A1 · programmatic SEO
`It's very + adjective.` / `It isn't very + adjective.` — *very small* / *isn't very large*
*very* nhấn mức độ. Nhân viên đồng ý nhà bếp nhỏ nhưng nêu đồ có sẵn.
Ví dụ
It's very small.
Nó rất nhỏ.
Yes, it isn't very large, but there's a cooker and a fridge.
Vâng, không lớn lắm, nhưng có bếp và tủ lạnh.
FAQ
*very small* / *isn't very large* nghĩa là gì?
Rất nhỏ / không lớn lắm
Khi nào dùng mẫu này?
*very* nhấn mức độ. Nhân viên đồng ý nhà bếp nhỏ nhưng nêu đồ có sẵn.
Học trong lesson
Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.