Học liệu · YUE · a1

Lớp học ngôn ngữ: Mời ngồi, mời mở sách

Bài 9 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ở trong lớp học ngôn ngữ. Cả hai luyện các mệnh lệnh ngắn dùng trong lớp.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lớp học ngôn ngữ: Mời ngồi, mời mở sách

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ở trong lớp học ngôn ngữ. Cả hai luyện các mệnh lệnh ngắn dùng trong lớp.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Lớp học ngôn ngữ: Mời ngồi, mời mở sách

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,請坐。
黃志雄: 好,我坐。
陳世祥: 請打開本書,第三頁。
黃志雄: 好,打開咗。
黃志雄: 請你聽。
陳世祥: 好,我聽。
陳世祥: 而家請唔好講嘢。
黃志雄: 我哋喺班房練習坐、打開、聽同埋唔講嘢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,請坐。Chí Hùng, mời ngồi.
黃志雄好,我坐。Được, tôi ngồi.
陳世祥請打開本書,第三頁。Xin mở quyển sách, trang ba.
黃志雄好,打開咗。Được, mở rồi.
黃志雄請你聽。Mời bạn nghe.
陳世祥好,我聽。Vâng, tôi nghe.
陳世祥而家請唔好講嘢。Bây giờ xin đừng nói chuyện.
黃志雄我哋喺班房練習坐、打開、聽同埋唔講嘢。Chúng ta luyện tập trong lớp: ngồi, mở sách, nghe và không nói chuyện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
相簿soeng2 bou2Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
條tiu4Thanh, thỏi——Vocabulary pool
後面hau6 min6Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
糖tong4Kẹo——Vocabulary pool
黑haak1Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
早zou2Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
都唔dou1 m4Cũng (không)——Vocabulary pool
文件man4 gin2Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
頭痛tau4 tung3Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
想像soeng2 zoeng6Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
風箏fung1 zang1Đồ chơi diều——Vocabulary pool
得意dak1 ji3Đẹp đẽ, xinh xắn, dễ thương, đáng yêu——Vocabulary pool
星期一sing1 kei4 jat1Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
鼻哥bei6 go1Mũi——Vocabulary pool
頁jip6Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
計劃gai3 waak6Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
落雨lok6 jyu5Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
水手seoi2 sau2Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
買嘢maai5 je5Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
雪syut3Tuyết——Vocabulary pool
薄bok6Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
時間si4 gaan3Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
旅行leoi5 hang4Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
侍應si6 jing3Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
點解dim2 gaai2Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
同埋tung4 maai4Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

放學之後,門口有張告示。

請放學之後閂窗。

請熄燈。

請將啲書放喺書架上。

請唔好將袋放喺地下。
放學之後,門口有張告示。

Sau giờ học, ở cửa có một tấm thông báo.

請放學之後閂窗。

Xin đóng cửa sổ sau giờ học.

請熄燈。

Xin tắt đèn.

請將啲書放喺書架上。

Xin đặt sách lên giá sách.

請唔好將袋放喺地下。

Xin đừng để túi trên sàn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu tối giản: chủ ngữ + vị ngữ (ai đó làm gì / ở đâu)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, câu A1 có thể chỉ gồm chủ ngữ và vị ngữ, không cần trợ từ như tiếng Nhật. Chủ ngữ rõ thì không lược, chủ ngữ đã rõ trong ngữ cảnh thì có thể bỏ.

Ví dụ

  • 陳世祥坐。

    Trần Thế Tường ngồi.

  • 黃志雄聽。

    Hoàng Chí Hùng nghe.

Mẫu ngữ pháp

明白 N

Hiểu N

Cấu trúc
明白 N
Giải thích
動詞 明白 đứng trước danh từ để nói hiểu một đối tượng nào đó. Không cần trợ từ ở giữa. Chủ ngữ thường được lược bỏ khi đã rõ.

Ví dụ

  • 陳世祥明白呢句。

    Trần Thế Tường hiểu câu này.

  • 黃志雄明白個計劃。

    Hoàng Chí Hùng hiểu kế hoạch đó.

Mẫu ngữ pháp

有 + N

Có N

Cấu trúc
有 + N
Giải thích
有 (jau5) dùng để nói sự tồn tại hoặc sở hữu đồ vật, sự việc: 有 + danh từ. Với người thì dùng 喺度, không dùng 有.

Ví dụ

  • 語言班房有投影機。

    Lớp học ngôn ngữ có máy chiếu.

  • 陳世祥有本相簿。

    Trần Thế Tường có một quyển album ảnh.

Mẫu ngữ pháp

程度副詞 + 動詞 / 形容詞

Rất, nhiều, một chút, không... lắm, hoàn toàn không

Cấu trúc
程度副詞 + 動詞 / 形容詞
Giải thích
Phó từ mức độ đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa: 好 (rất), 好多 (nhiều), 少少 (một chút), 唔係好 (không... lắm), 完全唔 (hoàn toàn không).

Ví dụ

  • 陳世祥好鍾意聽。

    Trần Thế Tường rất thích nghe.

  • 黃志雄完全唔明白。

    Hoàng Chí Hùng hoàn toàn không hiểu.

  • 陳世祥有少少頭痛。

    Trần Thế Tường hơi đau đầu một chút.

Mẫu ngữ pháp

因為 S1,所以 S2

Vì ... nên ...

Cấu trúc
因為 S1,所以 S2
Giải thích
Đặt 因為 trước mệnh đề nêu lý do và 所以 trước mệnh đề nêu kết quả. Ở trình độ A1 nên dùng đủ cả cặp 因為…所以… cho rõ nghĩa.

Ví dụ

  • 因為落雨,所以陳世祥早啲返屋企。

    Vì trời mưa nên Trần Thế Tường về nhà sớm.

  • 因為星期一要返工,所以黃志雄早啲瞓。

    Vì thứ Hai phải đi làm nên Hoàng Chí Hùng ngủ sớm.

Mẫu ngữ pháp

點解 ... 呀?

Tại sao ...?

Cấu trúc
點解 ... 呀?
Giải thích
點解 (dim2 gaai2) là từ để hỏi lý do, thường đứng đầu câu và kết thúc bằng 呀?. Câu trả lời thường bắt đầu bằng 因為.

Ví dụ

  • 陳世祥點解早啲走呀?

    Sao Trần Thế Tường về sớm thế?

  • 因為佢要去買嘢。

    Vì anh ấy phải đi mua đồ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lớp học ngôn ngữ: Mời ngồi, mời mở sách” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.