Học liệu · DE · pre_a1_1

Cùng nhau ở nhà hàng

Bài 9 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ở nhà hàng. Việt Hà mời Bernd cùng ăn và cả hai gọi món.

Section

4

Nội dung

32

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Cùng nhau ở nhà hàng

Việt Hà và Bernd ở nhà hàng. Việt Hà mời Bernd cùng ăn và cả hai gọi món.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Cùng nhau ở nhà hàng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich lade dich ins Restaurant ein.
Bernd Kramer: Ja, ich esse gern mit.
Việt Hà: Was möchtest du essen?
Bernd Kramer: Ich möchte eine Suppe.
Việt Hà: Ich möchte einen Salat.
Bernd Kramer: Ich möchte Wasser, bitte.
Việt Hà: Danke, Bernd.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch lade dich ins Restaurant ein.Tôi mời bạn vào nhà hàng.
Bernd KramerJa, ich esse gern mit.Vâng, tôi thích ăn cùng.
Việt HàWas möchtest du essen?Bạn muốn ăn gì?
Bernd KramerIch möchte eine Suppe.Tôi muốn một món súp.
Việt HàIch möchte einen Salat.Tôi muốn một món salad.
Bernd KramerIch möchte Wasser, bitte.Tôi muốn nước, làm ơn.
Việt HàDanke, Bernd.Cảm ơn Bernd.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Restaurantrét-to-rángnhà hàng——Vocabulary pool
essenét-xầnăn——Vocabulary pool
Speisekartesờ-pai-zờ-kác-tờthực đơn——Vocabulary pool
Brotbờ-rốtbánh mì——Vocabulary pool
Suppezúp-pờsúp——Vocabulary pool
Salatza-látsalad——Vocabulary pool
Fleischphờ-lai-sờthịt——Vocabulary pool
Gemüsegờ-muy-zờrau——Vocabulary pool
leckerléc-kờngon——Vocabulary pool
Hungerhung-ờđói——Vocabulary pool
Durstđuốc-stờkhát——Vocabulary pool
zusammentsu-zam-mầncùng nhau——Vocabulary pool
einladenai-la-đầnmời——Vocabulary pool
bestellenbờ-stel-lầngọi món——Vocabulary pool
Rechnungréc-nunghóa đơn——Vocabulary pool
zahlentsa-lầntrả tiền——Vocabulary pool
Eurooi-rôeuro——Vocabulary pool
teilentai-lầnchia sẻ——Vocabulary pool
Vegetarischvê-gê-ta-rít-sờchay——Vocabulary pool
Nachtischnác-tít-sờtráng miệng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Auf der Speisekarte stehen Suppe und Salat.

Wasser ist ein Getränk.

Suppe und Salat sind heute angekreuzt.

Danke steht unter dem Salat.

Bitte warten steht unten.
Auf der Speisekarte stehen Suppe und Salat.

Trên thực đơn có món súp và món salad.

Wasser ist ein Getränk.

Nước là một loại đồ uống.

Suppe und Salat sind heute angekreuzt.

Súp và salad hôm nay được khoanh tròn.

Danke steht unter dem Salat.

Chữ 'Danke' nằm dưới món salad.

Bitte warten steht unten.

Chữ 'Bitte warten' nằm ở dưới cùng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.

Thích / Không thích / Giỏi / Kém môn gì

Cấu trúc
Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.
Giải thích
Dùng 'mögen' để nói thích: ich mag, du magst, er/sie mag. Danh từ theo sau ở cách Akkusativ. Muốn phủ định thì thêm 'nicht' sau danh từ. Muốn nói giỏi/kém thì dùng 'sein + gut/schlecht + in + Dativ' (in Deutsch).

Ví dụ

  • Bernd mag Suppe.

    Bernd thích súp.

  • Việt Hà mag Fleisch nicht.

    Việt Hà không thích thịt.

  • Việt Hà ist gut in Deutsch.

    Việt Hà giỏi tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

Ich verstehe + N (Akkusativ)

Tôi hiểu + danh từ

Cấu trúc
Ich verstehe + N (Akkusativ)
Giải thích
Động từ 'verstehen' chia theo chủ ngữ: ich verstehe, du verstehst, er/sie versteht. Tân ngữ đứng sau ở cách Akkusativ. Phủ định: 'nicht' đặt sau tân ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà versteht die Speisekarte.

    Việt Hà hiểu thực đơn.

  • Bernd versteht das nicht.

    Bernd không hiểu điều đó.

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ

Có … (tồn tại)

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ
Giải thích
Cấu trúc cố định 'Es gibt' dùng để nói có một thứ gì đó. Danh từ theo sau ở cách Akkusativ: einen (giống đực), eine (giống cái), ein (giống trung). Phủ định: keinen / keine / kein.

Ví dụ

  • Es gibt eine Suppe.

    Có một món súp.

  • Es gibt keinen Salat.

    Không có salad.

  • Es gibt ein Brot.

    Có một ổ bánh mì.

Mẫu ngữ pháp

sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv

rất, khá, nhiều, một chút, hoàn toàn không

Cấu trúc
sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv
Giải thích
Phó từ mức độ đứng trước tính từ (sehr lecker), nhưng đứng sau động từ (isst viel). Phủ định mạnh: gar nicht.

Ví dụ

  • Die Suppe ist sehr lecker.

    Món súp rất ngon.

  • Bernd isst viel.

    Bernd ăn nhiều.

  • Việt Hà versteht das gar nicht.

    Việt Hà hoàn toàn không hiểu điều đó.

Mẫu ngữ pháp

Weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Verb + Subjekt ...

Vì … nên …

Cấu trúc
Weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Verb + Subjekt ...
Giải thích
Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'weil', động từ chia đứng ở cuối câu. Ví dụ: Việt Hà isst Salat, weil sie Gemüse mag.

Ví dụ

  • Việt Hà isst Salat, weil sie Gemüse mag.

    Việt Hà ăn salad vì cô ấy thích rau.

  • Bernd trinkt Wasser, weil er Durst hat.

    Bernd uống nước vì bác ấy khát.

Mẫu ngữ pháp

Warum ...?

Tại sao …?

Cấu trúc
Warum ...?
Giải thích
Dùng 'Warum' ở đầu câu để hỏi lý do. Động từ chia đứng ở vị trí thứ hai. Trả lời thường bắt đầu bằng 'Weil'.

Ví dụ

  • Warum isst du Salat?

    Tại sao bạn ăn salad?

  • Warum bestellt Bernd Suppe?

    Tại sao Bernd gọi món súp?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cùng nhau ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.