Học liệu · DE · pre_a1_1

Các phòng trong căn hộ

Bài 7 · 4 phần

Việt Hà mời bác hàng xóm Bernd vào căn hộ của mình. Hai người đi qua các phòng và Việt Hà nói tên từng phòng.

Section

4

Nội dung

37

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Các phòng trong căn hộ

Việt Hà mời bác hàng xóm Bernd vào căn hộ của mình. Hai người đi qua các phòng và Việt Hà nói tên từng phòng.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Các phòng trong căn hộ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Willkommen in meiner Wohnung, Bernd!
Việt Hà: Das ist das Wohnzimmer.
Bernd Kramer: Was ist hinter der Tür?
Việt Hà: Das ist das Schlafzimmer.
Bernd Kramer: Wie viele Zimmer hat die Wohnung?
Việt Hà: Die Wohnung hat drei Zimmer.
Bernd Kramer: Wo ist das Badezimmer?
Việt Hà: Das Badezimmer ist rechts.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWillkommen in meiner Wohnung, Bernd!Chào mừng đến căn hộ của tôi, Bernd!
Việt HàDas ist das Wohnzimmer.Đây là phòng khách.
Bernd KramerWas ist hinter der Tür?Cái gì ở sau cánh cửa vậy?
Việt HàDas ist das Schlafzimmer.Đó là phòng ngủ.
Bernd KramerWie viele Zimmer hat die Wohnung?Căn hộ có bao nhiêu phòng?
Việt HàDie Wohnung hat drei Zimmer.Căn hộ có ba phòng.
Bernd KramerWo ist das Badezimmer?Phòng tắm ở đâu?
Việt HàDas Badezimmer ist rechts.Phòng tắm ở bên phải.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
wo—ở đâu——Vocabulary pool
wohin—đi đâu——Vocabulary pool
links—bên trái——Vocabulary pool
rechts—bên phải——Vocabulary pool
geradeaus—đi thẳng——Vocabulary pool
Straße—đường phố——Vocabulary pool
Eingang—lối vào——Vocabulary pool
Ausgang—lối ra——Vocabulary pool
Gebäude—tòa nhà——Vocabulary pool
neben—bên cạnh——Vocabulary pool
zwischen—giữa——Vocabulary pool
vor—trước——Vocabulary pool
hinter—sau——Vocabulary pool
weit—xa——Vocabulary pool
nah—gần——Vocabulary pool
gehen—đi bộ——Vocabulary pool
finden—tìm thấy——Vocabulary pool
zeigen—chỉ / cho xem——Vocabulary pool
Weg—đường đi——Vocabulary pool
Station—ga / trạm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Wohnungsskizze

Wohnzimmer → links

Schlafzimmer → rechts

Badezimmer → neben dem Schlafzimmer

Zimmer gesamt: 3
Wohnungsskizze

Bản phác căn hộ

Wohnzimmer → links

Phòng khách → bên trái

Schlafzimmer → rechts

Phòng ngủ → bên phải

Badezimmer → neben dem Schlafzimmer

Phòng tắm → cạnh phòng ngủ

Zimmer gesamt: 3

Tổng số phòng: 3

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

Es ist ... Uhr ...

Nói giờ hiện tại: Bây giờ là ... giờ.

Cấu trúc
Es ist ... Uhr ...
Giải thích
Dùng 'Es ist' + số giờ + 'Uhr'. Nếu có phút thì thêm số phút sau 'Uhr'. Câu hỏi: 'Wie viel Uhr ist es?'

Ví dụ

  • Es ist zehn Uhr.

    Bây giờ là mười giờ.

  • Es ist zehn Uhr dreißig, Việt Hà.

    Bây giờ là mười giờ ba mươi, Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Welcher Tag ist heute?

Hôm nay là thứ mấy?

Cấu trúc
Welcher Tag ist heute?
Giải thích
Câu hỏi về thứ trong tuần. Trả lời: 'Heute ist' + thứ.

Ví dụ

  • Welcher Tag ist heute, Bernd?

    Hôm nay là thứ mấy hả Bernd?

  • Heute ist Montag.

    Hôm nay là thứ Hai.

Mẫu ngữ pháp

Präsens: ich zeige, du zeigst, er/sie/es zeigt, wir zeigen, ihr zeigt, sie/Sie zeigen

Thì hiện tại: diễn tả hành động đang xảy ra hoặc sự thật chung.

Cấu trúc
Präsens: ich zeige, du zeigst, er/sie/es zeigt, wir zeigen, ihr zeigt, sie/Sie zeigen
Giải thích
Động từ chia theo ngôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en. Với bạn bè, hàng xóm thân thiết dùng 'du'.

Ví dụ

  • Việt Hà zeigt Bernd die Wohnung.

    Việt Hà cho Bernd xem căn hộ.

  • Du zeigst mir das Schlafzimmer.

    Bạn cho tôi xem phòng ngủ.

Mẫu ngữ pháp

nicht + Verb / haben + Partizip II / haben + nicht + Partizip II

Phủ định hiện tại (nicht), quá khứ (Perfekt) và phủ định quá khứ.

Cấu trúc
nicht + Verb / haben + Partizip II / haben + nicht + Partizip II
Giải thích
Thêm 'nicht' sau động từ để phủ định hiện tại. Thì Perfekt dùng 'haben/sein' ở vị trí 2 và Partizip II ở cuối câu; 'nicht' đứng trước Partizip II. Với danh từ dùng 'kein/keine'.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet heute nicht.

    Hôm nay Việt Hà không làm việc.

  • Bernd hat dreißig Jahre im Lager gearbeitet.

    Bernd đã làm việc ba mươi năm trong kho.

Mẫu ngữ pháp

um + Uhrzeit / am + Tag

Nói hành động xảy ra vào lúc mấy giờ hoặc vào thứ mấy.

Cấu trúc
um + Uhrzeit / am + Tag
Giải thích
Dùng 'um' + giờ và 'am' + thứ. Cụm thời gian có thể đứng đầu câu; khi đó động từ chia vẫn ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt am Montag Deutsch.

    Việt Hà học tiếng Đức vào thứ Hai.

  • Um zehn Uhr kommt Bernd.

    Bernd đến lúc mười giờ.

Mẫu ngữ pháp

von N1 bis N2

Từ ... đến ...

Cấu trúc
von N1 bis N2
Giải thích
Dùng 'von' + điểm bắt đầu + 'bis' + điểm kết thúc, cho cả thời gian lẫn địa điểm.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet von neun bis siebzehn Uhr.

    Việt Hà làm việc từ chín giờ đến mười bảy giờ.

  • Bernd geht von der Wohnung bis zur Station.

    Bernd đi từ căn hộ đến trạm.

Mẫu ngữ pháp

N1 und N2

N1 và N2

Cấu trúc
N1 und N2
Giải thích
'und' nối hai danh từ, tương đương 'và' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • Việt Hà und Bernd sind in der Wohnung.

    Việt Hà và Bernd đang ở trong căn hộ.

  • Das Wohnzimmer und das Schlafzimmer sind links.

    Phòng khách và phòng ngủ ở bên trái.

Mẫu ngữ pháp

Aussagesatz + , oder?

..., phải không?

Cấu trúc
Aussagesatz + , oder?
Giải thích
Đặt 'oder?' ở cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình.

Ví dụ

  • Das ist das Wohnzimmer, oder?

    Đây là phòng khách, phải không?

  • Du zeigst mir die Wohnung, oder?

    Bạn cho tôi xem căn hộ, phải không?

Mẫu ngữ pháp

Wie ist deine Telefonnummer?

Số điện thoại của bạn là gì?

Cấu trúc
Wie ist deine Telefonnummer?
Giải thích
Hỏi số điện thoại: 'Wie ist deine Telefonnummer?' với bạn bè (du), 'Wie ist Ihre Telefonnummer?' với người lạ (Sie). Trả lời: 'Meine Telefonnummer ist ...'

Ví dụ

  • Wie ist deine Telefonnummer, Bernd?

    Số điện thoại của bác là gì, Bernd?

  • Meine Telefonnummer ist zwei vier sechs null.

    Số điện thoại của tôi là hai bốn sáu không.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Các phòng trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.