Học liệu · YUE · pre_a1_1

Đi ăn ở nhà hàng

Bài 9 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ở nhà hàng. Hai người mời nhau ăn và gọi món đơn giản.

Section

4

Nội dung

29

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Đi ăn ở nhà hàng

陳世祥 và 黃志雄 ở nhà hàng. Hai người mời nhau ăn và gọi món đơn giản.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đi ăn ở nhà hàng

Toàn hội thoại

陳世祥: 一齊去餐廳食飯呀?
黃志雄: 好呀。
陳世祥: 你想食咩呀?
黃志雄: 我想食麵。
陳世祥: 我想食菜。
黃志雄: 有冇水呀?
陳世祥: 多謝你。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥一齊去餐廳食飯呀?Cùng đi nhà hàng ăn cơm nhé?
黃志雄好呀。Được thôi.
陳世祥你想食咩呀?Bạn muốn ăn gì?
黃志雄我想食麵。Tôi muốn ăn mì.
陳世祥我想食菜。Tôi muốn ăn rau.
黃志雄有冇水呀?Có nước không?
陳世祥多謝你。Cảm ơn bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
相簿soeng2 bou2Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
條tiu4Thanh, thỏi——Vocabulary pool
後面hau6 min6Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
糖tong4Kẹo——Vocabulary pool
黑haak1Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
早zou2Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
都唔dou1 m4Cũng (không)——Vocabulary pool
文件man4 gin2Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
頭痛tau4 tung3Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
想像soeng2 zoeng6Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
風箏fung1 zang1Đồ chơi diều——Vocabulary pool
得意dak1 ji3Đẹp đẽ, xinh xắn, dễ thương, đáng yêu——Vocabulary pool
星期一sing1 kei4 jat1Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
鼻哥bei6 go1Mũi——Vocabulary pool
頁jip6Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
計劃gai3 waak6Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
落雨lok6 jyu5Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
水手seoi2 sau2Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
買嘢maai5 je5Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
雪syut3Tuyết——Vocabulary pool
薄bok6Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
時間si4 gaan3Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
旅行leoi5 hang4Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
侍應si6 jing3Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
點解dim2 gaai2Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
同埋tung4 maai4Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

餐牌有兩樣嘢食。

水喺飲品嗰度。

今日嘅嘢食係麵同菜。

多謝印喺嘢食下面。

最底有請等。
餐牌有兩樣嘢食。

Thực đơn có hai món ăn.

水喺飲品嗰度。

Nước ở mục đồ uống.

今日嘅嘢食係麵同菜。

Món ăn hôm nay là mì và rau.

多謝印喺嘢食下面。

Lời cảm ơn in ở dưới món ăn.

最底有請等。

Dưới cùng có chữ 'Xin đợi'.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Thích / Ghét / Giỏi / Kém N

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, để nói thích/ghét/giỏi/kém, ta dùng chủ ngữ + vị ngữ. Ví dụ: 陳世祥好鍾意食麵。

Ví dụ

  • 陳世祥好鍾意食麵。

    Trần Thế Tường rất thích ăn mì.

  • 黃志雄唔鍾意食菜。

    Hoàng Chí Hùng không thích ăn rau.

Mẫu ngữ pháp

明白 N

Hiểu N

Cấu trúc
明白 N
Giải thích
Cấu trúc 明白 + danh từ để nói hiểu một đối tượng nào đó. Chủ ngữ có thể lược bỏ nếu rõ.

Ví dụ

  • 陳世祥明白餐牌。

    Trần Thế Tường hiểu thực đơn.

  • 黃志雄明白陳世祥。

    Hoàng Chí Hùng hiểu Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

有 + N

Có N

Cấu trúc
有 + N
Giải thích
Dùng 有 để nói có hoặc tồn tại một vật gì đó. Cấu trúc: 有 + danh từ.

Ví dụ

  • 餐廳有水。

    Nhà hàng có nước.

  • 餐牌有麵。

    Thực đơn có mì.

Mẫu ngữ pháp

程度副詞 + 動詞 / 形容詞

Rất, Đại khái, Nhiều, Một chút, Không... lắm, Hoàn toàn không

Cấu trúc
程度副詞 + 動詞 / 形容詞
Giải thích
Các phó từ chỉ mức độ đứng trước động từ hoặc tính từ: 好 (rất), 少少 (một chút), 唔係好 (không... lắm), etc.

Ví dụ

  • 陳世祥好鍾意食麵。

    Trần Thế Tường rất thích ăn mì.

  • 黃志雄少少肚餓。

    Hoàng Chí Hùng hơi đói.

Mẫu ngữ pháp

因為 S1,所以 S2

Vì ... nên ...

Cấu trúc
因為 S1,所以 S2
Giải thích
Dùng 因為 trước mệnh đề lý do và 所以 trước mệnh đề kết quả. Ở A1 nên dùng đủ cặp.

Ví dụ

  • 因為陳世祥肚餓,所以去餐廳。

    Vì Trần Thế Tường đói nên đi nhà hàng.

  • 因為落雨,所以黃志雄唔去餐廳。

    Vì trời mưa nên Hoàng Chí Hùng không đi nhà hàng.

Mẫu ngữ pháp

`點解 ... 呀?`

Tại sao

Cấu trúc
`點解 ... 呀?`
Giải thích
Dùng 點解 ... 呀? để hỏi lý do. Câu trả lời thường bắt đầu bằng 因為.

Ví dụ

  • 黃志雄點解唔食麵呀?

    Tại sao Hoàng Chí Hùng không ăn mì?

  • 陳世祥點解唔食菜呀?

    Tại sao Trần Thế Tường không ăn rau?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi ăn ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.