A1 · programmatic SEO
`How much is that / is it?` / Trả lời: số tiền (`15p` = 15 pence) / Khi đưa đồ: `Here you are.` — *How much is that?* (price)
*How much* hỏi giá (số ít *is*). Đơn vị Anh: *p* (penny/pence), *£* (pound). *Half a bitter* = nửa cốc bia đắng.
Ví dụ
Half a bitter, please.
Nửa cốc bia đắng, làm ơn.
Here you are, sir.
Của ông đây.
How much is that? — 15p.
Bao nhiêu tiền? — 15 xu.
FAQ
*How much is that?* (price) nghĩa là gì?
Bao nhiêu tiền?
Khi nào dùng mẫu này?
*How much* hỏi giá (số ít *is*). Đơn vị Anh: *p* (penny/pence), *£* (pound). *Half a bitter* = nửa cốc bia đắng.
Học trong lesson
Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.