Học liệu · DE · pre_a1_2

Có gì trong bếp?

Bài 4 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ở trong bếp của căn hộ. Việt Hà hỏi Bernd xem trong bếp có gì.

Section

4

Nội dung

34

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Có gì trong bếp?

Việt Hà và Bernd ở trong bếp của căn hộ. Việt Hà hỏi Bernd xem trong bếp có gì.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd
Có gì trong bếp?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich bin in der Küche.
Việt Hà: Gibt es Milch?
Bernd: Es gibt Milch im Kühlschrank.
Việt Hà: Gibt es Eier?
Bernd: Es gibt zwei Eier.
Việt Hà: Gibt es Brot?
Bernd: Es gibt kein Brot.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch bin in der Küche.Tôi đang ở trong bếp.
Việt HàGibt es Milch?Có sữa không?
BerndEs gibt Milch im Kühlschrank.Có sữa trong tủ lạnh.
Việt HàGibt es Eier?Có trứng không?
BerndEs gibt zwei Eier.Có hai quả trứng.
Việt HàGibt es Brot?Có bánh mì không?
BerndEs gibt kein Brot.Không có bánh mì.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
zustimmen—Đồng ý, tán thành, bằng lòng——Vocabulary pool
Ufer—Bờ (sông, hồ, kênh)——Vocabulary pool
früher—Trước đây, trước kia——Vocabulary pool
Dose—Đồ hộp, hộp kim loại——Vocabulary pool
Ei—Trứng (của chim, gia cầm)——Vocabulary pool
Feld—Cánh đồng, đồng ruộng——Vocabulary pool
glücklich—Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui, sự hài lòng, hoặc sự mãn nguyện——Vocabulary pool
Eis—Nước đá, băng——Vocabulary pool
freundlich—Tử tế, tốt bụng, ân cần——Vocabulary pool
Bibliothek—Thư viện——Vocabulary pool
einsam—Cô đơn, cô độc——Vocabulary pool
Minute—Phút——Vocabulary pool
Morgen—Buổi sáng——Vocabulary pool
Nacht—Khoảng thời gian tối tăm trong ngày, từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc——Vocabulary pool
jetzt—Bây giờ, lúc này, hiện nay——Vocabulary pool
Bild—Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ——Vocabulary pool
schnell—Một cách nhanh chóng, nhanh——Vocabulary pool
Reihe—Hàng, dãy——Vocabulary pool
Anteil—Phần, phần chia——Vocabulary pool
Lächeln—Nụ cười——Vocabulary pool
damals—Lúc đó, hồi ấy, khi ấy——Vocabulary pool
Handtuch—Khăn——Vocabulary pool
genau—Chính, ngay——Vocabulary pool
Wille—Ý chí, sự quyết tâm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kühlschrank – Inventar (Zettel)

Milch: ja

Eier: 2 Stück

Brot: nein

Bitte heute Brot kaufen.
Kühlschrank – Inventar (Zettel)

Tủ lạnh – Kiểm kê (mẩu giấy)

Milch: ja

Sữa: có

Eier: 2 Stück

Trứng: 2 quả

Brot: nein

Bánh mì: không

Bitte heute Brot kaufen.

Hôm nay hãy mua bánh mì.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ

Có N (đồ vật, sự vật — những thứ không tự chuyển động)

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ
Giải thích
Cấu trúc cố định „Es gibt“ dùng để nói có một đồ vật hay sự vật nào đó. Danh từ theo sau ở cách Akkusativ: giống đực „einen“, giống cái „eine“, giống trung „ein“, số nhiều không dùng mạo từ. Phủ định: kein/keine/kein.

Ví dụ

  • Es gibt einen Tisch in der Wohnung von Hà.

    Có một cái bàn trong căn hộ của Hà.

  • Es gibt eine Lampe bei Bernd.

    Ở chỗ Bernd có một cái đèn.

  • Es gibt ein Bild in der Küche.

    Trong bếp có một bức tranh.

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ (người / động vật)

Có ai đó / con vật nào đó

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ (người / động vật)
Giải thích
Khi nói có một người hay một con vật, tiếng Đức cũng dùng „Es gibt“ + danh từ ở Akkusativ. Số nhiều không dùng mạo từ: Es gibt Kinder.

Ví dụ

  • Im Supermarkt gibt es eine Verkäuferin.

    Trong siêu thị có một nhân viên thu ngân.

  • Es gibt einen freundlichen Nachbarn.

    Có một người hàng xóm tử tế.

Mẫu ngữ pháp

In + Dativ + gibt es + einen/eine/ein + Nomen (Akkusativ)

Ở một nơi nào đó có cái gì / ai đó

Cấu trúc
In + Dativ + gibt es + einen/eine/ein + Nomen (Akkusativ)
Giải thích
Khi muốn nói rõ vị trí, ta đặt địa điểm lên trước: „In + Dativ … gibt es + Akkusativ“. Địa điểm chia ở Dativ (in der Wohnung, in der Stadt), đồ vật chia ở Akkusativ (einen/eine/ein). „es gibt“ không đổi theo số ít hay số nhiều.

Ví dụ

  • In der Wohnung gibt es eine Küche.

    Trong căn hộ có một cái bếp.

  • In der Stadt gibt es eine Bibliothek.

    Trong thành phố có một thư viện.

  • Gibt es in der Küche einen Kühlschrank?

    Trong bếp có tủ lạnh không?

Mẫu ngữ pháp

N1 ist in/auf/bei N2.

N1 ở N2

Cấu trúc
N1 ist in/auf/bei N2.
Giải thích
Mẫu câu nêu vị trí của người hoặc vật đã được nhắc đến: „sein“ (ist) + giới từ chỉ vị trí in/auf/bei + địa điểm ở Dativ. in dem → im, bei dem → beim.

Ví dụ

  • Hà ist in der Küche.

    Hà đang ở trong bếp.

  • Die Milch ist im Kühlschrank.

    Sữa ở trong tủ lạnh.

  • Bernd ist bei Hà.

    Bernd đang ở chỗ Hà.

Mẫu ngữ pháp

Präposition (auf, unter, vor, hinter, in, neben, zwischen, über) + Dativ (dem/der/den) + Nomen

Trên, dưới, trước, sau, trong, bên cạnh … của cái gì đó

Cấu trúc
Präposition (auf, unter, vor, hinter, in, neben, zwischen, über) + Dativ (dem/der/den) + Nomen
Giải thích
Sau các giới từ chỉ vị trí auf, unter, vor, hinter, in, neben, zwischen, über, danh từ luôn chia ở Dativ: dem/der/den.

Ví dụ

  • Die Dose ist neben dem Kühlschrank.

    Hộp đồ hộp ở bên cạnh tủ lạnh.

  • Das Bild ist über dem Tisch.

    Bức tranh ở phía trên cái bàn.

  • Das Brot ist auf dem Tisch.

    Bánh mì ở trên bàn.

Mẫu ngữ pháp

N1, N2 und so weiter

N1, N2 (và những cái khác nữa…)

Cấu trúc
N1, N2 und so weiter
Giải thích
Dùng để liệt kê một vài ví dụ, không kể hết. „und so weiter“ (viết tắt: usw.) đứng ở cuối danh sách.

Ví dụ

  • In der Küche gibt es Milch, Eier und so weiter.

    Trong bếp có sữa, trứng, v.v.

  • Hà kauft Brot, Milch und so weiter.

    Hà mua bánh mì, sữa, v.v.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Có gì trong bếp?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.