Học liệu · YUE · pre_a1_1

Ga tàu ở đâu? — Chỉ hướng ở lối vào toà nhà

Bài 4 · 4 phần

陳世祥 dừng 張嘉欣 ở lối vào toà nhà để hỏi đường ra ga tàu.

Section

4

Nội dung

35

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ga tàu ở đâu? — Chỉ hướng ở lối vào toà nhà

陳世祥 dừng 張嘉欣 ở lối vào toà nhà để hỏi đường ra ga tàu.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ga tàu ở đâu? — Chỉ hướng ở lối vào toà nhà

Toàn hội thoại

陳世祥: 小姐,唔好意思。
陳世祥: 車站喺呢度呀?
張嘉欣: 唔係。
陳世祥: 車站喺邊度呀?
張嘉欣: 嗰度係車站。
陳世祥: 呢度啱唔啱呀?
張嘉欣: 係嗰邊。
陳世祥: 多謝你。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥小姐,唔好意思。Cô ơi, xin lỗi.
陳世祥車站喺呢度呀?Ga tàu ở đây à?
張嘉欣唔係。Không phải.
陳世祥車站喺邊度呀?Ga tàu ở đâu vậy?
張嘉欣嗰度係車站。Chỗ đó là ga tàu.
陳世祥呢度啱唔啱呀?Chỗ này có đúng không?
張嘉欣係嗰邊。Là phía kia.
陳世祥多謝你。Cảm ơn cô.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
自己一個zi6 gei2 jat1 go3Một mình, cô độc, đơn độc——Vocabulary pool
單車daan1 ce1Xe đạp——Vocabulary pool
跳舞tiu3 mou5Sự nhảy múa, sự khiêu vũ——Vocabulary pool
八baat3Số tám——Vocabulary pool
家庭gaa1 ting4Gia đình——Vocabulary pool
十五sap6 ng5Mười lăm——Vocabulary pool
硬ngaang6Cứng, rắn——Vocabulary pool
佢keoi5Anh ấy, ông ấy, nó (giống đực)——Vocabulary pool
雪糕syut3 gou1Kem (món tráng miệng đông lạnh)——Vocabulary pool
國王gwok3 wong4Vua, quốc vương——Vocabulary pool
長coeng4Dài (về không gian hoặc thời gian)——Vocabulary pool
小姐siu2 ze2Cô, quý cô——Vocabulary pool
九gau2Số chín——Vocabulary pool
出去ceot1 heoi3Ở ngoài, ra ngoài——Vocabulary pool
塊faai3Mảnh, miếng, phần——Vocabulary pool
飛機fei1 gei1Máy bay——Vocabulary pool
靜zing6Yên lặng, yên tĩnh, êm ả——Vocabulary pool
冇禮貌mou5 lai5 maau6Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ——Vocabulary pool
學校hok6 haau6Trường học——Vocabulary pool
鐵匠tit3 zoeng6Thợ rèn——Vocabulary pool
嗰度go2 dou6Ở đó, tại đó, chỗ đó——Vocabulary pool
塔taap3Tháp——Vocabulary pool
探訪taam3 fong2Sự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng——Vocabulary pool
贏jeng4Sự thắng cuộc, chiến thắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

大廈入口有指示牌。

同一張牌有「嗰度」。

大廈門口寫住「呢度」。

箭嘴指去嗰邊。

嗰邊寫住「去車站」。
大廈入口有指示牌。

Ở lối vào toà nhà có một tấm bảng chỉ đường.

同一張牌有「嗰度」。

Cũng tấm bảng đó có chữ “chỗ đó”.

大廈門口寫住「呢度」。

Cửa toà nhà ghi “chỗ này”.

箭嘴指去嗰邊。

Mũi tên chỉ về phía kia.

嗰邊寫住「去車站」。

Phía kia ghi “đi ga tàu”.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 17

Mẫu ngữ pháp

呢度/嗰度/嗰邊 係 N

Chỗ này / Chỗ đó / Phía kia là N

Cấu trúc
呢度/嗰度/嗰邊 係 N
Giải thích
呢度 = chỗ người nói, 嗰度 = chỗ người nghe, 嗰邊 = phía xa cả hai. Cấu trúc: 呢度/嗰度/嗰邊 + 係 + N.

Ví dụ

  • 呢度係大廈入口。

    Chỗ này là lối vào toà nhà.

  • 嗰度係車站。

    Chỗ đó là ga tàu.

  • 嗰邊係學校。

    Phía kia là trường học.

Mẫu ngữ pháp

呢個/嗰個 係 N

Cái này / Cái kia là N

Cấu trúc
呢個/嗰個 係 N
Giải thích
Dùng 呢個 cho vật ở gần, 嗰個 cho vật ở xa. Cấu trúc: 呢個/嗰個 + 係 + N.

Ví dụ

  • 呢個係指示牌。

    Cái này là bảng chỉ đường.

  • 嗰個係大廈入口。

    Cái kia là lối vào toà nhà.

Mẫu ngữ pháp

N1 喺 N2

N1 ở N2

Cấu trúc
N1 喺 N2
Giải thích
喺 dùng để chỉ vị trí, tương đương “ở” trong tiếng Việt. Không dùng 是/在 kiểu Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥喺大廈入口。

    Trần Thế Tường ở lối vào toà nhà.

  • 張嘉欣喺大廈入口。

    Trương Gia Hân ở lối vào toà nhà.

Mẫu ngữ pháp

N 喺邊度?

N ở đâu?

Cấu trúc
N 喺邊度?
Giải thích
Mẫu hỏi vị trí: N + 喺 + 邊度 + 呀?. 呀 làm câu hỏi thân mật.

Ví dụ

  • 車站喺邊度呀?

    Ga tàu ở đâu vậy?

  • 陳世祥喺邊度呀?

    Trần Thế Tường ở đâu vậy?

Mẫu ngữ pháp

N 係邊度?/邊間?

N là ở đâu? / N là cái nào?

Cấu trúc
N 係邊度?/邊間?
Giải thích
Dùng 係邊度 cho nơi chốn, 係邊間 cho tổ chức như trường học, công ty.

Ví dụ

  • 車站係邊度呀?

    Ga tàu là ở đâu vậy?

  • 學校係邊間呀?

    Trường học là trường nào vậy?

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của / thuộc về N1

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
嘅 đặt giữa hai danh từ để chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc.

Ví dụ

  • 張嘉欣嘅指示牌

    Bảng chỉ đường của Trương Gia Hân

  • 陳世祥嘅單車

    Xe đạp của Trần Thế Tường

Mẫu ngữ pháp

~喺幾樓呀?/~喺~樓。

~ ở tầng mấy? / ~ ở tầng ~.

Cấu trúc
~喺幾樓呀?/~喺~樓。
Giải thích
Hỏi tầng bằng 喺幾樓呀?. Trả lời bằng 喺 + số + 樓. Tầng trệt là 地下.

Ví dụ

  • 學校喺幾樓呀?

    Trường học ở tầng mấy vậy?

  • 學校喺八樓。

    Trường học ở tầng tám.

Mẫu ngữ pháp

N 幾多錢呀?

N bao nhiêu tiền?

Cấu trúc
N 幾多錢呀?
Giải thích
Hỏi giá: N + 幾多錢 + 呀?. Trả lời bằng số tiền + 蚊 (đô-la Hồng Kông).

Ví dụ

  • 雪糕幾多錢呀?

    Kem bao nhiêu tiền vậy?

  • 十五蚊。

    Mười lăm đô.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ga tàu ở đâu? — Chỉ hướng ở lối vào toà nhà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.