Học liệu · DE · pre_a1_2

Cuộc gọi ngắn từ căn hộ

Bài 15 · 4 phần

Việt Hà gọi cho Bernd từ căn hộ. Hai người bạn mở đầu cuộc gọi ngắn.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Cuộc gọi ngắn từ căn hộ

Việt Hà gọi cho Bernd từ căn hộ. Hai người bạn mở đầu cuộc gọi ngắn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Cuộc gọi ngắn từ căn hộ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich rufe aus der Wohnung an.
Việt Hà: Ich bin es.
Bernd Kramer: Wer ist da?
Việt Hà: Hier ist Hà.
Bernd Kramer: Hallo, Hà.
Việt Hà: Darf ich jetzt anrufen?
Bernd Kramer: Ja, jetzt ist es okay.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch rufe aus der Wohnung an.Tôi gọi từ căn hộ.
Việt HàIch bin es.Là tôi đây.
Bernd KramerWer ist da?Ai đó?
Việt HàHier ist Hà.Hà đây.
Bernd KramerHallo, Hà.Chào Hà.
Việt HàDarf ich jetzt anrufen?Tôi có thể gọi bây giờ không?
Bernd KramerJa, jetzt ist es okay.Vâng, bây giờ ổn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
unten—Ở phía dưới, ở tầng dưới——Vocabulary pool
die Karte—Tấm thẻ, tấm thiếp——Vocabulary pool
der Dezember—Tháng thứ mười hai và là tháng cuối cùng trong năm Dương lịch——Vocabulary pool
das Gesicht—Mặt (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
Fischen—Sự đánh cá, sự câu cá——Vocabulary pool
Hilfe—Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự hỗ trợ——Vocabulary pool
Jacke—Áo khoác ngắn (thường có tay và cổ)——Vocabulary pool
wissen—Biết, có kiến thức về——Vocabulary pool
später—Đến sau, theo sau——Vocabulary pool
leben—Sống, còn sống——Vocabulary pool
lebend—Đang sống, còn sống——Vocabulary pool
Marke—Nhãn hiệu, kiểu——Vocabulary pool
Mutter—Mẹ, mẹ đẻ——Vocabulary pool
Oktober—Tháng Mười——Vocabulary pool
Absatz—Đoạn văn——Vocabulary pool
Gedicht—Bài thơ——Vocabulary pool
wirklich—Thực sự, thật sự——Vocabulary pool
retten—Cứu, cứu nguy——Vocabulary pool
verkaufen—Bán——Vocabulary pool
schüchtern—Nhút nhát, e thẹn, rụt rè——Vocabulary pool
sitzen—Ngồi——Vocabulary pool
Lehrer—Giáo viên, người dạy học——Vocabulary pool
drei—Số ba——Vocabulary pool
Tube—Ống——Vocabulary pool
Krieg—Chiến tranh——Vocabulary pool
Sorge—Sự lo lắng, nỗi lo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In der Wohnung liegt eine Karte.

Unten steht: Wer ist da?

Auf der Karte ist ein Kästchen für Ja.

Die Karte hat nur drei Zeilen.

In der Ecke ist ein kleines Telefon.
In der Wohnung liegt eine Karte.

Trong căn hộ có một tấm thẻ.

Unten steht: Wer ist da?

Ở dưới có dòng: Ai đó?

Auf der Karte ist ein Kästchen für Ja.

Trên thẻ có một ô cho chữ Vâng.

Die Karte hat nur drei Zeilen.

Tấm thẻ chỉ có ba dòng.

In der Ecke ist ein kleines Telefon.

Ở góc có một chiếc điện thoại nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Darf ich + Infinitiv?

Tôi có được phép làm gì không? / Tôi có thể làm gì không?

Cấu trúc
Darf ich + Infinitiv?
Giải thích
Dùng để hỏi xin phép. dürfen chia ở vị trí thứ hai, chủ ngữ ich đứng ngay sau, động từ chính ở cuối câu dạng nguyên thể.

Ví dụ

  • Darf ich jetzt anrufen?

    Tôi có thể gọi điện bây giờ không?

  • Darf ich mit Bernd sprechen?

    Tôi có thể nói chuyện với Bernd không?

Mẫu ngữ pháp

du darfst nicht + Infinitiv

Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì đó.

Cấu trúc
du darfst nicht + Infinitiv
Giải thích
Chủ ngữ + dürfen chia + nicht + động từ nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ

  • Hà, du darfst nicht zu spät anrufen.

    Hà, bạn không được gọi quá muộn.

  • Bernd, du darfst nicht laut sprechen.

    Bernd, bác không được nói to.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sein + Adjektiv/Partizip II (z. B. Ich bin verheiratet); Subjekt + Verb (Präsens) (z. B. Ich wohne in Berlin, Ich kenne ihn)

Đang ở trạng thái ... / Mô tả trạng thái kết quả

Cấu trúc
Subjekt + sein + Adjektiv/Partizip II (z. B. Ich bin verheiratet); Subjekt + Verb (Präsens) (z. B. Ich wohne in Berlin, Ich kenne ihn)
Giải thích
Dùng sein + tính từ/Partizip II hoặc động từ trạng thái ở Präsens để tả trạng thái hiện tại.

Ví dụ

  • Ich bin in der Wohnung.

    Tôi đang ở trong căn hộ.

  • Hà wohnt in der Stadt.

    Hà sống ở thành phố.

  • Bernd kennt den Weg.

    Bernd biết đường.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cuộc gọi ngắn từ căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.