Học liệu · YUE · pre_a1_2

Biết và không biết

Bài 16 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 là bạn cùng lớp buổi tối. Trong lớp học ngoại ngữ, hai người nói với nhau xem mình biết làm gì và không biết làm gì.

Section

4

Nội dung

36

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Biết và không biết

陳世祥 và 黃志雄 là bạn cùng lớp buổi tối. Trong lớp học ngoại ngữ, hai người nói với nhau xem mình biết làm gì và không biết làm gì.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Biết và không biết

Toàn hội thoại

陳世祥: 你喺呢度識做乜嘢?
黃志雄: 我識彈鋼琴。
陳世祥: 我唔識彈鋼琴。
黃志雄: 你識唔識揸車?
陳世祥: 我唔識。
陳世祥: 我識煮少少。
陳世祥: 我喺黑板寫「識」。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你喺呢度識做乜嘢?Ở đây bạn biết làm gì?
黃志雄我識彈鋼琴。Tôi biết chơi đàn piano.
陳世祥我唔識彈鋼琴。Tôi không biết chơi đàn piano.
黃志雄你識唔識揸車?Bạn có biết lái xe không?
陳世祥我唔識。Tôi không biết.
陳世祥我識煮少少。Tôi biết nấu ăn một chút.
陳世祥我喺黑板寫「識」。Tôi viết chữ 「識」 lên bảng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
小心siu2 sam1Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
設計cit3 gai3Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
公平gung1 ping4Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
旗kei4Lá cờ——Vocabulary pool
呢度ni1 dou6Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
嗜好si3 hou3Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
噴射機pan3 se6 gei1Máy bay phản lực——Vocabulary pool
領導ling5 dou6Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
火柴fo2 caai4Que diêm——Vocabulary pool
可能ho2 nang4Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
或者waak6 ze2Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
移動ji4 dung6Sự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
辦公室baan6 gung1 sat1Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
拍檔paak3 dong3Người cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
鋼琴gong3 kam4Đàn piano——Vocabulary pool
水氹seoi2 tam5Vũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
重複cung4 fuk1Lặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
科學fo1 hok6Khoa học——Vocabulary pool
唱歌coeng3 go1Hát, ca hát——Vocabulary pool
歌手go1 sau2Ca sĩ, người hát——Vocabulary pool
星期四sing1 kei4 sei3Thứ Năm——Vocabulary pool
轉zyun2Sự quay, vòng quay——Vocabulary pool
手錶sau2 biu1Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
錯co3Sai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

語言班嘅表上有鋼琴。

表上有揸車。

表上有煮飯。

表有兩欄,識同唔識。

煮飯下面寫住「少少」。
語言班嘅表上有鋼琴。

Trên bảng của lớp ngoại ngữ có đàn piano.

表上有揸車。

Trên bảng có lái xe.

表上有煮飯。

Trên bảng có nấu ăn.

表有兩欄,識同唔識。

Bảng có hai cột, biết và không biết.

煮飯下面寫住「少少」。

Dưới mục nấu ăn có ghi 「少少」 (một chút).

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

主語 + 動詞 (+ 賓語)

Dạng gốc của động từ trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
主語 + 動詞 (+ 賓語)
Giải thích
Động từ tiếng Quảng Đông không đổi theo ngôi hay theo thì. Muốn phủ định thì đặt 唔 ngay trước động từ. Trợ từ đứng sau động từ mới nói rõ thời thể: 咗 (đã), 緊 (đang), 過 (đã từng), 會 (sẽ).

Ví dụ

  • 陳世祥食飯。

    Trần Thế Tường ăn cơm.

  • 黃志雄返工。

    Hoàng Chí Hùng đi làm.

  • 陳世祥唔食飯。

    Trần Thế Tường không ăn cơm.

Mẫu ngữ pháp

識 + 名詞/識 + 動詞/可以 + 動詞

Biết làm gì đó / Có thể làm gì đó

Cấu trúc
識 + 名詞/識 + 動詞/可以 + 動詞
Giải thích
識 đứng trước danh từ hoặc động từ để nói biết làm một kỹ năng đã học. 可以 đứng trước động từ để nói có thể hoặc được phép làm gì. Phủ định của 識 là 唔識; câu hỏi là 識唔識.

Ví dụ

  • 黃志雄識彈鋼琴。

    Hoàng Chí Hùng biết chơi đàn piano.

  • 陳世祥唔識彈鋼琴。

    Trần Thế Tường không biết chơi đàn piano.

  • 陳世祥可以問黃志雄。

    Trần Thế Tường có thể hỏi Hoàng Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

我嘅興趣係 [N / V]

Sở thích của tôi là ...

Cấu trúc
我嘅興趣係 [N / V]
Giải thích
Sau 係 có thể đặt danh từ hoặc động từ trực tiếp, không cần danh từ hoá. Câu hỏi là 你嘅興趣係乜嘢?. Trong khẩu ngữ trang trọng hơn một chút có thể dùng 嗜好 thay cho 興趣.

Ví dụ

  • 陳世祥嘅興趣係煮飯。

    Sở thích của Trần Thế Tường là nấu ăn.

  • 黃志雄嘅嗜好係彈鋼琴。

    Sở thích của Hoàng Chí Hùng là chơi đàn piano.

  • 你嘅興趣係乜嘢?

    Sở thích của bạn là gì?

Mẫu ngữ pháp

V1 + 之前,V2

Trước khi ...

Cấu trúc
V1 + 之前,V2
Giải thích
之前 (zi1 cin4) nghĩa là "trước khi". Cấu trúc: [V1] 之前,[V2] — trước khi làm V1 thì làm V2. Cũng dùng được với danh từ ([N] 之前) hoặc thời điểm ([時間] 之前).

Ví dụ

  • 黃志雄返工之前,佢食飯。

    Trước khi đi làm, Hoàng Chí Hùng ăn cơm.

  • 陳世祥上課之前,佢寫「識」。

    Trước khi vào lớp, Trần Thế Tường viết chữ 「識」.

  • 三點之前,陳世祥喺課室。

    Trước ba giờ, Trần Thế Tường ở trong lớp.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Khung câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu tiếng Quảng Đông khẩu ngữ đi theo trật tự 主語 + 謂語. Vị ngữ có thể là động từ (陳世祥食飯), tính từ (陳世祥小心) hoặc 係 + danh từ. Dùng chữ phồn thể và trợ từ khẩu ngữ 係/唔/喺.

Ví dụ

  • 陳世祥喺課室。

    Trần Thế Tường ở trong lớp học.

  • 黃志雄識彈鋼琴。

    Hoàng Chí Hùng biết chơi đàn piano.

  • 陳世祥唔識揸車。

    Trần Thế Tường không biết lái xe.

Mẫu ngữ pháp

一定要 + 動詞

Nhất định phải ...

Cấu trúc
一定要 + 動詞
Giải thích
一定要 đặt trước động từ để nhấn mạnh mong muốn hoặc yêu cầu, tương đương "nhất định phải" trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 黃志雄一定要嚟課室。

    Hoàng Chí Hùng nhất định phải đến lớp học.

  • 陳世祥一定要學識揸車。

    Trần Thế Tường nhất định phải học được lái xe.

  • 你一定要寫「識」。

    Bạn nhất định phải viết chữ 「識」.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Biết và không biết” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.