Học liệu · YUE · pre_a1_2

Ở bưu điện: thẻ các bước ở máy

Bài 12 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đứng trước máy (櫃員機) trong bưu điện. 陳世祥 làm từng bước, 黃志雄 nói bước kế tiếp.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở bưu điện: thẻ các bước ở máy

陳世祥 và 黃志雄 đứng trước máy (櫃員機) trong bưu điện. 陳世祥 làm từng bước, 黃志雄 nói bước kế tiếp.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Ở bưu điện: thẻ các bước ở máy

Toàn hội thoại

陳世祥: 我喺郵局嘅櫃員機前面。
陳世祥: 我先入卡。
黃志雄: 跟住入數字。
陳世祥: 我入數字。
黃志雄: 跟住揀錢。
陳世祥: 我揀咗錢。
黃志雄: 跟住攞卡。
陳世祥: 我攞卡。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我喺郵局嘅櫃員機前面。Tôi đang ở trước máy của bưu điện.
陳世祥我先入卡。Tôi cho thẻ vào trước.
黃志雄跟住入數字。Sau đó nhập số.
陳世祥我入數字。Tôi nhập số.
黃志雄跟住揀錢。Sau đó chọn tiền.
陳世祥我揀咗錢。Tôi đã chọn tiền.
黃志雄跟住攞卡。Sau đó lấy thẻ.
陳世祥我攞卡。Tôi lấy thẻ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
頭髮tau4 faat3Tóc——Vocabulary pool
入jap6Vào, cho vào——Vocabulary pool
笑siu3Cười, tiếng cười——Vocabulary pool
腳goek3Chân——Vocabulary pool
男人naam4 jan2Người đàn ông——Vocabulary pool
山saan1Núi——Vocabulary pool
嘴zeoi2Miệng——Vocabulary pool
冇mou5Không (không có)——Vocabulary pool
唔m4Không (phủ định)——Vocabulary pool
數字sou3 zi6Số, con số——Vocabulary pool
嘅ge3của (trợ từ sở hữu, đứng giữa N1 và N2)——Vocabulary pool
原諒jyun4 loeng6Tha thứ, tha lỗi——Vocabulary pool
原因jyun4 jan1Lý do, nguyên nhân——Vocabulary pool
鋸goe3Cái cưa; cưa——Vocabulary pool
視力si6 lik6Thị lực——Vocabulary pool
醒目sing2 muk6Thông minh, nhanh trí——Vocabulary pool
團隊tyun4 deoi6Đội, nhóm——Vocabulary pool
由頭到尾jau4 tau4 dou3 mei5Từ đầu đến cuối——Vocabulary pool
牙ngaa4Răng——Vocabulary pool
星期二sing1 kei4 ji6Thứ Ba——Vocabulary pool
會wui5sẽ (trợ động từ chỉ việc sắp xảy ra)——Vocabulary pool
後生hau6 saang1Trẻ, trẻ tuổi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

櫃員機上面有一張步驟卡。

第二行寫住「跟住」。

四個步驟係卡、數字、錢同攞卡。

最後一行寫住「記得攞卡」。

步驟由頭到尾排好。
櫃員機上面有一張步驟卡。

Trên máy có một thẻ ghi các bước.

第二行寫住「跟住」。

Dòng thứ hai ghi chữ “sau đó”.

四個步驟係卡、數字、錢同攞卡。

Bốn bước là thẻ, số, tiền và lấy thẻ.

最後一行寫住「記得攞卡」。

Dòng cuối ghi “nhớ lấy thẻ”.

步驟由頭到尾排好。

Các bước được xếp theo thứ tự từ đầu đến cuối.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

V1,V2,跟住 V3

Làm V1, làm V2, rồi làm V3

Cấu trúc
V1,V2,跟住 V3
Giải thích
Tiếng Quảng Đông không chia động từ theo thì: chỉ cần đặt các động từ cạnh nhau theo thứ tự trước – sau. 先 đặt sau động từ để nói “trước”, 跟住 đứng trước động từ cuối để nói “rồi thì”. Chủ ngữ thường chỉ nói một lần ở đầu câu.

Ví dụ

  • 陳世祥入卡,入數字,跟住揀錢。

    陳世祥 cho thẻ vào, nhập số, rồi chọn tiền.

  • 我先入卡,跟住攞卡。

    Tôi cho thẻ vào trước, rồi lấy thẻ.

Mẫu ngữ pháp

V1 完之後,V2

Sau khi làm V1 thì làm V2

Cấu trúc
V1 完之後,V2
Giải thích
完 nghĩa là “xong”, 之後 nghĩa là “sau khi”. Có thể thêm 就 trước V2 để nhấn mạnh việc tiếp nối. Nếu chủ ngữ đã rõ thì có thể lược bỏ.

Ví dụ

  • 陳世祥入完數字之後,就揀錢。

    Sau khi 陳世祥 nhập số xong thì chọn tiền.

  • 攞完卡之後,就離開。

    Sau khi lấy thẻ xong thì rời đi.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2 好 Adj

N1 có N2 … (miêu tả đặc điểm, bộ phận của N1)

Cấu trúc
N1 嘅 N2 好 Adj
Giải thích
嘅 đứng giữa N1 và N2 để chỉ sở hữu, tương đương “của”. Muốn phủ định thì thay 好 bằng 唔: N1 嘅 N2 唔 Adj.

Ví dụ

  • 陳世祥嘅頭髮好長。

    Tóc của 陳世祥 dài.

  • 陳世祥嘅頭髮唔短。

    Tóc của 陳世祥 không ngắn.

  • 郵局嘅櫃員機好新。

    Máy ở bưu điện còn mới.

Mẫu ngữ pháp

點樣 + 動詞 (+ 呀?)

Làm thế nào / bằng cách nào

Cấu trúc
點樣 + 動詞 (+ 呀?)
Giải thích
點樣 là từ hỏi cách thức, luôn đứng ngay trước động từ. Trợ từ 呀 ở cuối câu làm câu hỏi nghe tự nhiên, thân mật.

Ví dụ

  • 陳世祥問:「點樣入卡呀?」

    陳世祥 hỏi: “Cho thẻ vào thế nào ạ?”

  • 黃志雄問:「點樣攞錢呀?」

    黃志雄 hỏi: “Lấy tiền thế nào?”

Mẫu ngữ pháp

邊 + 量詞 + 名詞 / 邊個

Cái … nào / cái nào

Cấu trúc
邊 + 量詞 + 名詞 / 邊個
Giải thích
Khi có danh từ đi kèm, dùng 邊 + loại từ + danh từ (邊張卡 = thẻ nào). Khi đứng một mình, không có danh từ, dùng 邊個.

Ví dụ

  • 黃志雄問:「邊張卡呀?」

    黃志雄 hỏi: “Thẻ nào vậy?”

  • 陳世祥問:「邊個呀?」

    陳世祥 hỏi: “Cái nào vậy?”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở bưu điện: thẻ các bước ở máy” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.