A1 · programmatic SEO

Khẳng định: `There's a + singular noun` / Phủ định: `There isn't a + noun` / Hỏi: `Is there a + noun?` → `Yes, there is. / No, there isn't.` — *There is / There's* + singular

*There is* giới thiệu sự tồn tại, thường kèm nơi chốn. Danh từ số ít đếm được đi với *a/an*.

Ví dụ

  • There's a living room, there's a kitchen, a bedroom, a bathroom, and there's a toilet.

    Có phòng khách, nhà bếp, phòng ngủ, phòng tắm và nhà vệ sinh.

  • Is there a balcony? — No, there isn't.

    Có ban công không? — Không có.

  • No, there isn't a telephone.

    Không, không có điện thoại.

  • There's a cooker and a fridge.

    Có bếp và tủ lạnh.

FAQ

*There is / There's* + singular nghĩa là gì?

Có (một) ...

Khi nào dùng mẫu này?

*There is* giới thiệu sự tồn tại, thường kèm nơi chốn. Danh từ số ít đếm được đi với *a/an*.

Học trong lesson

Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.

Mở bài liên quan