Học liệu · EN · pre_a1_1

Cái này hay cái kia?

Bài 2 · 4 phần

Tuấn và Yumi ở lớp học ngôn ngữ. Họ nhìn các đồ vật trên bàn và nói về chúng.

Section

4

Nội dung

27

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Cái này hay cái kia?

Tuấn và Yumi ở lớp học ngôn ngữ. Họ nhìn các đồ vật trên bàn và nói về chúng.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Cái này hay cái kia?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Look at this.
Yumi Nakamura: This is a pen.
Tuan Nguyen: Look at that.
Tuan Nguyen: What is that?
Yumi Nakamura: That is a book.
Tuan Nguyen: Whose bag is this?
Yumi Nakamura: This is my bag.
Tuan Nguyen: Whose book is that?
Yumi Nakamura: That is a classmate's book.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLook at this.Nhìn cái này.
Yumi NakamuraThis is a pen.Đây là cái bút.
Tuan NguyenLook at that.Nhìn cái kia.
Tuan NguyenWhat is that?Cái kia là gì?
Yumi NakamuraThat is a book.Kia là quyển sách.
Tuan NguyenWhose bag is this?Cái cặp này của ai?
Yumi NakamuraThis is my bag.Đây là cặp của tôi.
Tuan NguyenWhose book is that?Quyển sách kia của ai?
Yumi NakamuraThat is a classmate's book.Đó là sách của một bạn cùng lớp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
already/ɔ:l'redi/Đã, rồi——Vocabulary pool
dancing/'dɑ:nsiɳ/Sự nhảy múa, sự khiêu vũ——Vocabulary pool
eighteen/'ei'ti:/Mười tám——Vocabulary pool
fifty/'fifti/Năm mươi——Vocabulary pool
hat/hæt/Mũ (có vành)——Vocabulary pool
idea/ai'diə/Ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến——Vocabulary pool
kiss/kis/Cái hôn——Vocabulary pool
learn/lə:n/Học, học tập, nghiên cứu——Vocabulary pool
lot/lɔt/Sự rút thăm, việc bốc thăm——Vocabulary pool
mom/mə'mɑ:/Mẹ——Vocabulary pool
money/'mʌni/Tiền, tiền tệ——Vocabulary pool
ninety/'nainti/Chín mươi——Vocabulary pool
own/oun/Của chính mình, thuộc về riêng mình——Vocabulary pool
paper/'peipə/Giấy——Vocabulary pool
pink/piɳk/Có màu hồng——Vocabulary pool
radio/'reidiai/Máy thu thanh, máy rađiô——Vocabulary pool
ruler/'ru:lə/Người cai trị, người thống trị——Vocabulary pool
shelf/ʃelf/Giá, kệ——Vocabulary pool
shirt/ʃə:t/Áo sơ mi——Vocabulary pool
smoking—Hành động hút thuốc——Vocabulary pool
teach/ti:tʃ/Dạy, dạy học——Vocabulary pool
they/ðei/Họ, chúng, chúng nó——Vocabulary pool
ticket/'tikit/Vé——Vocabulary pool
toy/tɔi/Đồ chơi——Vocabulary pool
vote/vout/Sự bỏ phiếu, sự bầu cử——Vocabulary pool
winter/'wint /Mùa đông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The label strip in Language class says 'this pen'.

The same strip says 'that book'.

A bag tag on the near bag has a name.

A second bag tag has a different name.

An arrow marks near and far.
The label strip in Language class says 'this pen'.

Dải nhãn trong lớp học ngôn ngữ ghi 'this pen'.

The same strip says 'that book'.

Cùng dải nhãn đó ghi 'that book'.

A bag tag on the near bag has a name.

Một thẻ cặp trên chiếc cặp gần có một cái tên.

A second bag tag has a different name.

Một thẻ cặp thứ hai có tên khác.

An arrow marks near and far.

Một mũi tên đánh dấu gần và xa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Naming a nearby object (this).

Gọi tên vật ở gần người nói.

Cấu trúc
Naming a nearby object (this).
Giải thích
Dùng 'this' để chỉ vật ở gần. Câu thường có dạng 'This is + danh từ'.

Ví dụ

  • This is a pen.

    Đây là cái bút.

Mẫu ngữ pháp

Naming a farther object (that).

Gọi tên vật ở xa người nói.

Cấu trúc
Naming a farther object (that).
Giải thích
Dùng 'that' để chỉ vật ở xa hơn. Câu thường có dạng 'That is + danh từ'.

Ví dụ

  • That is a book.

    Kia là quyển sách.

Mẫu ngữ pháp

Asking whose an object is.

Hỏi đồ vật là của ai.

Cấu trúc
Asking whose an object is.
Giải thích
Dùng 'whose' đứng đầu câu: Whose + danh từ + is + this/that?

Ví dụ

  • Whose bag is this?

    Cái cặp này của ai?

Mẫu ngữ pháp

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

Câu hỏi lựa chọn giữa hai sự vật/người.

Cấu trúc
S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)
Giải thích
Đưa ra hai lựa chọn với 'or'. Người nghe chọn một trong hai, không trả lời yes/no.

Ví dụ

  • Is this a pen or a book?

    Đây là cái bút hay quyển sách?

Mẫu ngữ pháp

N2 nói về N1

Danh từ 2 nói về nội dung của danh từ 1.

Cấu trúc
N2 nói về N1
Giải thích
Dùng 'about' để chỉ nội dung/chủ đề: a book about Vietnam.

Ví dụ

  • This is a book about Vietnam.

    Đây là quyển sách về Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

Danh từ 2 thuộc về danh từ 1.

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Dùng 's để chỉ sở hữu: Tuan's bag = cặp của Tuấn.

Ví dụ

  • This is Tuan's bag.

    Đây là cặp của Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Thế à / Vậy à

Diễn tả sự ghi nhận thông tin mới.

Cấu trúc
Thế à / Vậy à
Giải thích
Khi người nghe nhận được thông tin mới, có thể nói 'I see' hoặc 'Oh' để thể hiện đã hiểu.

Ví dụ

  • That is Yumi's bag.

    Đó là cặp của Yumi.

  • I see.

    Vậy à.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cái này hay cái kia?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.