Học liệu · YUE · pre_a1_1

Giờ mở cửa quầy giao dịch ngân hàng

Bài 6 · 4 phần

Tường và Gia Hân ở quầy giao dịch ngân hàng. Trần Thế Tường hỏi giờ mở cửa, giờ đóng cửa và ngày nghỉ.

Section

4

Nội dung

39

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Giờ mở cửa quầy giao dịch ngân hàng

Tường và Gia Hân ở quầy giao dịch ngân hàng. Trần Thế Tường hỏi giờ mở cửa, giờ đóng cửa và ngày nghỉ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Giờ mở cửa quầy giao dịch ngân hàng

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,嘉欣。
陳世祥: 櫃位幾點開呀?
張嘉欣: 九點開。
陳世祥: 幾點結束呀?
張嘉欣: 五點結束。
陳世祥: 休息日係星期幾呀?
張嘉欣: 星期日休息。
陳世祥: 由九點到五點。
陳世祥: 唔該,嘉欣。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,嘉欣。Chào Gia Hân.
陳世祥櫃位幾點開呀?Quầy mấy giờ mở ạ?
張嘉欣九點開。Mở lúc 9 giờ.
陳世祥幾點結束呀?Mấy giờ kết thúc ạ?
張嘉欣五點結束。Kết thúc lúc 5 giờ.
陳世祥休息日係星期幾呀?Ngày nghỉ là thứ mấy ạ?
張嘉欣星期日休息。Chủ nhật nghỉ.
陳世祥由九點到五點。Từ 9 giờ đến 5 giờ.
陳世祥唔該,嘉欣。Cảm ơn Gia Hân.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
機場gei1 coeng4Sân bay——Vocabulary pool
難naan4Khó, khó khăn, gay go——Vocabulary pool
快faai3Nhanh, mau——Vocabulary pool
結束git3 cuk1Sự kết thúc, phần cuối——Vocabulary pool
重cung5Nặng, nặng nề——Vocabulary pool
有興趣jau5 hing3 ceoi3Có quan tâm, thích thú, có chú ý——Vocabulary pool
女士neoi5 si6Người phụ nữ lịch sự, có phẩm giá——Vocabulary pool
鍾意zung1 ji3Thích, ưa, chuộng——Vocabulary pool
午餐ng5 caan1Bữa ăn trưa——Vocabulary pool
月光jyut6 gwong1Mặt trăng——Vocabulary pool
十一月sap6 jat1 jyut6Tháng mười một——Vocabulary pool
對deoi3Đôi, cặp——Vocabulary pool
討好tou2 hou2Làm hài lòng, làm vui lòng, làm thích thú——Vocabulary pool
一樣jat1 joeng6Giống nhau, như nhau, không thay đổi——Vocabulary pool
海hoi2Biển——Vocabulary pool
膊頭bok3 tau4Vai (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
高gou1Cao——Vocabulary pool
三十saam1 sap6Số ba mươi——Vocabulary pool
貨車fo3 ce1Xe tải——Vocabulary pool
行路haang4 lou6Sự đi bộ, hành động di chuyển bằng chân với tốc độ chậm hoặc trung bình——Vocabulary pool
暖nyun5Ấm, ấm áp——Vocabulary pool
天氣tin1 hei3Thời tiết, tiết trời——Vocabulary pool
工作gung1 zok3Công việc, sự làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

銀行櫃位九點開。

銀行櫃位五點結束。

星期日休息。

時間會變,問職員。

時間牌掛喺櫃位。
銀行櫃位九點開。

Quầy giao dịch ngân hàng mở lúc 9 giờ.

銀行櫃位五點結束。

Quầy giao dịch ngân hàng kết thúc lúc 5 giờ.

星期日休息。

Chủ nhật nghỉ.

時間會變,問職員。

Giờ có thể thay đổi, hãy hỏi nhân viên.

時間牌掛喺櫃位。

Bảng giờ treo ở quầy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 19

Mẫu ngữ pháp

而家係~點~分。

Bây giờ là ~ giờ ~ phút

Cấu trúc
而家係~點~分。
Giải thích
Dùng 而家 (bây giờ) + 係 (là) + số + 點 (giờ) + số + 分 (phút) để nói giờ hiện tại.

Ví dụ

  • 安:而家係九點。

    Tường: Bây giờ là 9 giờ.

  • 嘉欣:而家係三點十五分。

    Gia Hân: Bây giờ là 3 giờ 15 phút.

Mẫu ngữ pháp

~係 星期幾呀?

Hỏi hôm nay là thứ mấy / ngày thứ mấy trong tuần

Cấu trúc
~係 星期幾呀?
Giải thích
Dùng 係 để nối chủ ngữ với 星期幾 (thứ mấy), cuối câu thêm 呀 để tạo câu hỏi thân mật.

Ví dụ

  • 嘉欣:今日係星期幾呀?

    Gia Hân: Hôm nay là thứ mấy ạ?

  • 安:休息日係星期幾呀?

    Tường: Ngày nghỉ là thứ mấy ạ?

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 呀

Dạng nói lịch sự, nhẹ nhàng của động từ trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
動詞 + 呀
Giải thích
Thêm trợ từ 呀 cuối câu sau động từ để câu nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ

  • 安:我去呀。

    Tường: Tôi đi đây.

  • 嘉欣:你問呀。

    Gia Hân: Bạn hỏi đi.

Mẫu ngữ pháp

- 唔 + 動詞:否定(現在/未來) - 動詞 + 咗:過去 - 冇 + 動詞:過去嘅否定

Diễn tả hành động không làm, đã làm, và đã không làm trong tiếng Quảng Đông.

Cấu trúc
- 唔 + 動詞:否定(現在/未來) - 動詞 + 咗:過去 - 冇 + 動詞:過去嘅否定
Giải thích
唔 + động từ phủ định hiện tại/tương lai; động từ + 咗 diễn tả quá khứ; 冇 + động từ phủ định quá khứ.

Ví dụ

  • 安:我唔食。

    Tường: Tôi không ăn.

  • 嘉欣:我食咗。

    Gia Hân: Tôi đã ăn.

  • 安:我冇食。

    Tường: Tôi đã không ăn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Làm V vào lúc N

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu tiếng Quảng Đông HK cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ, dùng để nói hành động xảy ra vào thời điểm nào đó.

Ví dụ

  • 安:我三點工作。

    Tường: Tôi làm việc lúc 3 giờ.

  • 嘉欣:我五點收工。

    Gia Hân: Tôi tan làm lúc 5 giờ.

Mẫu ngữ pháp

由 N1 到 N2

Từ N1 đến N2

Cấu trúc
由 N1 到 N2
Giải thích
Dùng 由...到... để nói điểm bắt đầu và điểm kết thúc của thời gian hoặc địa điểm.

Ví dụ

  • 嘉欣:由九點到五點。

    Gia Hân: Từ 9 giờ đến 5 giờ.

  • 安:由星期一 到星期五。

    Tường: Từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Mẫu ngữ pháp

`N1 同 N2`

N1 và N2

Cấu trúc
`N1 同 N2`
Giải thích
Dùng 同 để nối hai danh từ với nhau, có nghĩa là “và”.

Ví dụ

  • 安同嘉欣係朋友。

    Tường và Gia Hân là bạn.

  • 我同你係同學。

    Tôi và bạn là bạn học.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

...nhỉ / ...đúng không

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu tiếng Quảng Đông HK dùng để hỏi lại nhẹ nhàng, tương đương “...nhỉ / ...đúng không”.

Ví dụ

  • 安:你係嘉欣,係嘛?

    Tường: Bạn là Gia Hân, đúng không?

  • 嘉欣:你係世祥,係嘛?

    Gia Hân: Bạn là Tường, đúng không?

Mẫu ngữ pháp

N + 係 + 幾多號 + 呀?

Số điện thoại là số mấy?

Cấu trúc
N + 係 + 幾多號 + 呀?
Giải thích
Dùng 係 để nối chủ ngữ với thông tin cần hỏi, 幾多號 nghĩa là “số mấy”, 呀 cuối câu tạo câu hỏi thân mật.

Ví dụ

  • 安:你嘅電話號碼係幾多號呀?

    Tường: Số điện thoại của bạn là số mấy?

  • 嘉欣:你嘅電話號碼係幾多號呀?

    Gia Hân: Số điện thoại của bạn là số mấy?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giờ mở cửa quầy giao dịch ngân hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.