A1 · programmatic SEO

`I am / I'm` / `You/we/they are / you're / we're / they're` / `He/she/it is / he's / she's / it's` / Phủ định: `I'm not` · `you/we/they aren't` · `he/she/it isn't` — Thì hiện tại của *be*

Dùng *be* để nói tên, nghề, quốc tịch, quê quán, hoặc tình trạng (*I'm fine*).

Ví dụ

  • I'm Linda Martin.

    Tôi là Linda Martin.

  • I'm a student.

    Tôi là học sinh/sinh viên.

  • I'm from Canada.

    Tôi đến từ Canada.

  • I'm fine, thanks.

    Tôi khỏe, cảm ơn.

FAQ

Thì hiện tại của *be* nghĩa là gì?

... là / thì / ở ... (*be* chủ yếu mang chức năng ngữ pháp.)

Khi nào dùng mẫu này?

Dùng *be* để nói tên, nghề, quốc tịch, quê quán, hoặc tình trạng (*I'm fine*).

Học trong lesson

Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.

Mở bài liên quan