Học liệu · ZH · hsk_1

Ngày đầu tiên tại công ty mới

Bài 1 · 4 phần

Sảnh văn phòng của một công ty công nghệ. Nguyễn Mai, một kỹ sư phần mềm người Việt, bước vào trong ngày đầu đi làm. Triệu Minh, một đồng nghiệp thân thiện, tiến đến chào cô. Họ trò chuyện, làm quen rồi cùng nhau đến quán cà phê.

Section

4

Nội dung

42

Audio

24

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 16Audio: 16

Hội thoại

Ngày đầu tiên tại công ty mới

Sảnh văn phòng của một công ty công nghệ. Nguyễn Mai, một kỹ sư phần mềm người Việt, bước vào trong ngày đầu đi làm. Triệu Minh, một đồng nghiệp thân thiện, tiến đến chào cô. Họ trò chuyện, làm quen rồi cùng nhau đến quán cà phê.

Nhân vật

  • 赵明
  • 阮梅
Ngày đầu tiên tại công ty mới

Toàn hội thoại

赵明: 你好,女士,需要帮忙吗?
阮梅: 你好,我有点儿紧张。我叫阮梅,是新来的软件工程师。
赵明: 我叫赵明,我是高级工程师。
赵明: 你是哪国人?
阮梅: 我是越南人。你呢?你是哪国人?
赵明: 我是中国人。我们也是同事。
阮梅: 赵明先生,你的部门是什么?
赵明: 我在技术部。你多大?
阮梅: 我二十五岁,赵明先生。
赵明: 我们先去咖啡厅,再聊工作。
赵明: 那边有些座位,有两个空位子。我们坐那边吧。
赵明: 你是学生吗?
阮梅: 我不是学生,我是工程师。
赵明: 你是医生吗?
阮梅: 我不是医生,我是软件工程师。你的工作是在医院吗?
赵明: 我不在医院工作,我是高级工程师,在技术公司工作。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
赵明你好,女士,需要帮忙吗?Chào quý cô, cần giúp đỡ không?
阮梅你好,我有点儿紧张。我叫阮梅,是新来的软件工程师。Chào anh, tôi hơi lo lắng. Tôi tên là Nguyễn Mai, là kỹ sư phần mềm mới vào.
赵明我叫赵明,我是高级工程师。Tôi tên là Triệu Minh, tôi là kỹ sư cao cấp.
赵明你是哪国人?Bạn là người nước nào?
阮梅我是越南人。你呢?你是哪国人?Tôi là người Việt Nam. Còn bạn? Bạn là người nước nào?
赵明我是中国人。我们也是同事。Tôi là người Trung Quốc. Chúng ta cũng là đồng nghiệp.
阮梅赵明先生,你的部门是什么?Anh Triệu Minh, bộ phận của anh là gì?
赵明我在技术部。你多大?Tôi ở bộ phận kỹ thuật. Bạn bao nhiêu tuổi?
阮梅我二十五岁,赵明先生。Tôi 25 tuổi, anh Triệu Minh.
赵明我们先去咖啡厅,再聊工作。Chúng ta đi quán cà phê trước, rồi nói chuyện công việc sau.
赵明那边有些座位,有两个空位子。我们坐那边吧。Bên kia có vài chỗ ngồi, có hai ghế trống. Chúng ta ngồi bên đó đi.
赵明你是学生吗?Bạn là sinh viên à?
阮梅我不是学生,我是工程师。Tôi không phải sinh viên, tôi là kỹ sư.
赵明你是医生吗?Bạn là bác sĩ à?
阮梅我不是医生,我是软件工程师。你的工作是在医院吗?Tôi không phải bác sĩ, tôi là kỹ sư phần mềm. Công việc của anh có phải ở bệnh viện không?
赵明我不在医院工作,我是高级工程师,在技术公司工作。Tôi không làm việc ở bệnh viện, tôi là kỹ sư cao cấp, làm việc ở công ty công nghệ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 16
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
两liǎng———Vocabulary pool
中国Zhōngguó———Vocabulary pool
些xiē———Vocabulary pool
再zài———Vocabulary pool
医生yīshēng———Vocabulary pool
医院yīyuàn———Vocabulary pool
听见tīngjiàn———Vocabulary pool
大家dàjiā———Vocabulary pool
女士nǚshì———Vocabulary pool
学生xuéshēng———Vocabulary pool
工作gōngzuò———Vocabulary pool
我wǒ———Vocabulary pool
我们wǒmen———Vocabulary pool
有点儿yǒudiǎnr———Vocabulary pool
男朋友nánpéngyou———Vocabulary pool
边biān———Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

16 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 8Audio: 8

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今天是一个特别的日子。阮梅来到新公司,她站在办公室大厅里,有点儿紧张。

赵明走过来,说:“你好,女士,需要帮忙吗?” 阮梅看见一个很友好的同事。她没有男朋友,今天一个人来上班。

他们互相介绍。赵明是高级工程师,阮梅是新来的软件工程师。赵明说:“我是中国人,我们是同事,也是朋友!”

阮梅问:“你的部门是什么?” 赵明说:“我在技术部。你多大?” 阮梅回答:“我二十五岁。”

听见赵明的问题,阮梅笑了。她有点儿喜欢这个新同事。赵明说:“我们先去咖啡厅,再聊工作。”

他们走进咖啡厅。赵明说:“那边有些座位,有两个空位子。我们坐那边吧。”

大家都很友好。阮梅觉得公司里的人很好。她不再紧张了。

赵明问:“你是学生吗?” 阮梅说:“不是,我是工程师。” 赵明又问:“你是医生吗?” 阮梅说:“不是。” 她问:“你的工作是在医院吗?” 赵明说:“我不在医院工作,我在技术公司工作。” 他们都笑了。
今天是一个特别的日子。阮梅来到新公司,她站在办公室大厅里,有点儿紧张。

Hôm nay là một ngày đặc biệt. Nguyễn Mai đến công ty mới, cô đứng trong sảnh văn phòng, hơi lo lắng.

赵明走过来,说:“你好,女士,需要帮忙吗?” 阮梅看见一个很友好的同事。她没有男朋友,今天一个人来上班。

Triệu Minh bước tới, nói: “Chào quý cô, cần giúp đỡ không?” Nguyễn Mai nhìn thấy một đồng nghiệp rất thân thiện. Cô không có bạn trai, hôm nay cô đi làm một mình.

他们互相介绍。赵明是高级工程师,阮梅是新来的软件工程师。赵明说:“我是中国人,我们是同事,也是朋友!”

Họ tự giới thiệu với nhau. Triệu Minh là kỹ sư cao cấp, Nguyễn Mai là kỹ sư phần mềm mới. Triệu Minh nói: “Tôi là người Trung Quốc, chúng ta là đồng nghiệp, cũng là bạn bè!”

阮梅问:“你的部门是什么?” 赵明说:“我在技术部。你多大?” 阮梅回答:“我二十五岁。”

Nguyễn Mai hỏi: “Bộ phận của anh là gì?” Triệu Minh nói: “Tôi ở bộ phận kỹ thuật. Bạn bao nhiêu tuổi?” Nguyễn Mai trả lời: “Tôi 25 tuổi.”

听见赵明的问题,阮梅笑了。她有点儿喜欢这个新同事。赵明说:“我们先去咖啡厅,再聊工作。”

Nghe thấy câu hỏi của Triệu Minh, Nguyễn Mai cười. Cô hơi thích đồng nghiệp mới này. Triệu Minh nói: “Chúng ta đi quán cà phê trước, rồi nói chuyện công việc sau.”

他们走进咖啡厅。赵明说:“那边有些座位,有两个空位子。我们坐那边吧。”

Họ bước vào quán cà phê. Triệu Minh nói: “Bên kia có vài chỗ ngồi, có hai ghế trống. Chúng ta ngồi bên đó đi.”

大家都很友好。阮梅觉得公司里的人很好。她不再紧张了。

Mọi người đều rất thân thiện. Nguyễn Mai cảm thấy mọi người trong công ty đều tốt. Cô không còn lo lắng nữa.

赵明问:“你是学生吗?” 阮梅说:“不是,我是工程师。” 赵明又问:“你是医生吗?” 阮梅说:“不是。” 她问:“你的工作是在医院吗?” 赵明说:“我不在医院工作,我在技术公司工作。” 他们都笑了。

Triệu Minh hỏi: “Bạn là sinh viên à?” Nguyễn Mai nói: “Không, tôi là kỹ sư.” Triệu Minh lại hỏi: “Bạn là bác sĩ à?” Nguyễn Mai nói: “Không.” Cô hỏi: “Công việc của anh có phải ở bệnh viện không?” Triệu Minh nói: “Tôi không làm việc ở bệnh viện, tôi làm việc ở công ty công nghệ.” Cả hai cùng cười.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

主语 + 是 + 名词 / 主语 + 不是 + 名词

N1 là N2 / N1 không phải là N2

Cấu trúc
主语 + 是 + 名词 / 主语 + 不是 + 名词
Giải thích
Dùng '是' để nối chủ ngữ với danh từ chỉ danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch. Phủ định dùng '不是'.

Ví dụ

  • 阮梅是软件工程师。

    Nguyễn Mai là kỹ sư phần mềm.

  • 赵明不是学生。

    Triệu Minh không phải là học sinh.

Mẫu ngữ pháp

主语 + 谓语(话题说明)

Câu có chủ ngữ và vị ngữ (bình luận về chủ đề)

Cấu trúc
主语 + 谓语(话题说明)
Giải thích
Câu tiếng Trung thường có cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ, trong đó vị ngữ có thể là tính từ hoặc cụm từ mô tả chủ ngữ, không nhất thiết cần động từ '是'.

Ví dụ

  • 阮梅有点儿紧张。

    Nguyễn Mai hơi lo lắng.

  • 赵明很友好。

    Triệu Minh rất thân thiện.

Mẫu ngữ pháp

一般疑问句(…吗?)

Câu hỏi với …không?

Cấu trúc
一般疑问句(…吗?)
Giải thích
Thêm '吗' vào cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi xác nhận. Trả lời thường bắt đầu bằng '是' hoặc '不是'.

Ví dụ

  • 你是学生吗?

    Bạn là sinh viên à?

  • 赵明是医生吗?

    Triệu Minh là bác sĩ à?

Mẫu ngữ pháp

主语 + 也 + 谓语

Cũng...

Cấu trúc
主语 + 也 + 谓语
Giải thích
Dùng '也' để biểu thị sự giống nhau, đứng trước động từ hoặc tính từ để nói 'cũng'. Khi hai chủ ngữ có cùng đặc điểm, có thể nói 'A 是..., B 也是...'.

Ví dụ

  • 阮梅是工程师,赵明也是工程师。

    Nguyễn Mai là kỹ sư, Triệu Minh cũng là kỹ sư.

  • 我们也是同事。

    Chúng tôi cũng là đồng nghiệp.

Mẫu ngữ pháp

名词 + 的 + 名词

của...

Cấu trúc
名词 + 的 + 名词
Giải thích
Dùng '的' để nối hai danh từ, danh từ trước bổ nghĩa cho danh từ sau, thường chỉ sở hữu hoặc quan hệ trực thuộc.

Ví dụ

  • 阮梅的工作是软件工程师。

    Công việc của Nguyễn Mai là kỹ sư phần mềm.

  • 赵明的部门是技术部。

    Bộ phận của Triệu Minh là bộ phận kỹ thuật.

Mẫu ngữ pháp

你多大?/ 我……岁。

Bạn bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc
你多大?/ 我……岁。
Giải thích
Dùng '多大' để hỏi tuổi của người trẻ hoặc ngang hàng. Trả lời bằng 'Số + 岁'.

Ví dụ

  • 赵明:你多大?阮梅:我二十五岁。

    Triệu Minh: Bạn bao nhiêu tuổi? Nguyễn Mai: Tôi 25 tuổi.

Mẫu ngữ pháp

姓/名 + 先生/小姐

Gọi người khác bằng họ kèm danh xưng

Cấu trúc
姓/名 + 先生/小姐
Giải thích
Thêm '先生' (ông/anh) sau họ nam giới, thêm '小姐' (cô) sau họ nữ giới để thể hiện phép lịch sự. Có thể dùng '女士' cho phụ nữ trong tình huống trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 赵明先生是高级工程师。

    Anh Triệu Minh là kỹ sư cao cấp.

  • 阮梅小姐是越南人。

    Cô Nguyễn Mai là người Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày đầu tiên tại công ty mới” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · hsk_1 (HSK_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.