Học liệu · DE · pre_a1_2

Tại quầy dịch vụ: Khi nào thì xong?

Bài 5 · 4 phần

Việt Hà đến quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại. Cô đưa một đầu đĩa CD bị hỏng cho cô Sabine và hỏi khi nào thì sửa xong.

Section

4

Nội dung

26

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Tại quầy dịch vụ: Khi nào thì xong?

Việt Hà đến quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại. Cô đưa một đầu đĩa CD bị hỏng cho cô Sabine và hỏi khi nào thì sửa xong.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Tại quầy dịch vụ: Khi nào thì xong?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag.
Việt Hà: Mein CD-Player braucht eine Reparatur.
Sabine Vogt: Ich nehme den CD-Player.
Việt Hà: Wann ist er fertig?
Sabine Vogt: Am Donnerstag ist er fertig.
Việt Hà: Ist er heute fertig?
Sabine Vogt: Nein, nicht heute.
Việt Hà: Am Donnerstag.
Việt Hà: Vielen Dank.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag.Chào cô ạ.
Việt HàMein CD-Player braucht eine Reparatur.Đầu đĩa CD của tôi cần sửa.
Sabine VogtIch nehme den CD-Player.Tôi nhận đầu đĩa CD.
Việt HàWann ist er fertig?Khi nào thì nó xong ạ?
Sabine VogtAm Donnerstag ist er fertig.Thứ Năm thì nó xong.
Việt HàIst er heute fertig?Hôm nay nó xong chưa ạ?
Sabine VogtNein, nicht heute.Không, không phải hôm nay.
Việt HàAm Donnerstag.Vậy là thứ Năm ạ.
Việt HàVielen Dank.Cảm ơn cô nhiều ạ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Nachmittag—Buổi chiều——Vocabulary pool
hinten—Ở phía sau, ở đằng sau——Vocabulary pool
Bär—Con gấu——Vocabulary pool
Geburtstag—Ngày sinh, sinh nhật——Vocabulary pool
CD-Player—Đầu đĩa CD, máy đọc đĩa CD——Vocabulary pool
Abendessen—Bữa ăn tối——Vocabulary pool
Vater—Cha, bố——Vocabulary pool
Haarschnitt—Việc cắt tóc, kiểu tóc cắt——Vocabulary pool
wenn—Nếu, khi mà——Vocabulary pool
Juni—Tháng Sáu——Vocabulary pool
Erinnerung—Ký ức, sự nhớ——Vocabulary pool
Name—Tên gọi——Vocabulary pool
offen—Mở, không đóng——Vocabulary pool
Zeitraum—Khoảng thời gian, giai đoạn——Vocabulary pool
beten—Cầu nguyện——Vocabulary pool
Fahrt—Chuyến đi, cuộc đi bằng xe——Vocabulary pool
Satz—Câu——Vocabulary pool
Größe—Kích thước, cỡ——Vocabulary pool
als—Hơn, so với——Vocabulary pool
Unterstreichung—Đường gạch dưới——Vocabulary pool
was—Gì, cái gì, điều gì——Vocabulary pool
dein—Của bạn, của anh/chị——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Reparaturschein Nr. 18

Gerät: CD-Player

Fertig am: Donnerstag

Abholung: Nachmittag

Ort: Service-Schalter
Reparaturschein Nr. 18

Phiếu sửa chữa số 18

Gerät: CD-Player

Thiết bị: đầu đĩa CD

Fertig am: Donnerstag

Xong vào: Thứ Năm

Abholung: Nachmittag

Nhận hàng: Buổi chiều

Ort: Service-Schalter

Nơi nhận: Quầy dịch vụ

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

wenn + Subjekt + ... + Verb (am Satzende), (dann) + Verb (Position 2) ...

Nếu ... thì ... (điều kiện có thể xảy ra hoặc giả định)

Cấu trúc
wenn + Subjekt + ... + Verb (am Satzende), (dann) + Verb (Position 2) ...
Giải thích
Mệnh đề với „wenn“ là mệnh đề phụ, nên động từ chia đứng ở cuối câu. Sau dấu phẩy, mệnh đề chính bắt đầu: động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, rồi đến chủ ngữ. Có thể thêm „dann“ mà nghĩa không đổi.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà Zeit hat, geht sie ins Einkaufszentrum.

    Nếu Việt Hà có thời gian, cô ấy đi trung tâm thương mại.

  • Wenn du Zeit hast, dann gehen wir ins Einkaufszentrum.

    Nếu bạn có thời gian thì chúng ta đi trung tâm thương mại.

  • Wenn Sabine Zeit hat, kommt sie um zwei.

    Nếu Sabine có thời gian, cô ấy đến lúc hai giờ.

Mẫu ngữ pháp

Wenn + Subjekt + Verb (am Satzende), dann + Verb + Subjekt.

Sau khi ... thì ...

Cấu trúc
Wenn + Subjekt + Verb (am Satzende), dann + Verb + Subjekt.
Giải thích
Dùng khi một việc xảy ra sau khi việc khác đã xong. Ở mệnh đề „wenn“ động từ chia đứng cuối câu; ở mệnh đề chính, sau „dann“ là động từ chia rồi mới đến chủ ngữ.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà den CD-Player abholt, dann bezahlt sie.

    Sau khi Việt Hà nhận đầu đĩa CD thì cô ấy trả tiền.

  • Wenn Sabine den CD-Player nimmt, dann schreibt sie einen Schein.

    Sau khi Sabine nhận đầu đĩa CD thì cô ấy viết một phiếu.

Mẫu ngữ pháp

auch wenn + Nebensatz (Verb am Ende), Hauptsatz / Hauptsatz . trotzdem + Verb + Subjekt

Cho dù ... thì ... vẫn ...; dù ... cũng ...

Cấu trúc
auch wenn + Nebensatz (Verb am Ende), Hauptsatz / Hauptsatz . trotzdem + Verb + Subjekt
Giải thích
Diễn tả sự nhượng bộ: điều kiện trong vế „auch wenn“ có xảy ra thì kết quả vẫn không đổi; động từ chia vẫn ở cuối mệnh đề phụ. Cách nói đơn giản hơn ở A1: câu thứ nhất bình thường, câu thứ hai bắt đầu bằng „trotzdem“, rồi đến động từ chia và chủ ngữ.

Ví dụ

  • Auch wenn Việt Hà müde ist, lernt sie Deutsch.

    Dù Việt Hà mệt, cô ấy vẫn học tiếng Đức.

  • Sabine ist müde. Trotzdem arbeitet sie.

    Sabine mệt. Dù vậy cô ấy vẫn làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy dịch vụ: Khi nào thì xong?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.