Học liệu · DE · pre_a1_2

Tại quầy làm thủ tục bay: Chiếc túi này và những mẫu đơn này

Bài 3 · 4 phần

Việt Hà đến quầy làm thủ tục bay. Cô Sabine Vogt đứng ở quầy và hỏi về chiếc túi và những mẫu đơn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy làm thủ tục bay: Chiếc túi này và những mẫu đơn này

Việt Hà đến quầy làm thủ tục bay. Cô Sabine Vogt đứng ở quầy và hỏi về chiếc túi và những mẫu đơn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Tại quầy làm thủ tục bay: Chiếc túi này và những mẫu đơn này

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag.
Sabine Vogt: Ist das Ihre Tasche?
Việt Hà: Das ist meine Tasche.
Sabine Vogt: Hier sind die Formulare.
Việt Hà: Sind diese Formulare für mich?
Sabine Vogt: Bitte füllen Sie diese Formulare aus.
Việt Hà: Ich checke diese Tasche ein.
Sabine Vogt: Ich nehme diese Tasche.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag.Xin chào.
Sabine VogtIst das Ihre Tasche?Đây có phải là túi của bà không?
Việt HàDas ist meine Tasche.Đây là túi của tôi.
Sabine VogtHier sind die Formulare.Đây là những mẫu đơn.
Việt HàSind diese Formulare für mich?Những mẫu đơn này dành cho tôi phải không?
Sabine VogtBitte füllen Sie diese Formulare aus.Xin bà hãy điền vào những mẫu đơn này.
Việt HàIch checke diese Tasche ein.Tôi làm thủ tục cho chiếc túi này.
Sabine VogtIch nehme diese Tasche.Tôi nhận chiếc túi này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
unten—Ở phía dưới, ở tầng dưới——Vocabulary pool
die Karte—Tấm thẻ, tấm thiếp——Vocabulary pool
der Dezember—Tháng thứ mười hai và là tháng cuối cùng trong năm Dương lịch——Vocabulary pool
das Gesicht—Mặt (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
Fischen—Sự đánh cá, sự câu cá——Vocabulary pool
Hilfe—Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự hỗ trợ——Vocabulary pool
Jacke—Áo khoác ngắn (thường có tay và cổ)——Vocabulary pool
wissen—Biết, có kiến thức về——Vocabulary pool
später—Đến sau, theo sau——Vocabulary pool
leben—Sống, còn sống——Vocabulary pool
lebend—Đang sống, còn sống——Vocabulary pool
Marke—Nhãn hiệu, kiểu——Vocabulary pool
Mutter—Mẹ, mẹ đẻ——Vocabulary pool
Oktober—Tháng Mười——Vocabulary pool
Absatz—Đoạn văn——Vocabulary pool
Gedicht—Bài thơ——Vocabulary pool
wirklich—Thực sự, thật sự——Vocabulary pool
retten—Cứu, cứu nguy——Vocabulary pool
verkaufen—Bán——Vocabulary pool
schüchtern—Nhút nhát, e thẹn, rụt rè——Vocabulary pool
sitzen—Ngồi——Vocabulary pool
Lehrer—Giáo viên, người dạy học——Vocabulary pool
drei—Số ba——Vocabulary pool
Tube—Ống——Vocabulary pool
Krieg—Chiến tranh——Vocabulary pool
Sorge—Sự lo lắng, nỗi lo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das ist ein Gepäckanhänger. Er ist für diese Tasche.

Auf dem Tisch liegt eine Liste. Die Liste zeigt diese Formulare.

Unter der Liste steht: Bitte füllen Sie diese Formulare aus.

Auf dem Anhänger steht der Name. Der Name ist Việt Hà.

Unten auf dem Anhänger steht: Hier holen Sie die Tasche ab.
Das ist ein Gepäckanhänger. Er ist für diese Tasche.

Đây là một thẻ hành lý. Nó dành cho chiếc túi này.

Auf dem Tisch liegt eine Liste. Die Liste zeigt diese Formulare.

Trên bàn có một danh sách. Danh sách này chỉ ra những mẫu đơn này.

Unter der Liste steht: Bitte füllen Sie diese Formulare aus.

Bên dưới danh sách có ghi: Xin hãy điền vào những mẫu đơn này.

Auf dem Anhänger steht der Name. Der Name ist Việt Hà.

Trên thẻ hành lý có tên. Tên đó là Việt Hà.

Unten auf dem Anhänger steht: Hier holen Sie die Tasche ab.

Ở phía dưới thẻ hành lý có ghi: Quý khách lấy túi tại đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Darf ich + Infinitiv?

Tôi có được phép làm gì không? / Tôi có thể làm gì không?

Cấu trúc
Darf ich + Infinitiv?
Giải thích
Mẫu câu xin phép lịch sự. Động từ khuyết thiếu 'dürfen' đứng ở vị trí thứ hai và chia theo chủ ngữ; chủ ngữ 'ich' đứng ngay sau nó, còn động từ chính ở dạng nguyên thể đặt ở cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: „Darf ich hier sitzen?“

    Việt Hà hỏi: “Tôi có thể ngồi ở đây không?”

  • Sabine Vogt fragt: „Darf ich Ihnen helfen?“

    Cô Sabine hỏi: “Tôi có thể giúp bà không?”

Mẫu ngữ pháp

du darfst nicht + Infinitiv

Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì đó.

Cấu trúc
du darfst nicht + Infinitiv
Giải thích
Muốn nói ai đó không được phép làm gì, ta dùng 'dürfen' ở dạng phủ định: chủ ngữ + 'dürfen' (chia theo chủ ngữ) + 'nicht' + động từ nguyên thể ở cuối câu. Với chủ ngữ 'du', dạng đúng là 'du darfst nicht'.

Ví dụ

  • Sabine Vogt sagt: „Du darfst hier nicht rauchen.“

    Cô Sabine nói: “Bạn không được hút thuốc ở đây.”

  • Việt Hà sagt: „Du darfst nicht zu spät kommen.“

    Việt Hà nói: “Bạn không được đến muộn.”

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sein + Adjektiv/Partizip II; Subjekt + Verb (Präsens)

Đang ở trạng thái ... / Mô tả trạng thái hiện tại

Cấu trúc
Subjekt + sein + Adjektiv/Partizip II; Subjekt + Verb (Präsens)
Giải thích
Ở trình độ A1, ta dùng 'sein' + tính từ hoặc danh từ để nói trạng thái hiện tại (Das ist meine Tasche), hoặc dùng động từ chia ở Präsens như wohnen, kennen. Cấu trúc này không dùng cho hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • Das ist meine Tasche.

    Đây là túi của tôi.

  • Việt Hà ist Verkäuferin.

    Việt Hà là nhân viên bán hàng.

  • Sabine Vogt wohnt in Deutschland.

    Cô Sabine sống ở Đức.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy làm thủ tục bay: Chiếc túi này và những mẫu đơn này” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.