Học liệu · EN · pre_a1_1

Món quà sinh nhật

Bài 10 · 4 phần

Tuan đến chung cư của Yumi với một món quà nhỏ. Yumi chào đón Tuan vào trong. Hôm nay là sinh nhật của Yumi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Món quà sinh nhật

Tuan đến chung cư của Yumi với một món quà nhỏ. Yumi chào đón Tuan vào trong. Hôm nay là sinh nhật của Yumi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Món quà sinh nhật

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: This is a gift.
Yumi Nakamura: Come in.
Tuan Nguyen: Today is your birthday.
Tuan Nguyen: Take this gift.
Yumi Nakamura: Who is it for?
Tuan Nguyen: It is for you.
Yumi Nakamura: Thank you.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenThis is a gift.Đây là một món quà.
Yumi NakamuraCome in.Vào đi.
Tuan NguyenToday is your birthday.Hôm nay là sinh nhật của bạn.
Tuan NguyenTake this gift.Nhận món quà này.
Yumi NakamuraWho is it for?Nó dành cho ai?
Tuan NguyenIt is for you.Nó dành cho bạn.
Yumi NakamuraThank you.Cảm ơn bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bed/bed/Giường——Vocabulary pool
date/deit/Ngày tháng——Vocabulary pool
elementary/,eli'mentəri/Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
fill/fil/Làm đầy, chứa đầy——Vocabulary pool
health/'hi:liɳ/Sức khỏe——Vocabulary pool
in/in/Vào trong——Vocabulary pool
knee/ni:/Đầu gối——Vocabulary pool
luck/lʌk/Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
many/'meni/Nhiều, lắm——Vocabulary pool
monkey/'mʌɳki/Con khỉ——Vocabulary pool
much/mʌtʃ/Nhiều, rất nhiều——Vocabulary pool
note/nout/Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
paint/peint/Sơn——Vocabulary pool
park/pɑ:k/Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
play/plei/Sự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
rat/ræt/Con chuột (động vật)——Vocabulary pool
salad/'sæləd/Món ăn gồm rau sống, thường là rau xà lách, cắt nhỏ và trộn với nước sốt——Vocabulary pool
short/ʃɔ:t/Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
take/teik/Số lượng thu được——Vocabulary pool
thing/θiɳ/Vật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
think/θiɳk/Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
tree/tri:/Cây——Vocabulary pool
trip/trip/Chuyến đi, cuộc du ngoạn——Vocabulary pool
waitress/'weitris/Nữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
window/'windou/Cửa sổ——Vocabulary pool
woman/'wumən/Người trưởng thành thuộc giới nữ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This is a note for a gift.

The 'for' line says 'Yumi'.

The 'from' line says 'Tuan'.

The word 'Birthday' is on the note.

'Thank you' is under the names. A gift is next to the note.
This is a note for a gift.

Đây là một tấm thẻ ghi chú cho món quà.

The 'for' line says 'Yumi'.

Dòng 'for' ghi 'Yumi'.

The 'from' line says 'Tuan'.

Dòng 'from' ghi 'Tuan'.

The word 'Birthday' is on the note.

Từ 'Birthday' nằm trên tấm thẻ.

'Thank you' is under the names. A gift is next to the note.

Dòng chữ 'Thank you' nằm dưới tên. Một món quà nằm cạnh tấm thẻ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Giving a gift

Tặng quà

Cấu trúc
Giving a gift
Giải thích
Dùng để nói ai tặng quà cho ai.

Ví dụ

  • Tuan gives a gift to Yumi.

    Tuấn tặng Yumi một món quà.

Mẫu ngữ pháp

Naming a birthday

Nói về sinh nhật

Cấu trúc
Naming a birthday
Giải thích
Dùng để nói hôm nay là ngày sinh nhật của một người.

Ví dụ

  • Today is Yumi's birthday.

    Hôm nay là sinh nhật của Yumi.

Mẫu ngữ pháp

Saying who a gift is for.

Nói món quà dành cho ai

Cấu trúc
Saying who a gift is for.
Giải thích
Dùng để nói rõ người nhận quà.

Ví dụ

  • This gift is for Yumi.

    Món quà này dành cho Yumi.

Mẫu ngữ pháp

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cấu trúc
Cho (ai) mượn (cái gì)
Giải thích
Dùng để diễn tả việc cho người khác mượn đồ vật.

Ví dụ

  • Tuan lends a book to Yumi.

    Tuấn cho Yumi mượn một quyển sách.

Mẫu ngữ pháp

Dạy (cái gì) cho (ai)

Dạy (cái gì) cho (ai)

Cấu trúc
Dạy (cái gì) cho (ai)
Giải thích
Dùng để diễn tả việc truyền đạt kiến thức cho người khác.

Ví dụ

  • Yumi teaches a song to Tuan.

    Yumi dạy Tuấn một bài hát.

Mẫu ngữ pháp

Nhận / Mượn / Học ... từ ai

Nhận / Mượn / Học ... từ ai

Cấu trúc
Nhận / Mượn / Học ... từ ai
Giải thích
Dùng với các động từ nhận, mượn, học để chỉ người cho hoặc nguồn.

Ví dụ

  • Yumi gets a gift from Tuan.

    Yumi nhận một món quà từ Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Đã làm ... rồi

Đã làm ... rồi

Cấu trúc
Đã làm ... rồi
Giải thích
Dùng để nói một việc đã hoàn thành.

Ví dụ

  • Tuan has already come in.

    Tuấn đã vào rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Món quà sinh nhật” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.