Học liệu · DE · pre_a1_2

Giá bao nhiêu? — Ở trung tâm thương mại

Bài 17 · 4 phần

Việt Hà đang ở trung tâm thương mại. Cô hỏi cô Sabine ở quầy thông tin về giá của hai món đồ.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Giá bao nhiêu? — Ở trung tâm thương mại

Việt Hà đang ở trung tâm thương mại. Cô hỏi cô Sabine ở quầy thông tin về giá của hai món đồ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Giá bao nhiêu? — Ở trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Việt Hà: Was kostet das hier?
Sabine Vogt: Das kostet fünf Euro.
Việt Hà: Was kostet das dort?
Sabine Vogt: Das kostet neun Euro.
Việt Hà: Welches ist billiger?
Sabine Vogt: Das hier ist billiger.
Việt Hà: Ich nehme das hier.
Sabine Vogt: Das macht fünf Euro.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWas kostet das hier?Cái này giá bao nhiêu?
Sabine VogtDas kostet fünf Euro.Cái đó giá năm Euro.
Việt HàWas kostet das dort?Cái kia giá bao nhiêu?
Sabine VogtDas kostet neun Euro.Cái đó giá chín Euro.
Việt HàWelches ist billiger?Cái nào rẻ hơn?
Sabine VogtDas hier ist billiger.Cái ở đây rẻ hơn.
Việt HàIch nehme das hier.Tôi lấy cái này.
Sabine VogtDas macht fünf Euro.Tổng cộng là năm Euro.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
neben—Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
Pflege—Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
beschreiben—Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
Fabrik—Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
fünf—Năm (số 5)——Vocabulary pool
wichtig—Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
Januar—Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
faul—Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
Marsch—Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
Maus—Chuột (động vật)——Vocabulary pool
rechts—Phải, bên phải——Vocabulary pool
Elternteil—Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
Umweltverschmutzung—Sự ô nhiễm môi trường——Vocabulary pool
Problem—Vấn đề, điều khó khăn cần giải quyết——Vocabulary pool
rot—Màu đỏ——Vocabulary pool
sich erinnern—Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
Aussage—Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
krank—Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
Zeichen—Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
Technologie—Công nghệ——Vocabulary pool
Wurf—Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
Truthahn—Gà tây——Vocabulary pool
Waschen—Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
Schriftsteller—Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das Preisschild hier zeigt fünf Euro.

Das Preisschild dort zeigt neun Euro.

Neben dem Schild hängt ein Pfeil. Der Pfeil zeigt nach rechts.

Auf dem Schild steht eine Frage: Wie viel kostet das?

Jedes Schild hat eine Zahl.
Das Preisschild hier zeigt fünf Euro.

Tấm bảng giá ở đây ghi năm Euro.

Das Preisschild dort zeigt neun Euro.

Tấm bảng giá ở kia ghi chín Euro.

Neben dem Schild hängt ein Pfeil. Der Pfeil zeigt nach rechts.

Bên cạnh tấm bảng có treo một mũi tên. Mũi tên chỉ sang bên phải.

Auf dem Schild steht eine Frage: Wie viel kostet das?

Trên tấm bảng có một câu hỏi: Cái này giá bao nhiêu?

Jedes Schild hat eine Zahl.

Mỗi tấm bảng có một con số.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + konjugiertes Verb + nicht + (Ergänzung)

Phủ định động từ bằng 'nicht'

Cấu trúc
Subjekt + konjugiertes Verb + nicht + (Ergänzung)
Giải thích
Động từ đã chia luôn đứng ở vị trí thứ hai. 'nicht' thường đứng ở cuối câu hoặc ngay trước phần bị phủ định.

Ví dụ

  • Việt Hà kauft das nicht.

    Việt Hà không mua cái đó.

  • Das ist nicht teuer.

    Cái đó không đắt.

Mẫu ngữ pháp

Bitte + [Verb im Imperativ] + nicht (du) / Bitte + [Verb] + Sie + nicht (Sie)

Xin đừng ...

Cấu trúc
Bitte + [Verb im Imperativ] + nicht (du) / Bitte + [Verb] + Sie + nicht (Sie)
Giải thích
Dùng 'Bitte' + động từ ở thể mệnh lệnh + 'nicht'. Với người lạ hoặc trang trọng (Sie), động từ để nguyên thể và đứng trước 'Sie'.

Ví dụ

  • Bitte nehmen Sie das nicht.

    Xin cô đừng lấy cái đó ạ.

  • Bitte kauf das nicht.

    Xin đừng mua cái đó.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + müssen (konjugiert) + ... + Infinitiv

Phải ... / cần phải ...

Cấu trúc
Subjekt + müssen (konjugiert) + ... + Infinitiv
Giải thích
'müssen' được chia theo chủ ngữ: ich muss, du musst, er/sie/es muss, wir müssen, ihr müsst, sie/Sie müssen. Động từ chính để nguyên thể và đứng cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà muss heute arbeiten.

    Việt Hà phải làm việc hôm nay.

  • Ich muss die Preise lesen.

    Tôi phải đọc giá.

Mẫu ngữ pháp

müssen + nicht + Infinitiv

Không cần phải ...

Cấu trúc
müssen + nicht + Infinitiv
Giải thích
'nicht müssen' nghĩa là không cần phải làm gì. Sau 'müssen' chia là 'nicht' rồi đến động từ nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ

  • Sie müssen das nicht kaufen.

    Cô không cần phải mua cái đó.

  • Du musst das nicht nehmen.

    Bạn không cần phải lấy cái đó.

Mẫu ngữ pháp

Objekt (Akkusativ) + Verb (Position 2) + Subjekt ...

Đưa tân ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh

Cấu trúc
Objekt (Akkusativ) + Verb (Position 2) + Subjekt ...
Giải thích
Muốn nhấn mạnh tân ngữ, ta đặt tân ngữ ở vị trí đầu câu. Động từ vẫn ở vị trí thứ hai, chủ ngữ đứng ngay sau động từ.

Ví dụ

  • Das hier nehme ich.

    Cái này thì tôi lấy.

  • Fünf Euro kostet das Schild.

    Năm Euro là giá của tấm bảng đó.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giá bao nhiêu? — Ở trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.