Học liệu · ZH · pre_a1_1

Ở ga nói đi đâu và từ đâu đến

Bài 8 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo gặp nhau ở ga. Họ nói đi đâu và từ đâu đến.

Section

4

Nội dung

37

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở ga nói đi đâu và từ đâu đến

Lê Hoa và Trần Hạo gặp nhau ở ga. Họ nói đi đâu và từ đâu đến.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở ga nói đi đâu và từ đâu đến

Toàn hội thoại

黎花: 你好。
黎花: 你去哪儿?
陈浩: 我去超市。
陈浩: 你呢?
黎花: 我去学校。
黎花: 你今天从哪儿来?
陈浩: 我从家来。
黎花: 谢谢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好。Xin chào.
黎花你去哪儿?Bạn đi đâu?
陈浩我去超市。Tôi đi siêu thị.
陈浩你呢?Còn bạn thì sao?
黎花我去学校。Tôi đi trường.
黎花你今天从哪儿来?Hôm nay bạn từ đâu đến?
陈浩我从家来。Tôi từ nhà đến.
黎花谢谢。Cảm ơn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下午xiàwǔbuổi chiều——Vocabulary pool
二èrhai——Vocabulary pool
几jǐmấy——Vocabulary pool
喂wèialo——Vocabulary pool
孩子háizitrẻ con——Vocabulary pool
时候shíhoulúc——Vocabulary pool
没事méishìkhông sao——Vocabulary pool
没关系méi guānxikhông sao——Vocabulary pool
牛奶niúnǎisữa——Vocabulary pool
读书dúshūđọc sách——Vocabulary pool
鸡蛋jīdàntrứng gà——Vocabulary pool
便宜piányirẻ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

方向牌上有两个站名。

每个站名下有“从”。

每个站名下有“到”。

起点写着家。

站台上有“在此等候”。
方向牌上有两个站名。

Bảng hướng có hai tên ga.

每个站名下有“从”。

Dưới mỗi tên có dòng Từ.

每个站名下有“到”。

Dưới mỗi tên có dòng Đến.

起点写着家。

Điểm xuất phát ghi nhà.

站台上有“在此等候”。

Trên ke có chữ chờ tại đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 20

Mẫu ngữ pháp

Asking where someone is going.

Đi / Đến / Về

Cấu trúc
Asking where someone is going.
Giải thích
Sử dụng các động từ chỉ sự di chuyển: - 行きます (Ikimasu): Đi (Rời khỏi nơi đang ở để đến nơi khác). - 来ます (Kimasu): Đến (Đi đến nơi người nói đang ở). - 帰ります (Kaerimasu): Về (Trở về địa điểm gắn bó như nhà, đất nước). *Trợ từ 「へ」 biểu thị phương hướng.*

Ví dụ

  • 你去哪儿?

    Bạn đi đâu?

  • 陈浩去哪儿?

    Trần Hạo đi đâu?

Mẫu ngữ pháp

Naming a destination with go.

Không đi đâu cả

Cấu trúc
Naming a destination with go.
Giải thích
Dùng để phủ định hoàn toàn hướng di chuyển. Khi dùng trợ từ 「も」 để phủ định tuyệt đối, trợ từ 「へ」 có thể được lược bỏ.

Ví dụ

  • 我去超市。

    Tôi đi siêu thị.

  • 黎花去学校。

    Lê Hoa đi trường.

Mẫu ngữ pháp

Saying where someone comes from.

Đi bằng phương tiện gì

Cấu trúc
Saying where someone comes from.
Giải thích
Trợ từ 「で」 chỉ phương tiện hoặc cách thức di chuyển. *Lưu ý: Trường hợp đi bộ dùng cụm từ 「歩いて」(Aruite) và không đi kèm trợ từ 「で」.*

Ví dụ

  • 我从家来。

    Tôi từ nhà đến.

  • 陈浩从家来。

    Trần Hạo từ nhà đến.

Mẫu ngữ pháp

Làm gì cùng với ai

Làm gì cùng với ai

Cấu trúc
Làm gì cùng với ai
Giải thích
Trợ từ 「と」 dùng để chỉ đối tượng (người hoặc động vật) cùng thực hiện hành động. *Lưu ý: Nếu thực hiện hành động một mình, dùng cụm từ 「一人で」(Hitori de).*

Ví dụ

  • 陈浩去学校。

    Trần Hạo đi trường.

  • 黎花去超市。

    Lê Hoa đi siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Hệ thống trạng từ thời gian

Hệ thống trạng từ thời gian

Cấu trúc
Hệ thống trạng từ thời gian
Giải thích
Sử dụng để xác định thời điểm xảy ra hành động. - Quá khứ: おととい (Hôm kia), きのう (Hôm qua), 先週 (Tuần trước), 先月 (Tháng trước), 去年 (Năm ngoái). - Hiện tại: きょう (Hôm nay), 今週 (Tuần này), 今月 (Tháng này), 今年 (Năm nay). - Tương lai: あした (Ngày mai), あさって (Ngày kia), 来週 (Tuần sau), 来月 (Tháng sau), 来年 (Sang năm).

Ví dụ

  • 今天下午去学校。

    Chiều nay đi trường.

  • 明天去超市。

    Ngày mai đi siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Tháng mấy / Tháng ...

Tháng mấy / Tháng ...

Cấu trúc
Tháng mấy / Tháng ...
Giải thích
Hỏi về tháng dùng 「何月」(Nan-gatsu). *Chú ý các tháng đọc đặc biệt: Tháng 4 (しがつ), Tháng 7 (しちがつ), Tháng 9 (くがつ).*

Ví dụ

  • 现在是几月?

    Bây giờ là tháng mấy?

  • 八月去学校。

    Tháng tám đi trường.

Mẫu ngữ pháp

Ngày mùng... / Ngày...

Ngày mùng... / Ngày...

Cấu trúc
Ngày mùng... / Ngày...
Giải thích
Hỏi về ngày dùng 「何日」(Nan-nichi). *Lưu ý các ngày đặc biệt:* - Từ mùng 1 đến mùng 10: ついたち, ふつか, みっか, よっka, いつか, むいか, なのか, ようか, ここのか, とおか. - Các ngày khác: 14日 (じゅうよっka), 20日 (はつか), 24日 (にじゅうよっka).

Ví dụ

  • 今天几号?

    Hôm nay ngày mấy?

  • 二号去超市。

    Mùng 2 đi siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Khi nào

Khi nào

Cấu trúc
Khi nào
Giải thích
Nghi vấn từ để hỏi về thời gian. Khi sử dụng 「いつ」, chúng ta không dùng trợ từ 「に」 đi kèm phía sau.

Ví dụ

  • 你什么时候去?

    Bạn khi nào đi?

  • 下午去。

    Đi buổi chiều.

Mẫu ngữ pháp

...đấy / ...đó

...đấy / ...đó

Cấu trúc
...đấy / ...đó
Giải thích
Dùng ở cuối câu để cung cấp thông tin mới cho người nghe hoặc để khẳng định một cách mạnh mẽ quan điểm/sự thật.

Ví dụ

  • 我去学校。

    Tôi đi trường.

  • 超市很便宜。

    Siêu thị rất rẻ.

Mẫu ngữ pháp

Đúng vậy nhỉ / Thế nhỉ

Đúng vậy nhỉ / Thế nhỉ

Cấu trúc
Đúng vậy nhỉ / Thế nhỉ
Giải thích
Dùng khi người nói đồng ý hoặc biểu thị sự đồng cảm với ý kiến của đối phương.

Ví dụ

  • 对吧?

    Đúng chứ?

  • 是吧?

    Phải không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở ga nói đi đâu và từ đâu đến” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.