Học liệu · YUE · pre_a1_1

Xin chào — Tôi tên là…

Bài 1 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 gặp nhau lần đầu trong lớp học tiếng Quảng Đông. Hai người chào nhau, nói tên và hỏi quê quán.

Section

4

Nội dung

33

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin chào — Tôi tên là…

陳世祥 và 黃志雄 gặp nhau lần đầu trong lớp học tiếng Quảng Đông. Hai người chào nhau, nói tên và hỏi quê quán.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Xin chào — Tôi tên là…

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好。
黃志雄: 你好。
陳世祥: 我叫陳世祥。
黃志雄: 我叫黃志雄。
陳世祥: 你係邊度人呀?
黃志雄: 我係香港人。
黃志雄: 咁你呢?
陳世祥: 我係越南人。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好。Xin chào.
黃志雄你好。Xin chào.
陳世祥我叫陳世祥。Tôi tên là Trần Thế Tường.
黃志雄我叫黃志雄。Tôi tên là Hoàng Chí Hùng.
陳世祥你係邊度人呀?Bạn là người ở đâu?
黃志雄我係香港人。Tôi là người Hồng Kông.
黃志雄咁你呢?Còn bạn thì sao?
陳世祥我係越南人。Tôi là người Việt Nam.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
叫giu3Tiếng gọi, tiếng kêu; gọi (tên)——Vocabulary pool
性格sing3 gaak3Tính cách, cá tính——Vocabulary pool
耳仔ji5 zai2Cơ quan thính giác; tai——Vocabulary pool
工程師gung1 cing4 si1Kỹ sư——Vocabulary pool
感覺gam2 gok3Cảm giác, cảm nhận——Vocabulary pool
手sau2Bộ phận cơ thể; tay——Vocabulary pool
假期haa4 kei4Ngày lễ, ngày nghỉ——Vocabulary pool
我ngo5Tôi, ta——Vocabulary pool
踢tek3Cú đá, động tác đá; đá——Vocabulary pool
獅子si1 zi2Con sư tử——Vocabulary pool
牛奶ngau4 naai5Sữa——Vocabulary pool
需要seoi1 jiu3Nhu cầu, sự cần thiết; cần——Vocabulary pool
秩序dit6 zeoi6Trật tự, sự ngăn nắp——Vocabulary pool
相soeng2Bức ảnh, tấm hình——Vocabulary pool
公主gung1 zyu2Công chúa——Vocabulary pool
角色gok3 sik1Vai diễn——Vocabulary pool
十七sap6 cat1Mười bảy——Vocabulary pool
瞓覺fan3 gaau3Giấc ngủ; sự ngủ, ngủ——Vocabulary pool
嗰個go2 go3Cái, con, người, sự vật đã xác định——Vocabulary pool
最高zeoi3 gou1Ở trên cùng, cao nhất——Vocabulary pool
我哋ngo5 dei6Chúng tôi, chúng ta, chúng mình——Vocabulary pool
通常tung1 soeng4Thường thường, thông thường——Vocabulary pool
白色baak6 sik1Có màu trắng; màu trắng——Vocabulary pool
係hai6Vâng, dạ, phải, được, ừ; là——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢張係座位表。

陳世祥隔籬寫住越南。

黃志雄隔籬寫住香港。

兩個地方唔同。

呢張表係呢班嘅。
呢張係座位表。

Đây là bảng chỗ ngồi.

陳世祥隔籬寫住越南。

Bên cạnh Trần Thế Tường có ghi Việt Nam.

黃志雄隔籬寫住香港。

Bên cạnh Hoàng Chí Hùng có ghi Hồng Kông.

兩個地方唔同。

Hai nơi này khác nhau.

呢張表係呢班嘅。

Bảng này là của lớp này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

N1 係 N2 / N1 唔係 N2

N1 là N2 / N1 không phải là N2

Cấu trúc
N1 係 N2 / N1 唔係 N2
Giải thích
Đặt 係 (hai6) giữa hai danh từ để nói “A là B”. Phủ định thì đặt 唔 (m4) trước 係 thành 唔係 (m4 hai6). Không đổi theo ngôi.

Ví dụ

  • 我係越南人。

    Tôi là người Việt Nam.

  • 黃志雄係香港人。

    Hoàng Chí Hùng là người Hồng Kông.

  • 我唔係香港人。

    Tôi không phải là người Hồng Kông.

Mẫu ngữ pháp

N1 係 N2

N1 là N2 (N2 nêu thông tin về N1)

Cấu trúc
N1 係 N2
Giải thích
Mẫu câu cơ bản nhất: chủ ngữ + 係 + danh từ. Dùng để giới thiệu tên, nghề, quê quán.

Ví dụ

  • 陳世祥係學生。

    Trần Thế Tường là học sinh.

  • 我係陳世祥。

    Tôi là Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

句子 + 呀

… có phải … không?

Cấu trúc
句子 + 呀
Giải thích
Thêm trợ từ 呀 (aa3) vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No. Trả lời bằng 係 hoặc 唔係.

Ví dụ

  • 你係香港人呀?

    Bạn là người Hồng Kông phải không?

  • 你叫陳世祥呀?

    Bạn tên là Trần Thế Tường phải không?

Mẫu ngữ pháp

N 都 + 謂語

N cũng…

Cấu trúc
N 都 + 謂語
Giải thích
都 (dou1) đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ để diễn tả “cũng”.

Ví dụ

  • 陳世祥都係學生。

    Trần Thế Tường cũng là học sinh.

  • 黃志雄都係香港人。

    Hoàng Chí Hùng cũng là người Hồng Kông.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
嘅 (ge3) nối hai danh từ, cho biết sở hữu hoặc trực thuộc: N1 bổ nghĩa cho N2.

Ví dụ

  • 呢張係班房嘅座位表。

    Đây là bảng chỗ ngồi của lớp học.

  • 陳世祥嘅座位喺前面。

    Chỗ ngồi của Trần Thế Tường ở phía trước.

Mẫu ngữ pháp

你幾多歲呀?/你貴庚呀?

… bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc
你幾多歲呀?/你貴庚呀?
Giải thích
你幾多歲呀? là cách hỏi tuổi thông thường; 你貴庚呀? lịch sự hơn, dùng với người lớn hoặc người mới gặp.

Ví dụ

  • 你幾多歲呀?

    Bạn bao nhiêu tuổi?

  • 陳世祥今年十七歲。

    Trần Thế Tường năm nay mười bảy tuổi.

Mẫu ngữ pháp

先生/小姐 + 名

Ông/Anh… / Bà/Chị… + tên

Cấu trúc
先生/小姐 + 名
Giải thích
Đặt 先生 (nam) hoặc 小姐 (nữ) sau tên để gọi lịch sự.

Ví dụ

  • 黃志雄先生,你好。

    Chào ông Hoàng Chí Hùng.

  • 陳世祥先生,你好。

    Chào anh Trần Thế Tường.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin chào — Tôi tên là…” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.