Học liệu · YUE · pre_a1_2

Bài 9: Nghề nghiệp trong lớp học

Bài 9 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong lớp học, cùng đoán và nói những nghề đơn giản.

Section

4

Nội dung

30

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bài 9: Nghề nghiệp trong lớp học

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong lớp học, cùng đoán và nói những nghề đơn giản.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Bài 9: Nghề nghiệp trong lớp học

Toàn hội thoại

陳世祥: 你做咩工呀?
黃志雄: 我係學生。
陳世祥: 佢係老師呀?
黃志雄: 唔係。
黃志雄: 佢係店員呀?
陳世祥: 係呀。
陳世祥: 呢張卡係醫生。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你做咩工呀?Bạn làm nghề gì vậy?
黃志雄我係學生。Tôi là học sinh.
陳世祥佢係老師呀?Cậu ấy là giáo viên à?
黃志雄唔係。Không phải.
黃志雄佢係店員呀?Cậu ấy là nhân viên cửa hàng à?
陳世祥係呀。Đúng rồi.
陳世祥呢張卡係醫生。Tấm thẻ này là bác sĩ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
活動wut6 dung6Sự hoạt động, sự tích cực, sự nhanh nhẹn——Vocabulary pool
之前zi1 cin4Trước đây, về trước——Vocabulary pool
香蕉hoeng1 ziu1Quả chuối——Vocabulary pool
蜜蜂mat6 fung1Con ong——Vocabulary pool
蛋糕daan6 gou1Bánh ngọt——Vocabulary pool
改變goi2 bin3Sự thay đổi, sự biến đổi——Vocabulary pool
每mui5Mỗi——Vocabulary pool
漢堡包hon3 bou2 baau1Bánh hamburger——Vocabulary pool
窿lung1Lỗ, lỗ thủng, lỗ trống——Vocabulary pool
關鍵gwaan1 gin6Then chốt, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
線sin3Đường kẻ, vạch——Vocabulary pool
中間zung1 gaan1Ở vị trí giữa——Vocabulary pool
頸geng2Cổ——Vocabulary pool
橙色caang2 sik1Có màu da cam——Vocabulary pool
寵物cung2 mat6Vật nuôi trong nhà, thú cưng——Vocabulary pool
王子wong4 zi2Hoàng tử——Vocabulary pool
河ho4Dòng sông——Vocabulary pool
七cat1Số bảy——Vocabulary pool
天tin1Bầu trời, trời——Vocabulary pool
工具gung1 geoi6Dụng cụ, đồ dùng——Vocabulary pool
用jung6Sự dùng, việc sử dụng——Vocabulary pool
動物園dung6 mat6 jyun4Vườn bách thú, vườn thú——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

課室有卡。

一張卡係學生,一張卡係老師。

店員卡喺中間。

卡有「係」格同「唔係」格。

卡上面有「你做咩工?」
課室有卡。

Trong lớp học có thẻ.

一張卡係學生,一張卡係老師。

Một tấm thẻ là học sinh, một tấm thẻ là giáo viên.

店員卡喺中間。

Thẻ nhân viên cửa hàng ở giữa.

卡有「係」格同「唔係」格。

Trên thẻ có ô “đúng” và ô “không phải”.

卡上面有「你做咩工?」

Trên thẻ có in câu “Bạn làm nghề gì?”

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Mẫu câu Quảng Đông cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (thích / ghét / giỏi / kém).

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, câu đơn giản nhất chỉ cần chủ ngữ rồi tới vị ngữ, không cần trợ từ. Chủ ngữ có thể là tên người, vị ngữ có thể là 係 + danh từ hoặc một tính từ. Ví dụ: 陳世祥係學生。

Ví dụ

  • 陳世祥係學生。

    Trần Thế Tường là học sinh.

  • 黃志雄好開心。

    Hoàng Chí Hùng rất vui.

Mẫu ngữ pháp

明白 N

Hiểu N.

Cấu trúc
明白 N
Giải thích
Động từ 明白 (ming4 baak6) đứng ngay trước danh từ, không cần trợ từ. Khi ngữ cảnh đã rõ thì có thể bỏ chủ ngữ.

Ví dụ

  • 陳世祥明白個問題。

    Trần Thế Tường hiểu câu hỏi.

  • 黃志雄明白張卡。

    Hoàng Chí Hùng hiểu tấm thẻ.

Mẫu ngữ pháp

有 + N

Có N.

Cấu trúc
有 + N
Giải thích
Dùng 有 (jau5) để nói có hoặc tồn tại một vật, một việc. Không dùng 有 cho người; với người thì dùng 喺度. Ví dụ: 課室有卡。

Ví dụ

  • 課室有卡。

    Trong lớp học có thẻ.

  • 黃志雄有一本書。

    Hoàng Chí Hùng có một quyển sách.

Mẫu ngữ pháp

程度副詞 + 動詞 / 形容詞

Rất, đại khái, nhiều, một chút, không… lắm, hoàn toàn không.

Cấu trúc
程度副詞 + 動詞 / 形容詞
Giải thích
Phó từ mức độ đứng trước động từ hoặc tính từ: 好 (rất), 唔係好 (không… lắm), 完全唔 (hoàn toàn không), 少少 (một chút), 大概 (khoảng chừng). Ví dụ: 陳世祥好開心。/黃志雄完全唔明白。

Ví dụ

  • 陳世祥好開心。

    Trần Thế Tường rất vui.

  • 黃志雄完全唔明白。

    Hoàng Chí Hùng hoàn toàn không hiểu.

  • 陳世祥唔係好攰。

    Trần Thế Tường không mệt lắm.

Mẫu ngữ pháp

因為 S1,所以 S2

Vì… nên…

Cấu trúc
因為 S1,所以 S2
Giải thích
Đặt 因為 trước mệnh đề nêu lý do và 所以 trước mệnh đề nêu kết quả. Ở trình độ A1 nên dùng đủ cả cặp cho rõ nghĩa.

Ví dụ

  • 因為黃志雄好攰,所以早啲瞓。

    Vì Hoàng Chí Hùng rất mệt nên ngủ sớm.

  • 因為陳世祥唔明白,所以問老師。

    Vì Trần Thế Tường không hiểu nên hỏi giáo viên.

Mẫu ngữ pháp

`點解 ... 呀?`

Tại sao…?

Cấu trúc
`點解 ... 呀?`
Giải thích
點解 (dim2 gaai2) là từ hỏi lý do, thường đứng đầu câu và kết thúc bằng 呀. Câu trả lời hay bắt đầu bằng 因為.

Ví dụ

  • 點解陳世祥唔明白呀?

    Tại sao Trần Thế Tường không hiểu vậy?

  • 點解黃志雄唔講呀?

    Tại sao Hoàng Chí Hùng không nói vậy?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 9: Nghề nghiệp trong lớp học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.