Học liệu · YUE · a1

Đi và đến ở trạm xe buýt

Bài 24 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đợi xe ở trạm xe buýt. Hai người hỏi nhau xe này đi đâu, có tới đây không, và mỗi người đang đi đâu.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi và đến ở trạm xe buýt

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đợi xe ở trạm xe buýt. Hai người hỏi nhau xe này đi đâu, có tới đây không, và mỗi người đang đi đâu.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Đi và đến ở trạm xe buýt

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋喺巴士站等車。
陳世祥: 呢架巴士去邊度?
黃志雄: 呢架巴士去市中心站。
陳世祥: 呢架巴士嚟唔嚟呢度?
黃志雄: 嚟,佢嚟呢度。
陳世祥: 你去邊度?
黃志雄: 我返屋企。
陳世祥: 哦,巴士喺呢度去,喺呢度嚟,唔係火車月台。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋喺巴士站等車。Chúng ta đợi xe ở trạm xe buýt.
陳世祥呢架巴士去邊度?Xe buýt này đi đâu vậy?
黃志雄呢架巴士去市中心站。Xe buýt này đi đến trạm trung tâm thành phố.
陳世祥呢架巴士嚟唔嚟呢度?Xe buýt này có tới đây không?
黃志雄嚟,佢嚟呢度。Có, nó tới đây.
陳世祥你去邊度?Anh đi đâu vậy?
黃志雄我返屋企。Tôi về nhà.
陳世祥哦,巴士喺呢度去,喺呢度嚟,唔係火車月台。Ồ, xe buýt đi ở đây, tới ở đây, không phải ở sân ga tàu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
大約daai6 joek3Khoảng chừng, xấp xỉ——Vocabulary pool
驚geng1Sợ hãi, khiếp sợ——Vocabulary pool
嬰兒jing1 ji4Đứa trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ——Vocabulary pool
豆dau6Hạt đậu, đậu——Vocabulary pool
出世ceot1 sai3Sự sinh đẻ, sự ra đời——Vocabulary pool
雷射唱片leoi4 se6 coeng3 pin2Đĩa CD, đĩa compact——Vocabulary pool
飯廳faan6 teng1Phòng ăn——Vocabulary pool
肥fei4Béo, mập, có nhiều mỡ——Vocabulary pool
跳tiu3Sự nhảy, bước nhảy——Vocabulary pool
字母zi6 mou5Chữ cái——Vocabulary pool
會議wui6 ji5Cuộc họp, cuộc hội họp——Vocabulary pool
我嘅ngo5 ge3Của tôi——Vocabulary pool
唯一wai4 jat1Duy nhất, chỉ có một——Vocabulary pool
人jan4Người (số nhiều)——Vocabulary pool
練習lin6 zaap6Sự thực hành, sự áp dụng vào thực tế——Vocabulary pool
有錢jau5 cin2Giàu có, có nhiều tiền của——Vocabulary pool
六十luk6 sap6Sáu mươi——Vocabulary pool
測驗caak1 jim6Bài kiểm tra, bài thi——Vocabulary pool
番茄faan1 ke2Cây cà chua——Vocabulary pool
你nei5Ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

巴士站嘅牌上面有一張細細嘅海報。

三月十日有一個生日會。

朝早喺呢個巴士站等。

帶一份細禮物嚟。

你會嚟嘅話,寫低你嘅名。
巴士站嘅牌上面有一張細細嘅海報。

Trên bảng ở trạm xe buýt có một tấm poster nhỏ.

三月十日有一個生日會。

Ngày mười tháng ba có một buổi tiệc sinh nhật.

朝早喺呢個巴士站等。

Buổi sáng đợi ở trạm xe buýt này.

帶一份細禮物嚟。

Mang theo một món quà nhỏ tới.

你會嚟嘅話,寫低你嘅名。

Nếu bạn sẽ tới thì ghi tên bạn xuống.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu đơn giản: chủ ngữ + vị ngữ trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông (粵語 / 繁體), câu cơ bản chỉ cần chủ ngữ rồi tới vị ngữ, không cần trợ từ tiếng Nhật, không dùng dạng tiếng Quan thoại thuần. Ví dụ chủ ngữ 陳世祥 / 黃志雄 + động từ 等 / 返.

Ví dụ

  • 陳世祥喺巴士站等車。

    Trần Thế Tường đợi xe ở trạm xe buýt.

  • 黃志雄返屋企。

    Hoàng Chí Hùng về nhà.

Mẫu ngữ pháp

A 幫 B + 動詞

Ai đó giúp (ai) làm gì

Cấu trúc
A 幫 B + 動詞
Giải thích
A là người giúp, B là người được giúp, sau đó là động từ chính. Cấu trúc này dùng khi nói ai đó làm giúp một việc cho người khác.

Ví dụ

  • 黃志雄幫陳世祥睇路線圖。

    Hoàng Chí Hùng xem bản đồ tuyến đường giúp Trần Thế Tường.

  • 陳世祥幫黃志雄寫名。

    Trần Thế Tường viết tên giúp Hoàng Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 幫 + 我/我們 + 動詞短語

(Ai đó) làm ... cho tôi / chúng tôi

Cấu trúc
主語 + 幫 + 我/我們 + 動詞短語
Giải thích
Sau 幫 là tân ngữ 我 (tôi) hoặc 我們 (chúng tôi), rồi tới động từ chính. Chủ ngữ là người thực hiện hành động giúp người nói.

Ví dụ

  • 黃志雄幫我睇路線圖。

    Hoàng Chí Hùng xem bản đồ tuyến đường giúp tôi.

  • 陳世祥幫我寫名。

    Trần Thế Tường viết tên giúp tôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi và đến ở trạm xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.