Học liệu · YUE · pre_a1_2

Ở trung tâm thương mại: hỏi giá và chọn cái rẻ hơn

Bài 17 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở 商場. 陳世祥 hỏi giá một món, rồi so sánh hai mức giá và chọn món rẻ hơn.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở trung tâm thương mại: hỏi giá và chọn cái rẻ hơn

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở 商場. 陳世祥 hỏi giá một món, rồi so sánh hai mức giá và chọn món rẻ hơn.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ở trung tâm thương mại: hỏi giá và chọn cái rẻ hơn

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢個幾多錢呀?
張嘉欣: 呢個五十蚊。
陳世祥: 嗰個呢?
張嘉欣: 嗰個八十蚊。
陳世祥: 邊個平啲呀?
張嘉欣: 呢個平啲。
陳世祥: 我要買呢個。
張嘉欣: 呢度五十蚊。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢個幾多錢呀?Cái này bao nhiêu tiền vậy?
張嘉欣呢個五十蚊。Cái này năm mươi đồng.
陳世祥嗰個呢?Còn cái kia thì sao?
張嘉欣嗰個八十蚊。Cái kia tám mươi đồng.
陳世祥邊個平啲呀?Cái nào rẻ hơn?
張嘉欣呢個平啲。Cái này rẻ hơn.
陳世祥我要買呢個。Tôi lấy cái này.
張嘉欣呢度五十蚊。Ở quầy này là năm mươi đồng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
隔籬gaak3 lei4Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
照顧ziu3 gu3Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
形容jing4 jung4Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
工廠gung1 cong2Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
五ng5Năm——Vocabulary pool
佢嘅keoi5 ge3Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái)——Vocabulary pool
重要zung6 jiu3Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
一月jat1 jyut6Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
懶laan5Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
行軍haang4 gwan1Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
右邊jau6 bin1Phải, bên phải——Vocabulary pool
父母fu6 mou5Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
污染wu1 jim5Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
紅色hung4 sik1Màu đỏ——Vocabulary pool
記得gei3 dak1Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
說話syut3 waa6Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
病beng6Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
跡象zik1 zoeng6Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
科技fo1 gei6Công nghệ——Vocabulary pool
掟deng3Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
火雞fo2 gai1(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
洗sai2Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
作家zok3 gaa1Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

商場嘅價錢牌係紅色嘅。

隔籬嗰個牌係藍色嘅。

右邊嘅箭嘴指住平啲嗰個。

牌上面寫住「幾多錢?」

每個牌上面有一個數目。
商場嘅價錢牌係紅色嘅。

Bảng giá trong trung tâm thương mại màu đỏ.

隔籬嗰個牌係藍色嘅。

Cái bảng bên cạnh màu xanh.

右邊嘅箭嘴指住平啲嗰個。

Mũi tên bên phải chỉ vào cái rẻ hơn.

牌上面寫住「幾多錢?」

Trên bảng có ghi “Bao nhiêu tiền?”.

每個牌上面有一個數目。

Mỗi bảng có một con số.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

唔 + 動詞

Dạng phủ định (không)

Cấu trúc
唔 + 動詞
Giải thích
Thêm 唔 (m4) vào trước động từ hoặc tính từ để nói “không”. Dùng cho hiện tại và tương lai. Ví dụ trong bài: 唔買 (không mua), 唔貴 (không đắt).

Ví dụ

  • 陳世祥唔買紅色嗰個。

    Trần Thế Tường không mua cái màu đỏ.

  • 呢個唔貴。

    Cái này không đắt.

Mẫu ngữ pháp

唔好 + 動詞 + 啦

Xin đừng ... / Đừng ... nhé

Cấu trúc
唔好 + 動詞 + 啦
Giải thích
Đặt 唔好 trước động từ, cuối câu thêm 啦 cho nhẹ nhàng. Muốn lịch sự hơn thì thêm 唔該 ở đầu câu.

Ví dụ

  • 陳世祥,唔好買嗰個啦。

    Tường, đừng mua cái đó nhé.

  • 唔該唔好掟啦。

    Xin đừng ném.

Mẫu ngữ pháp

要 + 動詞

Phải ... / Cần ...

Cấu trúc
要 + 動詞
Giải thích
要 (jiu3) đặt trước động từ để nói việc gì đó là cần thiết hoặc mình muốn làm. Trong bài 陳世祥 dùng 要 + 買 để chọn món.

Ví dụ

  • 陳世祥要買平啲嗰個。

    Trần Thế Tường phải mua cái rẻ hơn.

  • 張嘉欣要買紅色嗰個。

    Trương Gia Hân muốn mua cái màu đỏ.

Mẫu ngữ pháp

唔使 + 動詞

Không cần làm gì đó; không làm cũng được

Cấu trúc
唔使 + 動詞
Giải thích
唔使 (m4 sai2) đặt trước động từ để nói một hành động là không bắt buộc. Ví dụ: 唔使買 = không cần mua.

Ví dụ

  • 陳世祥唔使買貴嗰個。

    Trần Thế Tường không cần mua cái đắt.

  • 陳世祥唔使買兩個。

    Trần Thế Tường không cần mua hai cái.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản trong tiếng Quảng Đông: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ đứng sau, không cần động từ “là” khi nói giá cả. Ví dụ: 呢個五十蚊。

Ví dụ

  • 呢個五十蚊。

    Cái này năm mươi đồng.

  • 陳世祥係越南人。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở trung tâm thương mại: hỏi giá và chọn cái rẻ hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.