Học liệu · YUE · pre_a1_1

Bài 7: Đi một vòng quanh căn hộ — gọi tên các phòng

Bài 7 · 4 phần

陳世祥 mời 黃志雄 vào căn hộ của mình. Hai người bạn đi một vòng quanh nhà và gọi tên từng phòng.

Section

4

Nội dung

38

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 7: Đi một vòng quanh căn hộ — gọi tên các phòng

陳世祥 mời 黃志雄 vào căn hộ của mình. Hai người bạn đi một vòng quanh nhà và gọi tên từng phòng.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Bài 7: Đi một vòng quanh căn hộ — gọi tên các phòng

Toàn hội thoại

陳世祥: 歡迎你呀。
陳世祥: 呢度係客廳。
黃志雄: 嗰度係咩房呀?
陳世祥: 嗰度係睡房。
黃志雄: 呢個單位有幾多間房呀?
陳世祥: 呢個單位有三間房。
黃志雄: 洗手間喺邊度呀?
陳世祥: 洗手間喺嗰度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥歡迎你呀。Chào mừng bạn nhé.
陳世祥呢度係客廳。Đây là phòng khách.
黃志雄嗰度係咩房呀?Đằng kia là phòng gì vậy?
陳世祥嗰度係睡房。Đằng kia là phòng ngủ.
黃志雄呢個單位有幾多間房呀?Căn hộ này có mấy phòng vậy?
陳世祥呢個單位有三間房。Căn hộ này có ba phòng.
黃志雄洗手間喺邊度呀?Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
陳世祥洗手間喺嗰度。Nhà vệ sinh ở đằng kia.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
同意tung4 ji3Đồng ý, tán thành, bằng lòng——Vocabulary pool
岸ngon6Bờ (sông, hồ, kênh)——Vocabulary pool
以前ji5 cin4Trước đây, trước kia——Vocabulary pool
罐gun3Đồ hộp, hộp kim loại——Vocabulary pool
爸爸baa1 baa1Ba, cha, bố, thầy——Vocabulary pool
蛋daan6Trứng (của chim, gia cầm)——Vocabulary pool
田tin4Cánh đồng, đồng ruộng——Vocabulary pool
開心hoi1 sam1Vui, hài lòng, mãn nguyện——Vocabulary pool
冰bing1Nước đá, băng——Vocabulary pool
好心hou2 sam1Tử tế, tốt bụng, ân cần——Vocabulary pool
圖書館tou4 syu1 gun2Thư viện——Vocabulary pool
孤單gu1 daan1Cô đơn, cô độc——Vocabulary pool
分鐘fan1 zung1Phút——Vocabulary pool
朝早ziu1 zou2Buổi sáng——Vocabulary pool
夜晚je6 maan5Ban đêm, khoảng thời gian tối trời trong ngày——Vocabulary pool
而家ji4 gaa1Bây giờ, lúc này, hiện nay——Vocabulary pool
圖畫tou4 waa2Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ——Vocabulary pool
快啲faai3 di1Một cách nhanh chóng, nhanh lên——Vocabulary pool
排paai4Hàng, dãy; xếp hàng——Vocabulary pool
份fan6Phần, phần chia——Vocabulary pool
笑容siu3 jung4Nụ cười——Vocabulary pool
嗰陣時go2 zan6 si4Lúc đó, hồi ấy, khi ấy——Vocabulary pool
毛巾mou4 gan1Khăn (mặt, tắm)——Vocabulary pool
正zing3Chính, ngay, đúng——Vocabulary pool
意志ji3 zi3Ý chí, sự quyết tâm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢張係單位嘅圖。客廳喺左邊。

睡房喺右邊。

洗手間喺中間。

呢個單位有三間房。

洗手間嘅門喺呢度。
呢張係單位嘅圖。客廳喺左邊。

Đây là sơ đồ căn hộ. Phòng khách ở bên trái.

睡房喺右邊。

Phòng ngủ ở bên phải.

洗手間喺中間。

Nhà vệ sinh ở giữa.

呢個單位有三間房。

Căn hộ này có ba phòng.

洗手間嘅門喺呢度。

Cửa nhà vệ sinh ở đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 20

Mẫu ngữ pháp

而家係~點~分。

Bây giờ là ~ giờ ~ phút

Cấu trúc
而家係~點~分。
Giải thích
Cấu trúc: 而家 + 係 + số + 點 + số + 分. Dùng để nói giờ hiện tại. Khi hỏi dùng 而家幾點呀? Có thể lược 係 trong khẩu ngữ: 而家三點。

Ví dụ

  • 陳世祥:而家係三點十五分。

    陳世祥: Bây giờ là 3 giờ 15 phút.

  • 黃志雄:而家係五點三十分。

    黃志雄: Bây giờ là 5 giờ 30 phút.

Mẫu ngữ pháp

~係 星期幾呀?

Hỏi hôm nay là thứ mấy

Cấu trúc
~係 星期幾呀?
Giải thích
Dùng 係 để nối chủ ngữ với 星期幾 (thứ mấy), cuối câu thêm 呀. Trong văn nói có thể nói 禮拜幾. Không dùng 是/嗎 như tiếng Phổ thông.

Ví dụ

  • 黃志雄:今日係星期幾呀?

    黃志雄: Hôm nay là thứ mấy vậy?

  • 陳世祥:今日係星期三。

    陳世祥: Hôm nay là thứ Tư.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 呀

Thêm 呀 cuối câu để nói nhẹ nhàng, lịch sự

Cấu trúc
動詞 + 呀
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, thêm trợ từ 呀 (aa3) sau động từ làm câu nói mềm mại, thân mật hơn. Động từ không đổi hình thái.

Ví dụ

  • 陳世祥:歡迎你呀。

    陳世祥: Chào mừng bạn nhé.

  • 黃志雄:我走呀。

    黃志雄: Tôi về đây.

Mẫu ngữ pháp

- 唔 + 動詞:否定(現在/未來) - 動詞 + 咗:過去 - 冇 + 動詞:過去嘅否定

Không làm / đã làm / đã không làm

Cấu trúc
- 唔 + 動詞:否定(現在/未來) - 動詞 + 咗:過去 - 冇 + 動詞:過去嘅否定
Giải thích
唔 + động từ: phủ định hiện tại hoặc tương lai. Động từ + 咗: hành động đã xảy ra. 冇 + động từ: phủ định của hành động đã xảy ra.

Ví dụ

  • 陳世祥:我唔食。

    陳世祥: Tôi không ăn.

  • 黃志雄:我食咗。

    黃志雄: Tôi đã ăn rồi.

  • 陳世祥:我冇食。

    陳世祥: Tôi đã không ăn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản nhất của tiếng Quảng Đông: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ đứng sau, không chia động từ. Dùng 係 để nói 'là'.

Ví dụ

  • 陳世祥:呢度係客廳。

    陳世祥: Đây là phòng khách.

  • 黃志雄:我係香港人。

    黃志雄: Tôi là người Hồng Kông.

  • 陳世祥:我係越南人。

    陳世祥: Tôi là người Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

由 N1 到 N2

Từ N1 đến N2

Cấu trúc
由 N1 到 N2
Giải thích
Dùng 由...到... để nói điểm bắt đầu và điểm kết thúc của thời gian hoặc địa điểm.

Ví dụ

  • 陳世祥:由三點到五點。

    陳世祥: Từ 3 giờ đến 5 giờ.

  • 黃志雄:由客廳到睡房。

    黃志雄: Từ phòng khách đến phòng ngủ.

Mẫu ngữ pháp

N1 同 N2

N1 và N2

Cấu trúc
N1 同 N2
Giải thích
同 dùng để nối hai danh từ, nghĩa là 'và'.

Ví dụ

  • 陳世祥同黃志雄喺單位。

    陳世祥 và 黃志雄 ở trong căn hộ.

  • 客廳同睡房。

    Phòng khách và phòng ngủ.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

...nhỉ / ...đúng không

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Thêm 係呀? vào cuối câu trần thuật để xác nhận lại thông tin, nghĩa là '...đúng không?'. Dùng trong khẩu ngữ thân mật.

Ví dụ

  • 陳世祥:呢度係睡房,係呀?

    陳世祥: Đây là phòng ngủ, đúng không?

  • 黃志雄:呢個單位有三間房,係呀?

    黃志雄: Căn hộ này có ba phòng, đúng không?

Mẫu ngữ pháp

N + 係 + 幾多號 + 呀?

Số điện thoại là số mấy?

Cấu trúc
N + 係 + 幾多號 + 呀?
Giải thích
Dùng để hỏi số điện thoại. 係 nối chủ ngữ với thông tin cần hỏi, 幾多號 nghĩa là 'số mấy', 呀 làm câu hỏi thân mật. Khi đọc số, đọc từng số một.

Ví dụ

  • 黃志雄:你嘅電話號碼係幾多號呀?

    黃志雄: Số điện thoại của bạn là số mấy?

  • 陳世祥:我嘅電話號碼係二三四五六七八九呀。

    陳世祥: Số điện thoại của tôi là 23456789.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 7: Đi một vòng quanh căn hộ — gọi tên các phòng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.