Học liệu · YUE · pre_a1_2

Ở phòng chờ phòng khám — Đau đầu từ sáng nay

Bài 19 · 4 phần

Tại phòng chờ của phòng khám, Trần Thế Tường nói với Trương Gia Hân — nhân viên quầy — rằng mình thấy khó chịu.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở phòng chờ phòng khám — Đau đầu từ sáng nay

Tại phòng chờ của phòng khám, Trần Thế Tường nói với Trương Gia Hân — nhân viên quầy — rằng mình thấy khó chịu.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ở phòng chờ phòng khám — Đau đầu từ sáng nay

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我係陳世祥。
張嘉欣: 你邊度唔舒服?
陳世祥: 我頭痛。
張嘉欣: 由幾時開始?
陳世祥: 今朝開始。
張嘉欣: 嚴唔嚴重呀?
陳世祥: 少少。
張嘉欣: 請你喺呢度等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我係陳世祥。Chào chị, tôi là Trần Thế Tường.
張嘉欣你邊度唔舒服?Bạn thấy khó chịu ở đâu?
陳世祥我頭痛。Tôi đau đầu.
張嘉欣由幾時開始?Từ khi nào?
陳世祥今朝開始。Từ sáng nay.
張嘉欣嚴唔嚴重呀?Có nặng không?
陳世祥少少。Một chút thôi.
張嘉欣請你喺呢度等。Xin bạn đợi ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
差唔多caa1 m4 do1Hầu như, gần như——Vocabulary pool
球棒kau4 paang5Cây gậy (dùng trong thể thao)——Vocabulary pool
變成bin3 sing4Trở nên, trở thành——Vocabulary pool
最好zeoi3 hou2Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất——Vocabulary pool
小心啲siu2 sam1 di1Cẩn thận một chút——Vocabulary pool
書檯syu1 toi2Bàn (có mặt phẳng để viết, đọc, hoặc làm việc)——Vocabulary pool
仙女sin1 neoi5Tiên, nàng tiên——Vocabulary pool
平ping4Bằng phẳng, phẳng——Vocabulary pool
樹葉syu6 jip6Lá cây——Vocabulary pool
物質mat6 zat1Vật chất, chất liệu——Vocabulary pool
電影din6 jing2Phim (điện ảnh)——Vocabulary pool
軍官gwan1 gun1Sĩ quan——Vocabulary pool
一次jat1 ci3Một lần——Vocabulary pool
派對paai3 deoi2Tiệc, buổi liên hoan——Vocabulary pool
窮kung4Nghèo, bần cùng——Vocabulary pool
記者gei3 ze2Phóng viên, nhà báo——Vocabulary pool
科學家fo1 hok6 gaa1Nhà khoa học——Vocabulary pool
先生sin1 saang1Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh——Vocabulary pool
電視din6 si6Hệ thống truyền thông điện tử (truyền hình)——Vocabulary pool
老虎lou5 fu2Hổ, cọp——Vocabulary pool
十二sap6 ji6Số mười hai——Vocabulary pool
著zoek3Mặc, mang, đeo, đội——Vocabulary pool
院子jyun2 zi2Sân (có rào xung quanh)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

姓名:陳世祥

病徵:頭痛

由今朝開始。

少少痛。

請喺呢度等。
姓名:陳世祥

Họ tên: Trần Thế Tường

病徵:頭痛

Triệu chứng: đau đầu

由今朝開始。

Bắt đầu từ sáng nay.

少少痛。

Đau một chút.

請喺呢度等。

Xin đợi ở đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 咗

Diễn tả hành động đã hoàn thành

Cấu trúc
動詞 + 咗
Giải thích
Thêm 咗 (zo2) ngay sau động từ để nói việc gì đó đã xong rồi. Dùng cho hành động đã hoàn thành, không dùng cho thói quen hay kinh nghiệm.

Ví dụ

  • 陳世祥食咗飯。

    Trần Thế Tường đã ăn cơm rồi.

  • 張嘉欣去咗診所。

    Trương Gia Hân đã đi đến phòng khám.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 過

Đã từng làm gì đó (ít nhất một lần trong quá khứ)

Cấu trúc
動詞 + 過
Giải thích
Đặt 過 (gwo3) ngay sau động từ để nói một việc đã từng xảy ra ít nhất một lần, không nhất thiết còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ

  • 陳世祥去過香港。

    Trần Thế Tường đã từng đi Hồng Kông.

  • 張嘉欣食過越南菜。

    Trương Gia Hân đã từng ăn món Việt.

Mẫu ngữ pháp

V1 下,V2 下

Lúc thì..., lúc thì... / Làm cái này, làm cái kia...

Cấu trúc
V1 下,V2 下
Giải thích
Dùng 下 sau hai động từ để liệt kê vài hành động tiêu biểu, ý là làm chút cái này chút cái kia, không theo thứ tự thời gian.

Ví dụ

  • 陳世祥睇下書,聽下歌。

    Trần Thế Tường lúc thì đọc sách, lúc thì nghe nhạc.

  • 張嘉欣飲下茶,睇下電視。

    Trương Gia Hân lúc thì uống trà, lúc thì xem truyền hình.

Mẫu ngữ pháp

形容詞 + 咗 / 變 + 形容詞 / 變成 + 名詞

Trở nên ... / Trở thành ...

Cấu trúc
形容詞 + 咗 / 變 + 形容詞 / 變成 + 名詞
Giải thích
Tính từ + 咗 chỉ trạng thái đã đổi khác; 變 + tính từ nhấn mạnh sự biến đổi; 變成 + danh từ nói trở thành ai hay cái gì.

Ví dụ

  • 陳世祥攰咗。

    Trần Thế Tường đã trở nên mệt.

  • 陳世祥變精神。

    Trần Thế Tường trở nên tỉnh táo.

  • 陳世祥想變成護士。

    Trần Thế Tường muốn trở thành y tá.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng chờ phòng khám — Đau đầu từ sáng nay” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.