Học liệu · YUE · a1

Muốn đi biển hay ở lại công viên?

Bài 10 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 城市公園. Hai người bạn nói cho nhau biết mình muốn đi đâu: một người muốn ra biển, một người muốn ở lại công viên.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Muốn đi biển hay ở lại công viên?

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 城市公園. Hai người bạn nói cho nhau biết mình muốn đi đâu: một người muốn ra biển, một người muốn ở lại công viên.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Muốn đi biển hay ở lại công viên?

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋坐喺公園入面,公園有好多樹。
陳世祥: 我諗住去海邊。
黃志雄: 我諗住留喺呢個公園。
陳世祥: 你都諗住去海邊呀?
黃志雄: 今日唔去。
陳世祥: 咁下個週末去啦。
黃志雄: 下次去海邊,唔係去外國。
陳世祥: 我哋而家坐喺呢張長凳上面。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋坐喺公園入面,公園有好多樹。Chúng ta đang ngồi trong công viên, công viên có nhiều cây.
陳世祥我諗住去海邊。Tôi muốn đi biển.
黃志雄我諗住留喺呢個公園。Tôi muốn ở lại công viên này.
陳世祥你都諗住去海邊呀?Bạn cũng muốn đi biển à?
黃志雄今日唔去。Hôm nay không đi.
陳世祥咁下個週末去啦。Vậy thì cuối tuần sau đi nhé.
黃志雄下次去海邊,唔係去外國。Lần sau đi biển, không phải đi nước ngoài.
陳世祥我哋而家坐喺呢張長凳上面。Bây giờ chúng ta đang ngồi trên chiếc ghế dài này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
床cong4Giường——Vocabulary pool
日期jat6 kei4Ngày tháng——Vocabulary pool
初級co1 kap1Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
裝滿zong1 mun5Làm đầy, chứa đầy——Vocabulary pool
健康gin6 hong1Sức khỏe——Vocabulary pool
入面jap6 min6Vào trong, bên trong——Vocabulary pool
膝頭sat1 tau4Đầu gối——Vocabulary pool
運氣wan6 hei3Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
好多hou2 do1Nhiều, lắm——Vocabulary pool
馬騮maa5 lau1Con khỉ——Vocabulary pool
筆記bat1 gei3Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
油漆jau4 cat1Sơn——Vocabulary pool
公園gung1 jyun2Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
遊戲jau4 hei3Sự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
老鼠lou5 syu2Con chuột (động vật)——Vocabulary pool
沙律saa1 leot6Món ăn gồm rau sống, thường là rau xà lách, cắt nhỏ và trộn với nước sốt——Vocabulary pool
短dyun2Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
攞lo2Lấy, số lượng thu được——Vocabulary pool
嘢je5Vật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
諗nam2Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
樹syu6Cây——Vocabulary pool
女侍應neoi5 si6 jing3Nữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
窗門coeng1 mun4Cửa sổ——Vocabulary pool
女人neoi5 jan2Người trưởng thành thuộc giới nữ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢張長凳上面有一塊石,石下面有一張摺好嘅筆記。

寫筆記嘅人想見屋企人,佢想見爸爸、媽媽等等。日期係今個星期六。

星期六下晝三點,去佢屋企。

佢住喺二樓,你可以去佢屋企門口。

如果你可以嚟,就留低呢張筆記喺長凳上面。
呢張長凳上面有一塊石,石下面有一張摺好嘅筆記。

Trên chiếc ghế dài này có một hòn đá, dưới hòn đá có một tờ ghi chép đã gấp lại.

寫筆記嘅人想見屋企人,佢想見爸爸、媽媽等等。日期係今個星期六。

Người viết tờ ghi chép muốn gặp người nhà, muốn gặp bố, mẹ, v.v. Ngày là thứ Bảy tuần này.

星期六下晝三點,去佢屋企。

Ba giờ chiều thứ Bảy, đến nhà anh ấy / chị ấy.

佢住喺二樓,你可以去佢屋企門口。

Người ấy sống ở tầng hai, bạn có thể đến cửa nhà người ấy.

如果你可以嚟,就留低呢張筆記喺長凳上面。

Nếu bạn có thể đến, thì để lại tờ ghi chép này trên ghế dài.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

有 N / 喺 [地方] 有 N

Có N (đồ vật, cây cối...)

Cấu trúc
有 N / 喺 [地方] 有 N
Giải thích
Dùng 有 (jau5) để nói có một vật gì đó tồn tại. Muốn nêu địa điểm thì đặt 喺 (hai2) + địa điểm trước 有. Phủ định là 冇 (mou5), câu hỏi là 有冇 N?

Ví dụ

  • 公園入面有好多樹。

    Trong công viên có nhiều cây.

  • 喺城市公園有好多長凳。

    Ở công viên thành phố có nhiều ghế dài.

Mẫu ngữ pháp

有 N

Có N (người hoặc động vật)

Cấu trúc
有 N
Giải thích
有 cũng dùng cho người và động vật. Cấu trúc: 有 + danh từ. Có thể thêm 喺 + địa điểm để chỉ nơi chốn.

Ví dụ

  • 城市公園有陳世祥同黃志雄。

    Ở công viên thành phố có Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng.

  • 喺公園有兩個朋友。

    Ở công viên có hai người bạn.

Mẫu ngữ pháp

N1 (地點) 有 N2

Ở N1 có N2

Cấu trúc
N1 (地點) 有 N2
Giải thích
Địa điểm N1 đứng trước, sau đó là 有, rồi đến đối tượng N2. Cũng có thể thêm 喺 trước địa điểm: 喺 N1 有 N2.

Ví dụ

  • 城市公園有好多樹同長凳。

    Công viên thành phố có nhiều cây và ghế dài.

  • 香港有好多街市。

    Hồng Kông có nhiều chợ.

Mẫu ngữ pháp

N1 喺 N2

N1 ở N2

Cấu trúc
N1 喺 N2
Giải thích
喺 tương đương «ở» trong tiếng Việt, dùng để chỉ vị trí của người hoặc vật. Cấu trúc: N1 + 喺 + N2.

Ví dụ

  • 陳世祥喺城市公園。

    Trần Thế Tường ở công viên thành phố.

  • 黃志雄喺街市。

    Hoàng Chí Hùng ở chợ.

Mẫu ngữ pháp

N1 + [上面 / 下面 / 前面 / 後面 / 裏面 / 外面]

Trên / Dưới / Trong / Ngoài ... của N1

Cấu trúc
N1 + [上面 / 下面 / 前面 / 後面 / 裏面 / 外面]
Giải thích
Từ chỉ vị trí đặt ngay sau danh từ, không cần trợ từ. Khi dùng trong câu có thể thêm 喺 phía trước: 喺 N1 上面.

Ví dụ

  • 陳世祥喺長凳上面。

    Trần Thế Tường ở trên ghế dài.

  • 張筆記喺石下面。

    Tờ ghi chép ở dưới hòn đá.

Mẫu ngữ pháp

N1、N2 等等

N1, N2 (và những thứ khác nữa...)

Cấu trúc
N1、N2 等等
Giải thích
Khi liệt kê mang tính tượng trưng, đặt các danh từ cạnh nhau ngăn bằng dấu 、 rồi thêm 「等等」 ở cuối. Cấu trúc này chỉ dùng với danh từ.

Ví dụ

  • 公園有樹、長凳等等。

    Công viên có cây, ghế dài, v.v.

  • 黃志雄賣菜、生果等等。

    Hoàng Chí Hùng bán rau, trái cây, v.v.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Muốn đi biển hay ở lại công viên?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.