Học liệu · ZH · pre_a1_1

Mời bạn ăn và gọi món đơn giản

Bài 9 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở nhà hàng. Họ mời nhau ăn và gọi món đơn giản.

Section

4

Nội dung

28

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Mời bạn ăn và gọi món đơn giản

Lê Hoa và Trần Hạo ở nhà hàng. Họ mời nhau ăn và gọi món đơn giản.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Mời bạn ăn và gọi món đơn giản

Toàn hội thoại

黎花: 我们吃饭吧。
陈浩: 好。
黎花: 你要什么?
陈浩: 我要米饭。
黎花: 我要面条。
陈浩: 我要水。
黎花: 谢谢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们吃饭吧。Chúng ta ăn cơm nhé.
陈浩好。Được.
黎花你要什么?Bạn muốn gì?
陈浩我要米饭。Tôi muốn cơm.
黎花我要面条。Tôi muốn mì.
陈浩我要水。Tôi muốn nước.
黎花谢谢。Cảm ơn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中文Zhōngwéntiếng Trung——Vocabulary pool
先生xiānshengông——Vocabulary pool
听见tīngjiànnghe thấy——Vocabulary pool
好听hǎotīnghay——Vocabulary pool
少shǎoít——Vocabulary pool
很hěnrất——Vocabulary pool
早zǎosớm——Vocabulary pool
时间shíjiānthời gian——Vocabulary pool
水果shuǐguǒtrái cây——Vocabulary pool
苹果píngguǒtáo——Vocabulary pool
问wènhỏi——Vocabulary pool
书店shūdiànhiệu sách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

菜单上有两道菜。

饮料栏有水。

两道菜被圈起来。

菜名下写着谢谢。

最下面写着请稍等。
菜单上有两道菜。

Thực đơn có hai món.

饮料栏有水。

Cột đồ uống có nước.

两道菜被圈起来。

Hai món được khoanh.

菜名下写着谢谢。

Dưới tên món viết cảm ơn.

最下面写着请稍等。

Dưới cùng viết xin đợi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Inviting someone to eat together.

Thích / Ghét / Giỏi / Kém N

Cấu trúc
Inviting someone to eat together.
Giải thích
Đối với các tính từ biểu thị sở thích, ham muốn, năng lực, sở hữu... thì đối tượng được biểu thị bằng trợ từ 「が」.

Ví dụ

  • 我们吃饭吧。

    Chúng ta ăn cơm nhé.

  • 黎花请陈浩吃饭。

    Lê Hoa mời Trần Hạo ăn.

Mẫu ngữ pháp

Accepting an invitation

Hiểu N

Cấu trúc
Accepting an invitation
Giải thích
Động từ 'wakarimasu' (hiểu) đi với trợ từ 「が」 để chỉ đối tượng được hiểu.

Ví dụ

  • 好。

    Được.

  • 陈浩说好。

    Trần Hạo nói được.

Mẫu ngữ pháp

Naming a dish to order.

Có N (Sở hữu)

Cấu trúc
Naming a dish to order.
Giải thích
Biểu thị sự sở hữu đối với đồ vật, sự việc (dùng cho vật vô tri hoặc sự việc).

Ví dụ

  • 我要米饭。

    Tôi muốn cơm.

  • 黎花要面条。

    Lê Hoa muốn mì.

Mẫu ngữ pháp

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Cấu trúc
Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...
Giải thích
- Mức độ tích cực: Yoku (Rất/Rõ), Daitai (Đại khái), Takusan (Nhiều), Sukoshi (Một chút). - Mức độ tiêu cực (đi với phủ định): Amari (Không...lắm), Zenzen (Hoàn toàn không).

Ví dụ

  • 这很香。

    Cái này rất thơm.

  • 水很少。

    Nước ít.

Mẫu ngữ pháp

Vì ... nên ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Vì ... nên ...
Giải thích
Nối hai câu thành câu nguyên nhân - kết quả. 'S1 kara' nghĩa là 'Vì S1'.

Ví dụ

  • 时间少。

    Thời gian ít.

  • 水果很少。

    Trái cây rất ít.

Mẫu ngữ pháp

Tại sao

Tại sao

Cấu trúc
Tại sao
Giải thích
Từ nghi vấn dùng để hỏi lý do. Câu trả lời thường kết thúc bằng 「から」.

Ví dụ

  • 为什么?

    Tại sao?

  • 你问什么?

    Bạn hỏi gì?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mời bạn ăn và gọi món đơn giản” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.