Học liệu · DE · pre_a1_2

Ở phòng chờ khám: đau đầu từ sáng nay

Bài 19 · 4 phần

Hà ngồi ở phòng chờ khám bệnh và nói với cô Sabine ở quầy tiếp nhận rằng mình bị đau đầu.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở phòng chờ khám: đau đầu từ sáng nay

Hà ngồi ở phòng chờ khám bệnh và nói với cô Sabine ở quầy tiếp nhận rằng mình bị đau đầu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở phòng chờ khám: đau đầu từ sáng nay

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, ich bin Hà.
Sabine Vogt: Was ist los?
Việt Hà: Ich habe Kopfschmerzen.
Sabine Vogt: Seit wann?
Việt Hà: Seit heute Morgen.
Sabine Vogt: Ist es schlimm?
Việt Hà: Ein bisschen.
Sabine Vogt: Warten Sie bitte hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, ich bin Hà.Chào bà, tôi là Hà.
Sabine VogtWas ist los?Có chuyện gì vậy?
Việt HàIch habe Kopfschmerzen.Tôi bị đau đầu.
Sabine VogtSeit wann?Từ khi nào?
Việt HàSeit heute Morgen.Từ sáng nay.
Sabine VogtIst es schlimm?Có nặng không?
Việt HàEin bisschen.Một chút thôi.
Sabine VogtWarten Sie bitte hier.Xin bà chờ ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
fastfastHầu như, gần như——Vocabulary pool
SchlägerˈʃlɛːɡɐCây gậy (dùng trong thể thao)——Vocabulary pool
werdenˈveːɐ̯dn̩Trở nên, trở thành——Vocabulary pool
besteˈbɛstəTốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất——Vocabulary pool
Schreibtischˈʃʁaɪ̯ptɪʃBàn (có mặt phẳng để viết, đọc, hoặc làm việc)——Vocabulary pool
FeefeːTiên, nàng tiên——Vocabulary pool
flachflaxBằng phẳng, phẳng——Vocabulary pool
ihreˈiːʁəCủa cô ấy (her + danh từ)——Vocabulary pool
BlattblatLá cây——Vocabulary pool
MateriemaˈteːʁiəVật chất, chất liệu——Vocabulary pool
FilmfɪlmPhim (điện ảnh)——Vocabulary pool
Offizierɔfiˈtsiːɐ̯Sĩ quan——Vocabulary pool
einmalˈaɪ̯nmaːlMột lần——Vocabulary pool
PartyˈpaʁtiTiệc, buổi liên hoan——Vocabulary pool
armaʁmNghèo, bần cùng——Vocabulary pool
ReporterʁeˈpɔʁtɐPhóng viên, nhà báo——Vocabulary pool
Wissenschaftlerˈvɪsn̩ʃaftlɐNhà khoa học——Vocabulary pool
HerrhɛʁThưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh——Vocabulary pool
FernsehenˈfɛʁnzeːənTruyền hình (hệ thống truyền thông điện tử)——Vocabulary pool
TigerˈtiːɡɐHổ, cọp——Vocabulary pool
zwölftsvœlfSố mười hai——Vocabulary pool
HofhoːfSân (có rào xung quanh)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Aufnahmezettel – Wartezimmer

Name: Hà

Beschwerden: Kopfschmerzen

Seit: heute Morgen

Stärke: leicht
Aufnahmezettel – Wartezimmer

Phiếu tiếp nhận – Phòng chờ

Name: Hà

Tên: Hà

Beschwerden: Kopfschmerzen

Triệu chứng: đau đầu

Seit: heute Morgen

Từ: sáng nay

Stärke: leicht

Mức độ: nhẹ

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben/sein (Position 2) + ... + Partizip II

Đã làm gì đó — kể lại việc đã xảy ra trong quá khứ

Cấu trúc
Subjekt + haben/sein (Position 2) + ... + Partizip II
Giải thích
Trợ động từ haben/sein chia ở vị trí thứ hai, Partizip II đứng cuối câu, tạo thành khung câu. Dùng sein với động từ chuyển động hoặc đổi trạng thái (gehen, kommen, werden, bleiben), dùng haben với phần lớn động từ còn lại. Partizip II: động từ yếu ge- + gốc + -t (arbeiten → gearbeitet), động từ mạnh ge- + ... + -en (gehen → gegangen), động từ đuôi -ieren không có ge- (studieren → studiert). Câu hỏi Yes/No đưa trợ động từ lên đầu.

Ví dụ

  • Hà hat heute Morgen gearbeitet.

    Hà đã làm việc vào sáng nay.

  • Sabine ist zur Arbeit gegangen.

    Sabine đã đi làm.

  • Hat Hà den Zettel ausgefüllt?

    Hà đã điền phiếu chưa?

Mẫu ngữ pháp

haben/sein + ... + Partizip II + schon einmal / haben/sein + noch nie + ... + Partizip II

Đã từng ... / chưa từng ... (kinh nghiệm tính đến nay)

Cấu trúc
haben/sein + ... + Partizip II + schon einmal / haben/sein + noch nie + ... + Partizip II
Giải thích
Tiếng Đức dùng thì Perfekt (haben/sein ở Präsens + Partizip II cuối câu) để nói về kinh nghiệm. Thêm „schon einmal“ khi đã từng làm ít nhất một lần, thêm „noch nie“ khi chưa từng làm bao giờ. Trợ động từ đứng vị trí thứ hai, Partizip II đứng cuối câu; trong câu hỏi trợ động từ lên đầu.

Ví dụ

  • Hà hat noch nie einen deutschen Film gesehen.

    Hà chưa từng xem một bộ phim Đức nào.

  • Sabine hat schon einmal in Vietnam gearbeitet.

    Sabine đã từng làm việc ở Việt Nam một lần.

  • Hast du schon einmal hier gewartet?

    Bạn đã từng chờ ở đây chưa?

Mẫu ngữ pháp

das / dies / das da + ist N

Đây là ... / Đó là ... (chỉ sự vật, người ở gần hoặc ở xa)

Cấu trúc
das / dies / das da + ist N
Giải thích
Dùng „das ist“, „dies ist“ hoặc „das da ist“ để chỉ và giới thiệu một người hay một vật. „das“ là dạng trung tính trung hòa, có thể dùng cho cả người và vật khi giới thiệu. „das da“ nhấn mạnh vật ở xa người nói.

Ví dụ

  • Das ist Hà.

    Đây là Hà.

  • Das da ist Sabine.

    Kia là Sabine.

  • Dies ist ein Zettel.

    Đây là một tờ phiếu.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + werden + Adjektiv (unverändert) / Subjekt + werden + Nomen (Nominativ)

Trở nên ... / Trở thành ...

Cấu trúc
Subjekt + werden + Adjektiv (unverändert) / Subjekt + werden + Nomen (Nominativ)
Giải thích
werden diễn tả sự thay đổi. Sau werden, tính từ giữ nguyên, không thêm đuôi: „Es wird kalt.“ Với danh từ chỉ nghề nghiệp, danh từ ở Nominativ và không dùng mạo từ: „Hà wird Ärztin.“ Chia werden: ich werde, du wirst, er/sie/es wird, wir werden, ihr werdet, sie/Sie werden. Phân biệt với sein (trạng thái hiện tại, không đổi): „Es ist kalt.“ khác „Es wird kalt.“

Ví dụ

  • Es wird kalt im Wartezimmer.

    Trong phòng chờ trời trở nên lạnh.

  • Hà wird müde.

    Hà trở nên mệt.

  • Hà wird Ärztin.

    Hà sẽ trở thành bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng chờ khám: đau đầu từ sáng nay” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.