Học liệu · DE · pre_a1_2

Bạn có thể làm gì? – Trong lớp học tiếng Đức

Bài 16 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức, Hà và Bernd nói về những việc mình có thể và không thể làm. Họ dùng từ „kann“, viết từ đó lên bảng và cùng xem một bảng khả năng.

Section

4

Nội dung

36

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bạn có thể làm gì? – Trong lớp học tiếng Đức

Trong lớp học tiếng Đức, Hà và Bernd nói về những việc mình có thể và không thể làm. Họ dùng từ „kann“, viết từ đó lên bảng và cùng xem một bảng khả năng.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Bạn có thể làm gì? – Trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Was kannst du hier machen?
Bernd Kramer: Ich kann Klavier spielen.
Việt Hà: Ich kann nicht Klavier spielen.
Bernd Kramer: Kannst du Auto fahren?
Việt Hà: Nein, ich kann nicht Auto fahren.
Việt Hà: Ich kann ein bisschen kochen.
Việt Hà: Ich schreibe kann an die Tafel.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWas kannst du hier machen?Bạn có thể làm gì ở đây?
Bernd KramerIch kann Klavier spielen.Tôi có thể chơi đàn piano.
Việt HàIch kann nicht Klavier spielen.Tôi không thể chơi đàn piano.
Bernd KramerKannst du Auto fahren?Bạn có thể lái xe ô tô không?
Việt HàNein, ich kann nicht Auto fahren.Không, tôi không thể lái xe ô tô.
Việt HàIch kann ein bisschen kochen.Tôi có thể nấu ăn một chút.
Việt HàIch schreibe kann an die Tafel.Tôi viết từ „kann“ lên bảng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
vorsichtig—Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
Entwurf—Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
gerecht—Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
Flagge—Lá cờ——Vocabulary pool
hier—Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
Hobby—Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
Düsenjet—Máy bay phản lực——Vocabulary pool
Anführer—Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
Streichholzˈʃtʁaɪ̯çhɔltsQue diêm——Vocabulary pool
dürfenˈdʏʁfn̩Có thể, có lẽ (được phép)——Vocabulary pool
vielleichtfiˈlaɪ̯çtCó thể, có lẽ——Vocabulary pool
BewegungbəˈveːɡʊŋSự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
BürobyˈʁoːCơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
PartnerˈpaʁtnɐNgười cùng hợp tác, đối tác, bạn cùng cặp——Vocabulary pool
Klavierklaˈviːɐ̯Đàn piano——Vocabulary pool
Teichtaɪ̯çVũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
wiederholenviːdɐˈhoːlənLặp lại, nhắc lại, ôn lại——Vocabulary pool
Wissenschaftˈvɪsn̩ʃaftKhoa học——Vocabulary pool
singenˈzɪŋənHát, ca hát——Vocabulary pool
SängerˈzɛŋɐCa sĩ, người hát——Vocabulary pool
DonnerstagˈdɔnɐstaːkThứ Năm——Vocabulary pool
DrehungˈdʁeːʊŋSự quay, vòng quay——Vocabulary pool
Armbanduhrˈaʁmˌbantˌuːɐ̯Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
falschfalʃSai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Im Sprachkursraum liegt eine Tabelle. In der Tabelle steht Klavier.

In der Tabelle steht auch fahren.

In der Tabelle steht auch kochen.

Zwei Spalten warten noch: kann und kann nicht.

Unter kochen steht ein bisschen.
Im Sprachkursraum liegt eine Tabelle. In der Tabelle steht Klavier.

Trong lớp học tiếng Đức có một bảng. Trong bảng có ghi Klavier (đàn piano).

In der Tabelle steht auch fahren.

Trong bảng cũng có ghi fahren (lái xe).

In der Tabelle steht auch kochen.

Trong bảng cũng có ghi kochen (nấu ăn).

Zwei Spalten warten noch: kann und kann nicht.

Hai cột vẫn đang chờ: „kann“ (có thể) và „kann nicht“ (không thể).

Unter kochen steht ein bisschen.

Dưới mục kochen có ghi ein bisschen (một chút).

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 19

Mẫu ngữ pháp

Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.

Dạng từ điển (nguyên thể) của động từ và cách chia ở thì hiện tại

Cấu trúc
Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.
Giải thích
Dạng từ điển là động từ nguyên thể, thường kết thúc bằng -en hoặc -n: machen, kommen, wiederholen. Khi chia ở thì hiện tại, lấy thân động từ rồi thêm đuôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en. Động từ sein có dạng bất quy tắc: ich bin, du bist, er ist.

Ví dụ

  • Hà kommt aus Vietnam.

    Hà đến từ Việt Nam.

  • Bernd macht eine Übung.

    Bernd làm một bài tập.

  • Wir machen Partnerarbeit.

    Chúng tôi làm bài theo cặp.

  • Hà ist Verkäuferin.

    Hà là nhân viên bán hàng.

Mẫu ngữ pháp

können + Infinitiv

Có thể làm gì đó

Cấu trúc
können + Infinitiv
Giải thích
Muốn nói mình có thể làm gì, ta dùng động từ khiếm khuyết können đã chia, động từ chính ở dạng nguyên thể đứng cuối câu. Chia: ich kann, du kannst, er/sie/es kann, wir können, ihr könnt, sie/Sie können. Phủ định: kann nicht + nguyên thể. Câu hỏi: Kannst du ...?

Ví dụ

  • Bernd kann Klavier spielen.

    Bernd có thể chơi đàn piano.

  • Hà kann nicht Klavier spielen.

    Hà không thể chơi đàn piano.

  • Kannst du Auto fahren?

    Bạn có thể lái xe ô tô không?

  • Hà kann ein bisschen kochen.

    Hà có thể nấu ăn một chút.

Mẫu ngữ pháp

Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.

Sở thích của tôi là ... / Tôi thích (làm) ...

Cấu trúc
Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.
Giải thích
Nếu sở thích là danh từ, dùng „Mein Hobby ist + danh từ“. Nếu sở thích là hoạt động, chia động từ rồi thêm „gern“ ngay sau động từ. Khi hỏi bạn bè (du): „Was ist dein Hobby?“

Ví dụ

  • Mein Hobby ist Klavier.

    Sở thích của tôi là đàn piano.

  • Hà singt gern.

    Hà thích hát.

  • Bernd fragt: Was ist dein Hobby?

    Bernd hỏi: Sở thích của bạn là gì?

Mẫu ngữ pháp

vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor zwei Jahren)

Trước (khi) / cách đây

Cấu trúc
vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor zwei Jahren)
Giải thích
„vor“ đứng trước danh từ chỉ sự việc hoặc nơi chốn và yêu cầu Dativ: vor dem Kurs, vor der Arbeit. Với khoảng thời gian trong quá khứ: vor zwei Jahren, vor einer Woche. Nếu „vor + Dativ“ đứng đầu câu, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Vor dem Kurs trinkt Bernd Kaffee.

    Trước giờ học, Bernd uống cà phê.

  • Vor zwei Jahren kam Hà in die Stadt.

    Hai năm trước, Hà đến thành phố.

  • Vor der Arbeit wiederholt Hà neue Wörter.

    Trước khi làm việc, Hà ôn lại các từ mới.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu kể tiếng Đức ở trình độ A1 có động từ chia đứng ở vị trí thứ hai. Sau đó có thể là một bổ ngữ ngắn. Trật tự cơ bản: Subjekt + Verb (+ Ergänzung).

Ví dụ

  • Hà lernt Deutsch.

    Hà học tiếng Đức.

  • Bernd wohnt hier.

    Bernd sống ở đây.

  • Hà wiederholt die Wörter.

    Hà lặp lại các từ.

Mẫu ngữ pháp

unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!

Nhất định, bằng mọi giá

Cấu trúc
unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!
Giải thích
„unbedingt“ là trạng từ nhấn mạnh mong muốn hoặc lời đề nghị. Với mong muốn: „Ich möchte unbedingt ...“ + động từ nguyên thể. Với lời nhắc: „Komm unbedingt!“. Dùng với bạn bè (du), không dùng với người lạ.

Ví dụ

  • Hà möchte unbedingt Klavier lernen.

    Hà rất muốn học đàn piano.

  • Bernd sagt: Komm unbedingt am Donnerstag!

    Bernd nói: Nhất định đến vào thứ Năm nhé!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn có thể làm gì? – Trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.