Học liệu · DE · pre_a1_2

Nghề nghiệp đơn giản trong lớp học

Bài 9 · 4 phần

Hai bạn cùng lớp ở trong lớp học (Klassenzimmer), cùng đoán và nói những nghề nghiệp đơn giản.

Section

4

Nội dung

31

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nghề nghiệp đơn giản trong lớp học

Hai bạn cùng lớp ở trong lớp học (Klassenzimmer), cùng đoán và nói những nghề nghiệp đơn giản.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Nghề nghiệp đơn giản trong lớp học

Toàn hội thoại

Việt Hà: Was machst du, Bernd?
Bernd Kramer: Ich bin Student.
Việt Hà: Ist das ein Lehrer?
Bernd Kramer: Nein, das ist kein Lehrer.
Bernd Kramer: Ist sie Verkäuferin?
Việt Hà: Ja, sie ist Verkäuferin.
Việt Hà: Das ist ein Arzt.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWas machst du, Bernd?Bạn làm nghề gì vậy, Bernd?
Bernd KramerIch bin Student.Tôi là học viên.
Việt HàIst das ein Lehrer?Đây có phải là một giáo viên không?
Bernd KramerNein, das ist kein Lehrer.Không, đây không phải là giáo viên.
Bernd KramerIst sie Verkäuferin?Cô ấy có phải là nhân viên bán hàng không?
Việt HàJa, sie ist Verkäuferin.Vâng, cô ấy là nhân viên bán hàng.
Việt HàDas ist ein Arzt.Đây là một bác sĩ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Aktivität—Sự hoạt động, sự tích cực, sự nhanh nhẹn——Vocabulary pool
vor—Trước đây, về trước——Vocabulary pool
Banane—Quả chuối——Vocabulary pool
Biene—Con ong——Vocabulary pool
Kuchen—Bánh ngọt——Vocabulary pool
Veränderung—Sự thay đổi, sự biến đổi——Vocabulary pool
jeder—Mỗi——Vocabulary pool
Gefühl—Cảm giác, xúc giác——Vocabulary pool
Hamburger—Bánh hamburger——Vocabulary pool
Loch—Lỗ, lỗ thủng, lỗ trống——Vocabulary pool
entscheidend—Then chốt, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
Linie—Đường kẻ, vạch——Vocabulary pool
Mitte—Ở vị trí giữa——Vocabulary pool
Hals—Cổ——Vocabulary pool
orange—Có màu da cam——Vocabulary pool
Haustier—Vật nuôi trong nhà, thú cưng——Vocabulary pool
Prinz—Hoàng tử——Vocabulary pool
Fluss—Dòng sông——Vocabulary pool
sieben—Số bảy——Vocabulary pool
Himmel—Bầu trời, trời——Vocabulary pool
das—Người/vật ở xa người nói (so với 'this')——Vocabulary pool
Werkzeug—Dụng cụ, đồ dùng——Vocabulary pool
Benutzung—Sự dùng, việc sử dụng——Vocabulary pool
welcher—Cái nào, người nào; (đại từ quan hệ) mà——Vocabulary pool
Zoo—Vườn bách thú, vườn thú——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Es gibt eine Karte. Auf der Karte steht Student.

Daneben liegt die Lehrer-Karte.

Es gibt auch eine Verkäuferin-Karte.

Die Spalte hat Ja und Nein.

Oben steht eine Frage. Was machst du?
Es gibt eine Karte. Auf der Karte steht Student.

Có một tấm thẻ. Trên thẻ ghi Sinh viên.

Daneben liegt die Lehrer-Karte.

Bên cạnh đó là thẻ Giáo viên.

Es gibt auch eine Verkäuferin-Karte.

Cũng có một thẻ Nhân viên bán hàng.

Die Spalte hat Ja und Nein.

Cột này có Ja và Nein (có và không).

Oben steht eine Frage. Was machst du?

Ở trên có một câu hỏi. Bạn làm gì?

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.

Thích / Không thích / Giỏi, kém (một môn, một việc)

Cấu trúc
Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.
Giải thích
'mögen' chia theo chủ ngữ: ich mag, du magst, er/sie mag. Danh từ theo sau ở cách Akkusativ. Muốn phủ định thì thêm 'nicht' sau danh từ. Muốn nói giỏi/kém thì dùng 'sein' + gut/schlecht + in + danh từ ở cách Dativ.

Ví dụ

  • Việt Hà mag Deutsch.

    Việt Hà thích tiếng Đức.

  • Bernd mag Kaffee nicht.

    Bernd không thích cà phê.

  • Bernd ist gut in Mathematik.

    Bernd giỏi môn toán.

Mẫu ngữ pháp

Ich verstehe + N (Akkusativ)

Hiểu N / hiểu được N

Cấu trúc
Ich verstehe + N (Akkusativ)
Giải thích
'verstehen' là động từ thường, chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai: ich verstehe, du verstehst, er/sie versteht. Tân ngữ theo sau ở cách Akkusativ. Phủ định dùng 'nicht' sau tân ngữ.

Ví dụ

  • Bernd versteht die Frage.

    Bernd hiểu câu hỏi.

  • Việt Hà versteht das Wort nicht.

    Việt Hà không hiểu từ đó.

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ

Có N / tồn tại N (đồ vật, sự việc)

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ
Giải thích
Cấu trúc cố định 'es gibt' dùng để nói là có một vật gì đó. Danh từ theo sau luôn ở cách Akkusativ: einen (giống đực), eine (giống cái), ein (giống trung). Phủ định: es gibt keinen / keine / kein.

Ví dụ

  • Es gibt eine Karte.

    Có một tấm thẻ.

  • Es gibt einen Tisch im Klassenzimmer.

    Trong lớp học có một cái bàn.

Mẫu ngữ pháp

sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv

Rất, khá, nhiều, một chút, hoàn toàn không

Cấu trúc
sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv
Giải thích
Phó từ chỉ mức độ đứng trước tính từ (Das ist sehr gut.), nhưng đứng sau động từ (Việt Hà lernt viel.). Phủ định: nicht, gar nicht, überhaupt nicht.

Ví dụ

  • Bernd spricht sehr gut Deutsch.

    Bernd nói tiếng Đức rất tốt.

  • Việt Hà lernt viel.

    Việt Hà học nhiều.

Mẫu ngữ pháp

weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende)

Vì ... nên ... / bởi vì ...

Cấu trúc
weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende)
Giải thích
Mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'weil' thì động từ chia đứng ở cuối câu. Nếu mệnh đề 'weil' đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia rồi đến chủ ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch, weil sie im Kurs ist.

    Việt Hà học tiếng Đức vì cô ấy đang học trong lớp.

  • Bernd bleibt im Klassenzimmer, weil der Kurs gut ist.

    Bernd ở lại lớp học vì lớp học hay.

Mẫu ngữ pháp

Warum ...?

Tại sao ...?

Cấu trúc
Warum ...?
Giải thích
'Warum' đứng đầu câu hỏi, động từ chia ở vị trí thứ hai. Câu trả lời thường bắt đầu bằng 'Weil ...' với động từ ở cuối.

Ví dụ

  • Warum lernt Bernd Deutsch?

    Tại sao Bernd học tiếng Đức?

  • Weil er im Kurs ist.

    Vì ông ấy đang học trong lớp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nghề nghiệp đơn giản trong lớp học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.