Học liệu · DE · pre_a1_1

Chào hỏi, tên và quê quán – Gặp nhau ở lớp tiếng Đức

Bài 1 · 4 phần

Hai học viên gặp nhau lần đầu trong phòng học tiếng Đức (Deutschkurs-Raum). Họ chào nhau, nói tên mình và hỏi nhau đến từ đâu.

Section

4

Nội dung

42

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chào hỏi, tên và quê quán – Gặp nhau ở lớp tiếng Đức

Hai học viên gặp nhau lần đầu trong phòng học tiếng Đức (Deutschkurs-Raum). Họ chào nhau, nói tên mình và hỏi nhau đến từ đâu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Chào hỏi, tên và quê quán – Gặp nhau ở lớp tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo!
Bernd Kramer: Guten Tag!
Việt Hà: Ich heiße Việt Hà.
Bernd Kramer: Ich heiße Bernd.
Việt Hà: Woher kommst du?
Bernd Kramer: Ich komme aus Deutschland.
Bernd Kramer: Und du?
Việt Hà: Ich komme aus Vietnam.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo!Xin chào!
Bernd KramerGuten Tag!Chào buổi ngày!
Việt HàIch heiße Việt Hà.Tôi tên là Việt Hà.
Bernd KramerIch heiße Bernd.Tôi tên là Bernd.
Việt HàWoher kommst du?Bạn đến từ đâu?
Bernd KramerIch komme aus Deutschland.Tôi đến từ Đức.
Bernd KramerUnd du?Còn bạn thì sao?
Việt HàIch komme aus Vietnam.Tôi đến từ Việt Nam.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
hallo—xin chào——Vocabulary pool
guten Tag—chào buổi ngày——Vocabulary pool
ich—tôi——Vocabulary pool
du—bạn (thân)——Vocabulary pool
heißen—tên là——Vocabulary pool
Name—tên——Vocabulary pool
ja—vâng / có——Vocabulary pool
nein—không——Vocabulary pool
danke—cảm ơn——Vocabulary pool
bitte—làm ơn / không có chi——Vocabulary pool
kommen—đến / đến từ——Vocabulary pool
aus—từ (xuất xứ)——Vocabulary pool
Vietnam—Việt Nam——Vocabulary pool
Deutschland—Đức——Vocabulary pool
woher—từ đâu——Vocabulary pool
Freund—bạn (nam)——Vocabulary pool
Freundin—bạn (nữ)——Vocabulary pool
Klasse—lớp học——Vocabulary pool
auch—cũng——Vocabulary pool
schön—đẹp / vui——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das ist der Plan für die Klasse.

Der erste Name ist Việt Hà.

Neben Việt Hà steht Vietnam.

Neben Bernd steht Deutschland.

Vietnam ist nicht Deutschland. Der Plan ist für diese Klasse.
Das ist der Plan für die Klasse.

Đây là sơ đồ chỗ ngồi của lớp.

Der erste Name ist Việt Hà.

Tên thứ nhất là Việt Hà.

Neben Việt Hà steht Vietnam.

Bên cạnh Việt Hà là Việt Nam.

Neben Bernd steht Deutschland.

Bên cạnh Bernd là Đức.

Vietnam ist nicht Deutschland. Der Plan ist für diese Klasse.

Việt Nam không phải là Đức. Sơ đồ này chỉ dùng cho lớp này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 23

Mẫu ngữ pháp

N1 ist N2. N1 ist nicht N2. Das ist ein/kein N.

N1 là N2 / N1 không phải là N2

Cấu trúc
N1 ist N2. N1 ist nicht N2. Das ist ein/kein N.
Giải thích
Động từ „sein“ (là/ở) chia theo ngôi: ich bin – du bist – er/sie/es ist – wir sind – ihr seid – sie/Sie sind. Phủ định tính từ hoặc tên riêng bằng „nicht“ đứng sau động từ. Phủ định danh từ có mạo từ không xác định bằng „kein/keine“. Với bạn cùng lớp dùng „du“, với người lạ hoặc trong dịch vụ dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Ich bin Việt Hà.

    Tôi là Việt Hà.

  • Bernd ist aus Deutschland.

    Bernd đến từ Đức.

  • Việt Hà ist nicht aus Deutschland.

    Việt Hà không phải đến từ Đức.

  • Das ist nicht mein Platz.

    Đây không phải chỗ ngồi của tôi.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb + ...

Chủ ngữ đứng đầu câu, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Cấu trúc
Subjekt + Verb + ...
Giải thích
Câu trần thuật tiếng Đức có chủ ngữ ở vị trí 1 và động từ chia ở vị trí 2, sau đó là các thành phần khác. Ở trình độ A1, chủ đề của câu thường chính là chủ ngữ.

Ví dụ

  • Ich heiße Việt Hà.

    Tôi tên là Việt Hà.

  • Bernd kommt aus Deutschland.

    Bernd đến từ Đức.

  • Việt Hà kommt aus Vietnam.

    Việt Hà đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Verb + Subjekt + Ergänzung ? — z. B. „Kommst du aus Vietnam?“

… phải không? / … có … không?

Cấu trúc
Verb + Subjekt + Ergänzung ? — z. B. „Kommst du aus Vietnam?“
Giải thích
Tiếng Đức tạo câu hỏi Có/Không bằng cách đưa động từ đã chia lên vị trí thứ nhất, rồi đến chủ ngữ. Trả lời bằng „Ja“ hoặc „Nein“ và có thể lặp lại câu. Nói với bạn cùng lớp thì dùng „du“.

Ví dụ

  • Kommst du aus Vietnam?

    Bạn đến từ Việt Nam phải không?

  • Heißt du Bernd?

    Bạn tên là Bernd phải không?

  • Bist du Việt Hà?

    Bạn là Việt Hà phải không?

  • Ja, ich komme aus Vietnam.

    Vâng, tôi đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + (Verb) + auch

cũng, cũng vậy

Cấu trúc
Subjekt + (Verb) + auch
Giải thích
Trạng từ „auch“ diễn tả „cũng“, thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu. Khi trả lời ngắn, chỉ cần nói „Ich auch.“ thay vì lặp lại cả câu.

Ví dụ

  • Việt Hà ist in der Klasse. Bernd ist auch in der Klasse.

    Việt Hà ở trong lớp. Bernd cũng ở trong lớp.

  • Ich komme aus Vietnam. — Ich auch.

    Tôi đến từ Việt Nam. — Tôi cũng vậy.

Mẫu ngữ pháp

Possessivartikel + Nomen (mein Bruder) | Nomen + von + Dativ (das Auto von meinem Vater) | Eigenname + s (Peters Auto)

Cái gì của ai – quan hệ sở hữu

Cấu trúc
Possessivartikel + Nomen (mein Bruder) | Nomen + von + Dativ (das Auto von meinem Vater) | Eigenname + s (Peters Auto)
Giải thích
Tiếng Đức diễn tả sở hữu bằng mạo từ sở hữu đứng trước danh từ (mein/dein/sein/ihr + danh từ), bằng „von + Dativ“ với người cụ thể, hoặc thêm -s vào tên riêng. Đuôi của mạo từ sở hữu hợp với giống của danh từ: mein Name, meine Freundin. Với bạn cùng lớp dùng „dein“, với người lạ dùng „Ihr“.

Ví dụ

  • Mein Name ist Việt Hà.

    Tên của tôi là Việt Hà.

  • Das ist mein Platz.

    Đây là chỗ ngồi của tôi.

  • Mein Freund Bernd kommt aus Deutschland.

    Bạn tôi, Bernd, đến từ Đức.

  • Der Name von Việt Hà ist kurz.

    Tên của Việt Hà thì ngắn.

Mẫu ngữ pháp

Wie alt bist du? / Wie alt sind Sie?

… bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc
Wie alt bist du? / Wie alt sind Sie?
Giải thích
Dùng để hỏi tuổi: „Wie alt bist du?“ với bạn bè, „Wie alt sind Sie?“ với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng. Trả lời: „Ich bin … Jahre alt.“

Ví dụ

  • Wie alt bist du, Bernd?

    Bernd, bạn bao nhiêu tuổi?

  • Ich bin achtundsechzig Jahre alt.

    Tôi sáu mươi tám tuổi.

  • Wie alt sind Sie, Herr Kramer?

    Ông Kramer bao nhiêu tuổi ạ?

Mẫu ngữ pháp

Herr + Nachname Frau + Nachname Vorname

Cách gọi tên hoặc xưng hô lịch sự, thân mật

Cấu trúc
Herr + Nachname Frau + Nachname Vorname
Giải thích
Tiếng Đức không thêm hậu tố vào tên để thể hiện lịch sự. Với người lớn hoặc trong tình huống trang trọng, dùng Herr + họ (nam) và Frau + họ (nữ). Với bạn bè, người cùng lớp hoặc người thân, chỉ gọi tên riêng. Đại từ đi kèm: Sie (trang trọng) hoặc du (thân mật).

Ví dụ

  • Der Vorname ist Bernd. Der Nachname ist Kramer.

    Tên gọi là Bernd. Họ là Kramer.

  • Herr Kramer kommt aus Deutschland.

    Ông Kramer đến từ Đức.

  • Im Kurs sagt Việt Hà: „Hallo, Bernd!“

    Trong lớp, Việt Hà nói: „Chào, Bernd!“

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chào hỏi, tên và quê quán – Gặp nhau ở lớp tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.