Hội thoại
Ngày đầu tiên tại công ty mới
Sảnh văn phòng của một công ty công nghệ. Nguyễn Mai, một kỹ sư phần mềm người Việt, bước vào trong ngày đầu đi làm. Triệu Minh, một đồng nghiệp thân thiện, tiến đến chào cô. Họ trò chuyện, làm quen rồi cùng nhau đến quán cà phê.
Nhân vật
- 赵明
- 阮梅

Toàn hội thoại
赵明: 你好,女士,需要帮忙吗?
阮梅: 你好,我有点儿紧张。我叫阮梅,是新来的软件工程师。
赵明: 我叫赵明,我是高级工程师。
赵明: 你是哪国人?
阮梅: 我是越南人。你呢?你是哪国人?
赵明: 我是中国人。我们也是同事。
阮梅: 赵明先生,你的部门是什么?
赵明: 我在技术部。你多大?
阮梅: 我二十五岁,赵明先生。
赵明: 我们先去咖啡厅,再聊工作。
赵明: 那边有些座位,有两个空位子。我们坐那边吧。
赵明: 你是学生吗?
阮梅: 我不是学生,我是工程师。
赵明: 你是医生吗?
阮梅: 我不是医生,我是软件工程师。你的工作是在医院吗?
赵明: 我不在医院工作,我是高级工程师,在技术公司工作。| Speaker | Tiếng Trung | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| 赵明 | 你好,女士,需要帮忙吗? | Chào quý cô, cần giúp đỡ không? | |
| 阮梅 | 你好,我有点儿紧张。我叫阮梅,是新来的软件工程师。 | Chào anh, tôi hơi lo lắng. Tôi tên là Nguyễn Mai, là kỹ sư phần mềm mới vào. | |
| 赵明 | 我叫赵明,我是高级工程师。 | Tôi tên là Triệu Minh, tôi là kỹ sư cao cấp. | |
| 赵明 | 你是哪国人? | Bạn là người nước nào? | |
| 阮梅 | 我是越南人。你呢?你是哪国人? | Tôi là người Việt Nam. Còn bạn? Bạn là người nước nào? | |
| 赵明 | 我是中国人。我们也是同事。 | Tôi là người Trung Quốc. Chúng ta cũng là đồng nghiệp. | |
| 阮梅 | 赵明先生,你的部门是什么? | Anh Triệu Minh, bộ phận của anh là gì? | |
| 赵明 | 我在技术部。你多大? | Tôi ở bộ phận kỹ thuật. Bạn bao nhiêu tuổi? | |
| 阮梅 | 我二十五岁,赵明先生。 | Tôi 25 tuổi, anh Triệu Minh. | |
| 赵明 | 我们先去咖啡厅,再聊工作。 | Chúng ta đi quán cà phê trước, rồi nói chuyện công việc sau. | |
| 赵明 | 那边有些座位,有两个空位子。我们坐那边吧。 | Bên kia có vài chỗ ngồi, có hai ghế trống. Chúng ta ngồi bên đó đi. | |
| 赵明 | 你是学生吗? | Bạn là sinh viên à? | |
| 阮梅 | 我不是学生,我是工程师。 | Tôi không phải sinh viên, tôi là kỹ sư. | |
| 赵明 | 你是医生吗? | Bạn là bác sĩ à? | |
| 阮梅 | 我不是医生,我是软件工程师。你的工作是在医院吗? | Tôi không phải bác sĩ, tôi là kỹ sư phần mềm. Công việc của anh có phải ở bệnh viện không? | |
| 赵明 | 我不在医院工作,我是高级工程师,在技术公司工作。 | Tôi không làm việc ở bệnh viện, tôi là kỹ sư cao cấp, làm việc ở công ty công nghệ. |