Học liệu · EN · pre_a1_1

Phòng trong căn hộ

Bài 7 · 4 phần

Yumi đến thăm căn hộ của Tuấn. Họ đi qua các phòng.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phòng trong căn hộ

Yumi đến thăm căn hộ của Tuấn. Họ đi qua các phòng.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Phòng trong căn hộ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, welcome to my flat.
Tuan Nguyen: This is the living room.
Yumi Nakamura: What is the next room?
Tuan Nguyen: That is the bedroom.
Yumi Nakamura: How many rooms does this flat have?
Tuan Nguyen: This flat has one, two, three rooms.
Yumi Nakamura: Where is the bathroom?
Tuan Nguyen: The bathroom is behind that door.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, welcome to my flat.Yumi, chào mừng đến căn hộ của tôi.
Tuan NguyenThis is the living room.Đây là phòng khách.
Yumi NakamuraWhat is the next room?Phòng tiếp theo là gì?
Tuan NguyenThat is the bedroom.Đó là phòng ngủ.
Yumi NakamuraHow many rooms does this flat have?Căn hộ này có bao nhiêu phòng?
Tuan NguyenThis flat has one, two, three rooms.Căn hộ này có một, hai, ba phòng.
Yumi NakamuraWhere is the bathroom?Phòng tắm ở đâu?
Tuan NguyenThe bathroom is behind that door.Phòng tắm ở sau cánh cửa đó.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
agree/ə'gri:/Đồng ý, tán thành, bằng lòng——Vocabulary pool
bank/bæɳk/Bờ (sông, hồ, kênh)——Vocabulary pool
before/bi'fɔ:/Trước đây, trước kia——Vocabulary pool
can/kæn/Đồ hộp, hộp kim loại——Vocabulary pool
daddy/dæd/ Cách viết khác : (daddy) /'dædi/Ba, cha, bố, thầy——Vocabulary pool
egg/eg/Trứng (của chim, gia cầm)——Vocabulary pool
field/fi:ld/Cánh đồng, đồng ruộng——Vocabulary pool
happy/'hæpi/Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui, sự hài lòng, hoặc sự mãn nguyện——Vocabulary pool
ice/ais/Nước đá, băng——Vocabulary pool
kind/kaind/Tử tế, tốt bụng, ân cần——Vocabulary pool
library/'laibrəri/Thư viện——Vocabulary pool
lonely/'lounli/ Cách viết khác : (lonesome) /'lounsəm/Cô đơn, cô độc——Vocabulary pool
minute/'minit/Phút——Vocabulary pool
morning/'mɔ:niɳ/Buổi sáng——Vocabulary pool
night/nait/Khoảng thời gian tối tăm trong ngày, từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc——Vocabulary pool
now/nau/Bây giờ, lúc này, hiện nay——Vocabulary pool
ours/'auəz/Cái của chúng ta/chúng tôi/chúng mình——Vocabulary pool
picture/'piktʃə/Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ——Vocabulary pool
quickly/'kwikli/Một cách nhanh chóng, nhanh——Vocabulary pool
row/rou/Hàng, dãy——Vocabulary pool
share/ʃeə/Phần, phần chia——Vocabulary pool
smile/smail/Nụ cười——Vocabulary pool
then/ðen/Lúc đó, hồi ấy, khi ấy——Vocabulary pool
towel/'tauəl/Khăn——Vocabulary pool
very/'veri/Chính, ngay——Vocabulary pool
will/wil/Ý chí, sự quyết tâm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This floor sketch labels the living room.

The sketch labels the bedroom.

The sketch labels the bathroom.

The number at the top says three rooms.

The bathroom door is marked on the sketch.
This floor sketch labels the living room.

Sơ đồ này ghi nhãn phòng khách.

The sketch labels the bedroom.

Sơ đồ ghi nhãn phòng ngủ.

The sketch labels the bathroom.

Sơ đồ ghi nhãn phòng tắm.

The number at the top says three rooms.

Con số ở phía trên ghi ba phòng.

The bathroom door is marked on the sketch.

Cửa phòng tắm được đánh dấu trên sơ đồ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Naming rooms in this flat.

Gọi tên các phòng trong căn hộ này.

Cấu trúc
Naming rooms in this flat.
Giải thích
Dùng 'This is...' cho phòng gần người nói, dùng 'That is...' cho phòng xa hơn.

Ví dụ

  • Tuan: This is the living room.

    Tuấn: Đây là phòng khách.

Mẫu ngữ pháp

Saying how many rooms.

Nói số lượng phòng trong căn hộ.

Cấu trúc
Saying how many rooms.
Giải thích
Dùng cấu trúc 'This flat has + số + rooms.'

Ví dụ

  • Tuan: This flat has three rooms.

    Tuấn: Căn hộ này có ba phòng.

Mẫu ngữ pháp

Locating a room behind a door.

Xác định vị trí một phòng phía sau cánh cửa.

Cấu trúc
Locating a room behind a door.
Giải thích
Dùng 'behind' để nói phòng nằm phía sau cánh cửa nào đó.

Ví dụ

  • Tuan: The bathroom is behind that door.

    Tuấn: Phòng tắm ở sau cánh cửa đó.

Mẫu ngữ pháp

Các thì của động từ (Phủ định/Quá khứ)

Các thì của động từ: phủ định và quá khứ.

Cấu trúc
Các thì của động từ (Phủ định/Quá khứ)
Giải thích
Dùng 'did not + động từ' cho phủ định quá khứ. Dùng 'was/were' cho quá khứ của động từ 'to be'.

Ví dụ

  • Yumi did not see Tuan's living room before.

    Yumi đã không thấy phòng khách của Tuấn trước đây.

Mẫu ngữ pháp

Làm V vào lúc N

Làm việc gì đó vào một thời điểm.

Cấu trúc
Làm V vào lúc N
Giải thích
Dùng giới từ 'at' trước thời gian, ví dụ 'at night'.

Ví dụ

  • Yumi works at night.

    Yumi làm việc vào ban đêm.

Mẫu ngữ pháp

Từ N1 đến N2

Từ N1 đến N2.

Cấu trúc
Từ N1 đến N2
Giải thích
Dùng cặp 'from... to...' để nói điểm bắt đầu và điểm kết thúc.

Ví dụ

  • Tuan works from morning to night.

    Tuấn làm việc từ sáng đến tối.

Mẫu ngữ pháp

N1 và N2

N1 và N2.

Cấu trúc
N1 và N2
Giải thích
Dùng 'and' để nối hai danh từ hoặc hai người.

Ví dụ

  • Tuan and Yumi are in the flat.

    Tuấn và Yumi đang ở trong căn hộ.

Mẫu ngữ pháp

...nhỉ / ...đúng không

Hỏi xác nhận: ...nhỉ / ...đúng không.

Cấu trúc
...nhỉ / ...đúng không
Giải thích
Dùng câu hỏi đuôi như 'isn't it?' hoặc 'isn't she?' để tìm sự đồng tình.

Ví dụ

  • Yumi is from Japan, isn't she?

    Yumi đến từ Nhật Bản, phải không?

Mẫu ngữ pháp

Số điện thoại bao nhiêu

Hỏi số điện thoại.

Cấu trúc
Số điện thoại bao nhiêu
Giải thích
Dùng 'What is...?' để hỏi số điện thoại.

Ví dụ

  • What is Tuan's phone number?

    Số điện thoại của Tuấn là bao nhiêu?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phòng trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.